Mức Độ Trùng Lặp Danh Mục ETF
Hai quỹ thực sự chia sẻ bao nhiêu? Mức độ chồng lấp theo tỷ trọng, các vị thế chung, và những gì là độc nhất của mỗi bên.
Vị thế chung lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | ETHO | EMLP | Chênh lệch |
| CWEN Clearway Energy Inc |
0.24% | 1.15% |
-0.92% |
Chênh lệch tỷ trọng lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | ETHO | EMLP | Δ |
| CWEN |
0.24% | 1.15% |
-0.92% |
Chỉ trong ETHO
| MXL MaxLinear Inc |
1.09% |
| SLS SELLAS Life Sciences Group Inc |
1.04% |
| TXG 10X Genomics Inc |
0.88% |
| CORT Corcept Therapeutics Inc |
0.87% |
| PSNL Personalis Inc |
0.83% |
| AEHR Aehr Test Systems |
0.78% |
| CAKE Cheesecake Factory Inc/The |
0.60% |
| DDOG Datadog Inc |
0.57% |
| MGNI Magnite Inc |
0.57% |
| BLFS BioLife Solutions Inc |
0.56% |
| HAE Haemonetics Corp |
0.55% |
| PAYC Paycom Software Inc |
0.54% |
| NTAP NetApp Inc |
0.54% |
| ADPT Adaptive Biotechnologies Corp |
0.54% |
| CHEF Chefs' Warehouse Inc/The |
0.53% |
Chỉ trong EMLP
| EPD Enterprise Products Partners… |
8.85% |
| ET Energy Transfer LP |
7.98% |
| PAGP Plains GP Holdings, L.P.… |
4.38% |
| MPLX MPLX LP |
4.27% |
| NFG National Fuel Gas Company |
3.91% |
| KMI Kinder Morgan, Inc. |
3.54% |
| PPL PPL Corporation |
2.59% |
| SO The Southern Company |
2.53% |
| OKE ONEOK, Inc. |
2.28% |
| OGS ONE Gas, Inc. |
2.27% |
| DUK Duke Energy Corporation |
2.23% |
| ETR Entergy Corporation |
2.10% |
| LNG Cheniere Energy, Inc. |
1.77% |
| SRE Sempra |
1.77% |
| CMS CMS Energy Corporation |
1.71% |
Chỉ là công cụ nghiên cứu — mức độ trùng lặp là một góc nhìn về sự tương đồng, không phải đánh giá quỹ nào tốt hơn.