Mức Độ Trùng Lặp Danh Mục ETF
Hai quỹ thực sự chia sẻ bao nhiêu? Mức độ chồng lấp theo tỷ trọng, các vị thế chung, và những gì là độc nhất của mỗi bên.
Vị thế chung lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | FCUS | QQQ | Chênh lệch |
| MU Micron Technology Inc |
3.72% | 4.67% |
-0.94% |
| AMD Advanced Micro Devices Inc |
2.38% | 3.47% |
-1.09% |
| INTC Intel Corp |
3.15% | 1.95% |
+1.20% |
| SNDK Sandisk Corp |
5.13% | 0.97% |
+4.16% |
| MRVL MARVELL TECHNOLOGY INC |
3.91% | 0.93% |
+2.97% |
| STX Seagate Technology… |
4.26% | 0.82% |
+3.45% |
| WDC Western Digital Corp |
2.76% | 0.69% |
+2.07% |
| FTNT Fortinet Inc |
2.28% | 0.50% |
+1.78% |
| DDOG Datadog Inc |
2.70% | 0.33% |
+2.37% |
| ALAB Astera Labs Inc |
2.77% | 0.21% |
+2.56% |
Chênh lệch tỷ trọng lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | FCUS | QQQ | Δ |
| SNDK |
5.13% | 0.97% |
+4.16% |
| STX |
4.26% | 0.82% |
+3.45% |
| MRVL |
3.91% | 0.93% |
+2.97% |
| ALAB |
2.77% | 0.21% |
+2.56% |
| DDOG |
2.70% | 0.33% |
+2.37% |
| WDC |
2.76% | 0.69% |
+2.07% |
| FTNT |
2.28% | 0.50% |
+1.78% |
| INTC |
3.15% | 1.95% |
+1.20% |
| AMD |
2.38% | 3.47% |
-1.09% |
| MU |
3.72% | 4.67% |
-0.94% |
Chỉ trong FCUS
| MPC Marathon Petroleum Corp |
4.88% |
| VLO Valero Energy Corp |
4.76% |
| DINO HF Sinclair Corp |
4.59% |
| CORT Corcept Therapeutics Inc |
4.44% |
| HPE Hewlett Packard Enterprise Co |
4.43% |
| DELL Dell Technologies Inc |
4.27% |
| AXTI AXT Inc |
4.19% |
| MXL MaxLinear Inc |
4.09% |
| ROKU Roku Inc |
3.42% |
| MSGS Madison Square Garden Sports… |
3.33% |
| ARW Arrow Electronics Inc |
3.08% |
| PSX Phillips 66 |
2.88% |
| NTAP NetApp Inc |
2.55% |
| IESC IES Holdings Inc |
2.34% |
| DVA DAVITA INC |
2.33% |
Chỉ trong QQQ
| NVDA NVIDIA Corp |
8.28% |
| AAPL Apple Inc |
7.31% |
| MSFT Microsoft Corp |
5.87% |
| AMZN Amazon.com Inc |
4.51% |
| GOOGL Alphabet Inc |
3.25% |
| GOOG Alphabet Inc |
3.01% |
| TSLA Tesla Inc |
2.81% |
| AVGO Broadcom Inc |
2.72% |
| META Meta Platforms Inc |
2.71% |
| WMT Walmart Inc |
2.28% |
| CSCO Cisco Systems Inc |
1.94% |
| COST Costco Wholesale Corp |
1.89% |
| PLTR Palantir Technologies Inc |
1.76% |
| LRCX Lam Research Corp |
1.75% |
| AMAT Applied Materials Inc |
1.69% |
Chỉ là công cụ nghiên cứu — mức độ trùng lặp là một góc nhìn về sự tương đồng, không phải đánh giá quỹ nào tốt hơn.