Mức Độ Trùng Lặp Danh Mục ETF
Hai quỹ thực sự chia sẻ bao nhiêu? Mức độ chồng lấp theo tỷ trọng, các vị thế chung, và những gì là độc nhất của mỗi bên.
Vị thế chung lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | CTEX | EMLP | Chênh lệch |
| GNRC GENERAC HOLDINGS INC |
3.82% | 0.64% |
+3.17% |
Chênh lệch tỷ trọng lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | CTEX | EMLP | Δ |
| GNRC |
3.82% | 0.64% |
+3.17% |
Chỉ trong CTEX
| ACA ARCOSA INC |
5.61% |
| FCEL FUELCELL ENERGY INC |
5.11% |
| FSLR FIRST SOLAR INC |
4.37% |
| GEV GE VERNOVA INC |
4.27% |
| RNW RENEW ENERGY GLOBAL PLC-A |
4.23% |
| CSIQ CANADIAN SOLAR INC |
4.16% |
| ORA ORMAT TECHNOLOGIES INC |
3.76% |
| ENPH ENPHASE ENERGY INC |
3.75% |
| HY HYSTER-YALE INC |
3.73% |
| DQ DAQO NEW ENERGY CORP-ADR |
3.61% |
| NRGV ENERGY VAULT HOLDINGS INC |
3.56% |
| BE BLOOM ENERGY CORP- A |
3.49% |
| SHLS SHOALS TECHNOLOGIES GROUP -A |
3.47% |
| VMI VALMONT INDUSTRIES |
3.28% |
| JKS JINKOSOLAR HOLDING CO-ADR |
3.26% |
Chỉ trong EMLP
| EPD Enterprise Products Partners… |
8.85% |
| ET Energy Transfer LP |
7.98% |
| PAGP Plains GP Holdings, L.P.… |
4.39% |
| MPLX MPLX LP |
4.27% |
| NFG National Fuel Gas Company |
3.92% |
| KMI Kinder Morgan, Inc. |
3.54% |
| PPL PPL Corporation |
2.59% |
| SO The Southern Company |
2.53% |
| OKE ONEOK, Inc. |
2.30% |
| OGS ONE Gas, Inc. |
2.26% |
| DUK Duke Energy Corporation |
2.23% |
| ETR Entergy Corporation |
2.09% |
| LNG Cheniere Energy, Inc. |
1.78% |
| SRE Sempra |
1.77% |
| CMS CMS Energy Corporation |
1.70% |
Chỉ là công cụ nghiên cứu — mức độ trùng lặp là một góc nhìn về sự tương đồng, không phải đánh giá quỹ nào tốt hơn.