Mức Độ Trùng Lặp Danh Mục ETF
Hai quỹ thực sự chia sẻ bao nhiêu? Mức độ chồng lấp theo tỷ trọng, các vị thế chung, và những gì là độc nhất của mỗi bên.
Vị thế chung lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | SEMY | SMH | Chênh lệch |
Chênh lệch tỷ trọng lớn nhất
Chỉ trong SMH
| NVDA Nvidia Corp |
21.94% |
| TSM Taiwan Semiconductor… |
9.59% |
| AVGO Broadcom Inc |
6.01% |
| MU Micron Technology Inc |
5.38% |
| AMD Advanced Micro Devices Inc |
5.32% |
| ASML Asml Holding Nv |
5.29% |
| AMAT Applied Materials Inc |
4.62% |
| LRCX Lam Research Corp |
4.57% |
| ADI Analog Devices Inc |
4.49% |
| TXN Texas Instruments Inc |
4.36% |
| MRVL Marvell Technology Inc |
4.31% |
| KLAC Kla Corp |
4.03% |
| INTC Intel Corp |
3.87% |
| QCOM Qualcomm Inc |
3.86% |
| CDNS Cadence Design Systems Inc |
2.17% |
Chỉ là công cụ nghiên cứu — mức độ trùng lặp là một góc nhìn về sự tương đồng, không phải đánh giá quỹ nào tốt hơn.