Mức Độ Trùng Lặp Danh Mục ETF
Hai quỹ thực sự chia sẻ bao nhiêu? Mức độ chồng lấp theo tỷ trọng, các vị thế chung, và những gì là độc nhất của mỗi bên.
Vị thế chung lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | AFK | IQMM | Chênh lệch |
Chênh lệch tỷ trọng lớn nhất
Chỉ trong AFK
| AU Anglogold Ashanti Plc |
5.42% |
| EDV.L Endeavour Mining Plc |
4.97% |
| GFI Gold Fields Ltd |
3.46% |
| NPN.JO Naspers Ltd |
3.43% |
| FSR.JO Firstrand Ltd |
3.28% |
| AYA.TO Aya Gold & Silver Inc |
3.13% |
| IAG Iamgold Corp |
3.05% |
| IVN.TO Ivanhoe Mines Ltd |
2.97% |
| B Barrick Mining Corp |
2.95% |
| FM.TO First Quantum Minerals Ltd |
2.59% |
| SBK.JO Standard Bank Group Ltd |
2.49% |
| PRU.AX Perseus Mining Ltd |
2.40% |
| CPI.JO Capitec Bank Holdings Ltd |
2.39% |
| MAU.TO Montage Gold Corp |
2.34% |
| GLNG Golar Lng Ltd |
2.27% |
Chỉ là công cụ nghiên cứu — mức độ trùng lặp là một góc nhìn về sự tương đồng, không phải đánh giá quỹ nào tốt hơn.