Mức Độ Trùng Lặp Danh Mục ETF
Hai quỹ thực sự chia sẻ bao nhiêu? Mức độ chồng lấp theo tỷ trọng, các vị thế chung, và những gì là độc nhất của mỗi bên.
Vị thế chung lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | MEM | PFF | Chênh lệch |
Chênh lệch tỷ trọng lớn nhất
Chỉ trong MEM
| 2330.TW TAIWAN SEMICONDUCTOR… |
16.16% |
| 005930.KS SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD. |
7.62% |
| 000660.KS SK HYNIX, INC. |
4.00% |
| 0700.HK TENCENT HOLDINGS, LTD. |
3.53% |
| 9988.HK ALIBABA GROUP HOLDING, LTD. |
3.23% |
| 402340.KS SK SQUARE CO., LTD. |
2.74% |
| ANFGF ANTOFAGASTA PLC |
2.60% |
| 2454.TW MEDIATEK, INC. |
2.18% |
| 601939.SS CHINA CONSTRUCTION BANK CORP.… |
2.15% |
| 2383.TW ELITE MATERIAL CO., LTD. |
2.09% |
| 071050.KS KOREA INVESTMENT HOLDINGS… |
1.96% |
| 000810.KS SAMSUNG FIRE & MARINE… |
1.80% |
| ITUB ITAU UNIBANCO HOLDING SA ADR |
1.73% |
| SE SEA, LTD. ADR |
1.64% |
| 2308.TW DELTA ELECTRONICS, INC. |
1.60% |
Chỉ trong PFF
| STRC STRATEGY INC |
3.47% |
| BA BOEING CO |
3.36% |
| SMCIP SUPER MICRO COMPUTER INC |
2.66% |
| GOOGM ALPHABET INC |
2.42% |
| GOOGN ALPHABET INC |
2.36% |
| WFC-PL WELLS FARGO & COMPANY SERIES L |
2.12% |
| BAC-PL BANK OF AMERICA CORP |
1.42% |
| C-PN CITIGROUP CAPITAL XIII |
1.18% |
| KKR KKR & CO INC |
1.05% |
| ALB ALBEMARLE CORP |
1.01% |
| MCHPP MICROCHIP TECHNOLOGY… |
0.96% |
| SOMN SOUTHERN COMPANY (THE) |
0.92% |
| BTSGU BRIGHTSPRING HEALTH SERVICES… |
0.84% |
| JPM-PC JPMORGAN CHASE & CO |
0.83% |
| JPM-PD JPMORGAN CHASE & CO |
0.72% |
Chỉ là công cụ nghiên cứu: mức độ trùng lặp là một góc nhìn về sự tương đồng, không phải đánh giá quỹ nào tốt hơn.