Mức Độ Trùng Lặp Danh Mục ETF
Hai quỹ thực sự chia sẻ bao nhiêu? Mức độ chồng lấp theo tỷ trọng, các vị thế chung, và những gì là độc nhất của mỗi bên.
Vị thế chung lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | ILIT | XLB | Chênh lệch |
| ALB ALBEMARLE CORP |
8.29% | 2.05% |
+6.24% |
Chênh lệch tỷ trọng lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | ILIT | XLB | Δ |
| ALB |
8.29% | 2.05% |
+6.24% |
Chỉ trong ILIT
| MIN.AX MINERAL RESOURCES |
10.07% |
| SQM SOCIEDAD QUIMICA Y MINERA DE… |
9.58% |
| PLS.AX PLS GROUP LTD |
8.14% |
| LTR.AX LIONTOWN LTD |
6.08% |
| 002460.SZ GANFENG LITHIUM GROUP LTD A |
4.02% |
| 005070.KS COSMOAM&T LTD |
3.92% |
| SGML.V SIGMA LITHIUM |
3.90% |
| LAC.TO LITHIUM AMERICAS CORP |
3.72% |
| 002709.SZ GUANGZHOU TINCI MATERIALS… |
3.67% |
| LAR.TO LITHIUM ARGENTINA AG |
3.67% |
| 002466.SZ TIANQI LITHIUM INDUSTRIES A |
3.30% |
| 002812.SZ YUNNAN ENERGY NEW MATERIAL… |
2.66% |
| 300390.SZ CANMAX TECHNOLOGIES LTD A |
2.46% |
| 300037.SZ SHENZHEN CAPCHEM TECHNOLOGY… |
2.39% |
| CRML CRITICAL METALS CORP |
2.12% |
Chỉ trong XLB
| LIN LINDE PLC |
12.88% |
| NEM NEWMONT CORP |
8.25% |
| FCX FREEPORT MCMORAN INC |
6.57% |
| SHW SHERWIN WILLIAMS CO/THE |
4.91% |
| ECL ECOLAB INC |
4.79% |
| CTVA CORTEVA INC |
4.75% |
| APD AIR PRODUCTS + CHEMICALS INC |
4.68% |
| VMC VULCAN MATERIALS CO |
4.28% |
| NUE NUCOR CORP |
4.21% |
| CRH CRH PLC |
4.09% |
| MLM MARTIN MARIETTA MATERIALS |
4.09% |
| STLD STEEL DYNAMICS INC |
3.66% |
| SW SMURFIT WESTROCK PLC |
3.39% |
| PPG PPG INDUSTRIES INC |
3.31% |
| IFF INTL FLAVORS + FRAGRANCES |
2.91% |
Chỉ là công cụ nghiên cứu — mức độ trùng lặp là một góc nhìn về sự tương đồng, không phải đánh giá quỹ nào tốt hơn.