Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

Victory Capital

31 ETF chủ động · $26.37B tổng tài sản · expense ratio trung bình 0.56% · quỹ đầu tiên Jul 01, 2014.

Thị trường phát triển (12)Quốc tế (11)Toàn cầu (8)Trái phiếu (tất cả) (6)Tài chính (5)Giá trị (4)Đà tăng trưởng (4)Vốn hóa nhỏ Hoa Kỳ (3)Vốn hóa vừa Hoa Kỳ (2)Trái phiếu quốc tế (2)

Các Quỹ Mới Nhất

ETF Giá Hôm nay Niêm yếtChi phíAUM
GRIN VictoryShares International Free Cash Flow… 34.38 +0.66% Jun 25, 20251.06% $351.9M
IFLO VictoryShares International Free Cash Flow ETF 37.53 +0.37% Jun 25, 20251.05% $274.6M
ABI VictoryShares Pioneer Asset-Based Inc ETF 24.76 -0.16% Jun 25, 20250.87% $56.2M
HEJD VictoryShares Hedged Equity Income ETF 27.42 +0.05% Jul 10, 20240.92% $37.5M
BMDL VictoryShares WestEnd Economic Cycle Bond ETF 25.22 -0.04% Jun 20, 20240.56% $113.4M

Danh sách quỹ đầy đủ

# ETF Giá Hôm nay Chi phíYield (TTM)YTD1N
1 VFLO VictoryShares Free Cash Flow ETF 55.48 +1.31% 0.44%1.03% +39.06% +48.97%
2 UITB VictoryShares Core Intermediate Bond ETF 46.27 -0.04% 0.38%4.28% -2.25% -1.84%
3 USTB VictoryShares Short-Term Bond ETF 50.52 0.00% 0.34%4.54% -0.63% -0.75%
4 UBND VictoryShares Core Plus Bond ETF 21.45 -0.04% 0.45%4.95% -2.48% -1.99%
5 USVM VictoryShares US Small Mid Cap Value Momentum… 109.69 -0.19% 0.29%1.84% +20.35% +24.09%
6 MODL VictoryShares WestEnd U.S. Sector ETF 53.21 +0.48% 0.49%0.67% +11.43% +18.75%
7 SFLO VictoryShares Small Cap Free Cash Flow ETF 40.07 +1.62% 0.56%0.66% +33.74% +37.04%
8 CDC VictoryShares US EQ Income Enhanced… 76.85 -0.88% 0.38%3.04% +17.66% +16.99%
9 CFA VictoryShares US 500 Volatility Wtd ETF 101.70 -0.31% 0.39%1.20% +12.09% +12.89%
10 CFO VictoryShares US 500 Enhanced Volatility Wtd… 82.45 -0.30% 0.39%1.20% +12.00% +12.85%
11 CDL VictoryShares US Large Cap High Div… 80.19 -0.87% 0.39%3.03% +17.50% +17.01%
12 GRIN VictoryShares International Free Cash Flow… 34.38 +0.66% 1.06%0.51% +23.63% +30.58%
13 UIVM VictoryShares International Value Momentum ETF 77.68 -0.23% 0.39%3.04% +20.66% +27.65%
14 IFLO VictoryShares International Free Cash Flow ETF 37.53 +0.37% 1.05%1.40% +31.29% +37.62%
15 ULVM VictoryShares US Value Momentum ETF 109.00 -0.73% 0.25%1.60% +20.16% +24.73%
16 CSB VictoryShares US Small Cap High Div… 66.84 -0.34% 0.40%3.09% +14.43% +13.11%
17 UEVM VictoryShares Emerging Markets Value Momentum… 60.59 +0.07% 0.53%2.63% +9.21% +10.03%
18 VSDA VictoryShares Dividend Accelerator ETF 60.07 -1.20% 0.40%2.39% +15.19% +12.00%
19 VSMV VictoryShares US Multi-Factor Minimum… 61.13 +0.35% 0.42%1.30% +10.22% +18.36%
20 UCRD VictoryShares Corporate Bond ETF 21.18 +0.14% 0.47%4.33% -2.51% -2.01%
21 BMDL VictoryShares WestEnd Economic Cycle Bond ETF 25.22 -0.04% 0.56%1.74% +0.16% +1.69%
22 GLOW VictoryShares WestEnd Global Equity ETF 35.46 +0.12% 2.01%1.19% +14.78% +21.89%
23 ABI VictoryShares Pioneer Asset-Based Inc ETF 24.76 -0.16% 0.87%6.36% -0.20% -1.90%
24 HEJD VictoryShares Hedged Equity Income ETF 27.42 +0.05% 0.92%2.17% +3.04% +3.63%
25 CIZ VictoryShares Developed Enhanced Volatility… 32.04 0.00% 0.51% +6.20% +12.58%
26 CIL VictoryShares International Volatility Wtd ETF 56.91 +0.14% 0.60%1.02% +5.43% +30.77%
27 QQQN VictoryShares Nasdaq Next 50 ETF 31.65 0.00% 0.18% +16.57% +37.61%
28 CSF VictoryShares US Discovery Enhanced… 51.03 +0.28% 0.53% -7.02% +3.09%
29 CSA VictoryShares US Small Cap Volatility Wtd ETF 66.16 +1.13% 0.55% -10.58% -0.68%
30 CID VictoryShares International High Div… 33.02 0.00% 0.45% +2.13% +13.63%
31 MDCP VictoryShares THB Mid Cap ETF 26.83 +0.14% 0.68% -2.65% +0.59%

Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường