Mức Độ Trùng Lặp Danh Mục ETF
Hai quỹ thực sự chia sẻ bao nhiêu? Mức độ chồng lấp theo tỷ trọng, các vị thế chung, và những gì là độc nhất của mỗi bên.
Vị thế chung lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | SPDG | IUSB | Chênh lệch |
Chênh lệch tỷ trọng lớn nhất
Chỉ trong SPDG
| CSCO CISCO SYSTEMS INC |
8.44% |
| VZ VERIZON COMMUNICATIONS INC |
5.87% |
| IBM INTL BUSINESS MACHINES CORP |
5.17% |
| TXN TEXAS INSTRUMENTS INC |
4.72% |
| ADI ANALOG DEVICES INC |
3.62% |
| GLW CORNING INC |
3.53% |
| QCOM QUALCOMM INC |
3.47% |
| HD HOME DEPOT INC |
3.24% |
| CMCSA COMCAST CORP CLASS A |
2.54% |
| ACN ACCENTURE PLC CL A |
2.02% |
| JNJ JOHNSON + JOHNSON |
1.85% |
| MCD MCDONALD S CORP |
1.79% |
| HPE HEWLETT PACKARD ENTERPRISE |
1.57% |
| ABBV ABBVIE INC |
1.44% |
| PM PHILIP MORRIS INTERNATIONAL |
1.44% |
Chỉ là công cụ nghiên cứu: mức độ trùng lặp là một góc nhìn về sự tương đồng, không phải đánh giá quỹ nào tốt hơn.