Mức Độ Trùng Lặp Danh Mục ETF
Hai quỹ thực sự chia sẻ bao nhiêu? Mức độ chồng lấp theo tỷ trọng, các vị thế chung, và những gì là độc nhất của mỗi bên.
Vị thế chung lớn nhất
Chỉ trong KOID
| HEXA-B.ST HEXAGON AB-B SHS | 2.78% |
| MG.TO MAGNA INTERNATIONAL INC | 2.49% |
| ALNT ALLIENT INC | 2.38% |
| 9660.HK HORIZON ROBOTICS INC | 2.35% |
| 277810.KQ RAINBOW ROBOTICS | 2.32% |
| TER TERADYNE INC | 2.30% |
| MP MP MATERIALS CORP | 2.27% |
| 2049.TW HIWIN TECHNOLOGIES CORP | 2.26% |
| TEL TE CONNECTIVITY PLC | 2.22% |
| 6594.T NIDEC CORP | 2.19% |
| MPWR MONOLITHIC POWER SYSTEMS INC | 2.14% |
| LYC.AX Lynas Rare Earths Limited | 2.14% |
| TDY TELEDYNE TECHNOLOGIES INC | 2.13% |
| 6481.T THK CO LTD | 2.12% |
| 601100.SS JIANGSU HENGLI HYDRAULIC C-A | 2.09% |
Chỉ trong AIQ
| PLTR PALANTIR TECHNOLOGIES INC-A | 3.90% |
| MSFT MICROSOFT CORP | 3.59% |
| ORCL ORACLE CORP | 3.36% |
| NFLX NETFLIX INC | 3.32% |
| SPCX SPACE EXPLORATION TECHN-CL A | 3.25% |
| AMZN AMAZON.COM INC | 3.11% |
| GOOGL ALPHABET INC-CL A | 3.04% |
| 005930.KS SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 2.80% |
| TSM TAIWAN SEMICONDUCTOR-SP ADR | 2.80% |
| 0700.HK TENCENT HOLDINGS LTD | 2.76% |
| CSCO CISCO SYSTEMS INC | 2.74% |
| AAPL APPLE INC | 2.68% |
| MU MICRON TECHNOLOGY INC | 2.62% |
| META META PLATFORMS INC | 2.62% |
| 000660.KS SK HYNIX INC | 2.58% |
Chỉ là công cụ nghiên cứu — mức độ trùng lặp là một góc nhìn về sự tương đồng, không phải đánh giá quỹ nào tốt hơn.