Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

iPath

40 ETF chủ động · $2.56B tổng tài sản · expense ratio trung bình 0.63% · quỹ đầu tiên Jun 06, 2006.

Hàng hóa (đa ngành) (19)Trái phiếu (tất cả) (17)Trái phiếu Kho bạc (12)Trái phiếu chính phủ (12)Nghịch chiều (8)Tài chính (5)Quốc tế (3)Dầu khí (3)Trái phiếu quốc tế (2)Năng lượng (2)

Các Quỹ Mới Nhất

ETF Giá Hôm nay Niêm yếtChi phíAUM
BTYS iPath Series B US Treasury 10-year Bear ETN 40.37 -0.37% Feb 04, 20200.75% $5.4M
SBUG iPath Silver ETN 33.08 +0.73% Oct 07, 20190.27% $12.8M
GRN iPath Series B Carbon ETN 33.04 -1.89% Sep 09, 20190.75% $11.9M
VXX iPath Series B S&P 500 VIX Short-Term Futures… 18.54 -0.70% Jan 19, 20180.89% $498.9M
JJC iPath Series B Bloomberg Copper Subindex… 19.56 +1.24% Jan 17, 20180.45% $38.0M

Danh sách quỹ đầy đủ

# ETF Giá Hôm nay Chi phíYield (TTM)YTD1N
1 DJP iPath Bloomberg Commodity Index Total… 50.16 +0.70% 0.70% +32.44% +46.33%
2 ATMP Barclays ETN+ Select MLP ETN 37.30 +2.36% 0.95%4.34% +26.66% +26.35%
3 VXX iPath Series B S&P 500 VIX Short-Term Futures… 18.54 -0.70% 0.89% -29.47% -48.34%
4 OIL iPath Pure Beta Crude Oil ETN 28.42 +0.96% 0.75% -6.82% -28.25%
5 VXZ iPath Series B S&P 500 VIX Mid-Term Futures… 48.58 -0.33% 0.89% -8.88% -13.87%
6 JJC iPath Series B Bloomberg Copper Subindex… 19.56 +1.24% 0.45%
7 OLEM iPath Pure Beta Crude Oil ETN 12.58 -1.45% 0.75% -8.72% -20.50%
8 GAZ iPath Series B Bloomberg Natural Gas Subindex… 9.74 -0.31% 0.45% -55.89% -78.31%
9 JO iPath Series B Bloomberg Coffee Subindex… 54.00 -1.22% 0.45% +12.88% -14.65%
10 JJN iPath Series B Bloomberg Nickel Subindex… 28.40 0.00% 0.45%
11 GSP iPath S&P GSCI Total Return Index ETN 19.66 0.00% 0.75%
12 BCM iPath Pure Beta Broad Commodity ETN 42.87 0.00% 0.60%
13 SGG iPath Series B Bloomberg Sugar Subindex Total… 87.97 +1.28% 0.45%
14 NIB iPath Bloomberg Cocoa Subindex Total… 36.29 +1.65% 0.75% +29.26% +34.34%
15 JJG iPath Series B Bloomberg Grains Subindex… 70.51 0.00% 0.45%
16 XVZ iPath S&P 500 Dynamic VIX ETN 38.38 +0.29% 0.95% +2.51% -4.46%
17 SBUG iPath Silver ETN 33.08 +0.73% 0.27%
18 GRN iPath Series B Carbon ETN 33.04 -1.89% 0.75% -1.55% +17.97%
19 IMLP iPath S&P MLP ETN 15.40 -0.67% 0.80%
20 COW iPath Series B Bloomberg Livestock Subindex… 39.87 0.00% 0.45%
21 JJA iPath Series B Bloomberg Agriculture Subindex… 24.60 -0.22% 0.45%
22 JJS iPath Series B Bloomberg Softs Subindex Total… 71.99 0.00% 0.45%
23 DTYS iPath US Treasury 10-year Bear ETN 120.00 +918.90% 0.75% -77.98% -69.96%
24 JJM iPath Series B Bloomberg Industrial Metals… 56.50 +0.16% 0.45% -11.90% -20.96%
25 DTUL iPath US Treasury 2-year Bull ETN 75.39 +18.31% 0.75% +18.97% +20.28%
26 DTYL iPath US Treasury 10-year Bull ETN 98.68 +0.94% 0.75% +16.93% +16.60%
27 JJU iPath Series B Bloomberg Aluminum Subindex… 45.88 0.00% 0.45%
28 BTYS iPath Series B US Treasury 10-year Bear ETN 40.37 -0.37% 0.75% 0.00% -3.52%
29 FLAT iPath US Treasury Flattener ETN 73.94 +34.99% 0.75% +2.79% +1.53%
30 BAL iPath Series B Bloomberg Cotton Subindex… 61.00 -0.29% 0.45% +3.00% -25.66%
31 STPP iPath US Treasury Steepener ETN 24.24 -3.62% 0.75% -9.82% -6.85%
32 JJT iPath Series B Bloomberg Tin Subindex Total… 82.53 0.00% 0.45%
33 DFVS iPath US Treasury 5-year Bear ETN 16.25 -0.73% 0.75% +21.69% +41.20%
34 DLBS iPath US Treasury Long Bond Bear ETN 3.25 -65.97% 0.75% -70.18% -80.94%
35 JJP iPath Series B Bloomberg Precious Metals… 66.03 0.00% 0.45%
36 PGM iPath Series B Bloomberg Platinum Subindex… 49.41 0.00% 0.45%
37 DTUS iPath US Treasury 2-year Bear ETN 21.35 -1.93% 0.75% -37.39% -38.13%
38 LD iPath Bloomberg Lead Subindex Total… 45.13 0.00% 0.75%
39 JJE iPath Series B Bloomberg Energy Subindex… 42.35 +1.72% 0.45%
40 DFVL iPath US Treasury 5-year Bull ETN 83.77 +3.37% 0.75% -1.25% -1.80%

Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường