Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu

Tìm kiếm bất kỳ cổ phiếu nào để xem tất cả ETF đang nắm giữ — theo tỷ trọng, giá trị và số lượng cổ phiếu. 1,326,544 dòng danh mục nắm giữ trên 34,287 chứng khoán.

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 (ảnh chụp mới nhất; ngày cập nhật khác nhau theo từng quỹ).

Cổ phiếu được nắm giữ rộng rãi nhất (theo $ trên tất cả ETF)

#Cổ phiếuLĩnh vực Được nắm giữ bởiTổng tỷ lệ sở hữu ETF
1 PAYTM.NS One97 Communications Limited Technology 15 ETF $4.91T
2 ZOMATO.NS Zomato Limited Consumer Cyclical 6 ETF $4.28T
3 INFOE.NS Info Edge India Ltd 5 ETF $3.50T
4 BAF.NS Bajaj Finance Ltd 3 ETF $3.21T
5 RELIANCE.NS Reliance Industries Limited Energy 18 ETF $3.03T
6 FRSH Freshworks Inc. Technology 92 ETF $2.84T
7 JIOFIN.NS Jio Financial Services Limited Financial Services 11 ETF $2.82T
8 MMYT MakeMyTrip Limited Consumer Cyclical 33 ETF $2.70T
9 POLICYBZ.NS PB FINTECH LTD 5 ETF $2.59T
10 JUBI.NS Jubilant Foodworks Ltd 5 ETF $2.43T
11 ANGELONE.NS Angel One Limited Financial Services 5 ETF $2.12T
12 IEX.NS Indian Energy Exchange Limited Financial Services 11 ETF $2.08T
13 NYKAA.NS FSN E-Commerce Ventures Limited Consumer Cyclical 19 ETF $2.03T
14 AFFLE.NS Affle (India) Limited Communication Services 7 ETF $1.62T
15 INMART.NS Indiamart Intermesh Ltd 3 ETF $1.43T
16 ISEC.NS ICICI Securities Limited Financial Services 1 ETF $1.39T
17 TRUEB.ST Truecaller Ab-B 6 ETF $1.13T
18 TANLA.NS Tanla Platforms Limited Technology 11 ETF $984.36B
19 HAPPSTMN.NS Happiest Minds Technologies 2 ETF $948.18B
20 MAPMYIND.NS CE INFO SYSTEMS LTD 1 ETF $935.03B
21 NAZARA.NS Nazara Technologies Limited Technology 4 ETF $906.75B
22 INDA.NS Intellect Design Arena Ltd 3 ETF $871.07B
23 ROUTE.NS Route Mobile Limited Communication Services 2 ETF $828.63B
24 NVDA NVIDIA Corporation Technology 817 ETF $785.99B
25 AAPL Apple Inc. Technology 722 ETF $698.59B
26 TEAM.NS Teamlease Services Ltd 2 ETF $573.61B
27 MSFT Microsoft Corporation Technology 793 ETF $558.54B
28 AMZN Amazon.com, Inc. Consumer Cyclical 736 ETF $368.17B
29 EASEMYTR.NS EASY TRIP PLANNERS LTD 1 ETF $351.44B
30 GOOGL Alphabet Inc. Communication Services 713 ETF $307.81B

Vị thế đơn lớn nhất

ETFTài sản nắm giữGiá trị
INQQ PAYTM.NS 9.83% $4.91T
INQQ ZOMATO.NS 8.58% $4.28T
INQQ INFOE.NS 7.01% $3.50T
INQQ BAF.NS 6.43% $3.21T
INQQ RELIANCE.NS 6.07% $3.03T
INQQ FRSH 5.69% $2.84T
INQQ JIOFIN.NS 5.66% $2.82T
INQQ MMYT 5.41% $2.70T
INQQ POLICYBZ.NS 5.19% $2.59T
INQQ JUBI.NS 4.87% $2.43T
INQQ ANGELONE.NS 4.25% $2.12T
INQQ IEX.NS 4.16% $2.08T
INQQ NYKAA.NS 4.07% $2.03T
INQQ AFFLE.NS 3.24% $1.62T
INQQ INMART.NS 2.86% $1.43T

Quỹ tập trung nhất (vị thế lớn nhất ≥ 20%)

ETFKhoản nắm giữ lớn nhấtTỷ trọng
SVIX -1x Short VIX Futures ETF CBOE VIX FUTURE … 612233.63%
SPDN Direxion Daily S&P 500 Bear… DREYFUS GOVT CASH… 3307.81%
AHLT American Beacon Select… EUR261008 3137.22%
RSST Return Stacked U.S. Stocks… US 2YR NOTE (CBT)… 548.97%
RSBT Return Stacked Bonds &… US 2YR NOTE (CBT)… 397.17%
NVDX T-REX 2X Long NVIDIA Daily… RECV NVDX TRS NVDA… 283.06%
SOXS Direxion Daily… ICE SEMICONDUCTOR… 164.01%
SPXS Direxion Daily S&P 500 Bear… S&P 500 INDEX SWAP 158.83%
YANG Direxion Daily FTSE China… ISHARES CHINA… 152.24%
TMV Direxion Daily 20+ Year… ISHARES 20+ YEAR… 147.81%
DRIP Direxion Daily S&P Oil &… S&P OIL & GAS… 147.29%
MSTZ T-REX 2X Inverse MSTR Daily… CASH AND CASH… 135.39%
DBMF iMGP DBi Managed Futures… TOTAL NET ASSETS 134.47%
MSTU T-REX 2X Long MSTR Daily… RECV STRG TRS MSTR… 132.57%
TZA Direxion Daily Small Cap… RUSS 2000 INDX… 129.12%

Tất cả số liệu lấy từ ảnh chụp danh mục tại các thời điểm xác định — không phải vị thế thời gian thực.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường