Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

YMAX YieldMax Universe Fund of Option Income ETFs

7.62 0.009 (+0.12%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước7.61 Biên độ trong ngày7.55 – 7.67
Biên độ 52 Tuần7.25 – 13.15 Khối lượng giao dịch591.77K
Khối lượng TB1.58M AUM$389.5M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí1.33% Yield (TTM)66.30%
NAV7.69 Chênh lệch giá/NAV-0.91% tham chiếu
Ngày thành lậpJan 16, 2024 Danh mục nắm giữ38
Nhà phát hànhYieldMax Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcTechnology Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP88636J659 ISINUS88636J6597
Cấu trúc Thu nhập từ quyền chọn
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

YMAX, officially known as the YieldMax Universe Fund of Option Income ETFs, is a dynamically managed exchange-traded fund whose primary objective is to generate consistent income for investors. Structured as a "fund of funds," it achieves this by allocating capital across the entire spectrum of YieldMax's specialized option income ETFs. Each of these constituent YieldMax ETFs, in turn, is designed to produce income streams while simultaneously providing market exposure to the value of a distinct underlying asset, such as a specific company's stock or another exchange-traded fund.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +4.78% -10.81% -9.87% -23.15% -39.89% -30.66%
Tổng lợi nhuận +7.27% -0.65% +14.65% +3.79% +0.66% +13.15%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng1.33% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$133.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 30 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 YieldMax Gold Miners Option Income Strategy ETF GDXY 5.80% 1.88M $22.6M
2 YieldMax Smci Option Income Strategy ETF SMCY 5.27% 3.86M $20.5M
3 YieldMaxTM PLTR Option Income Strategy ETF PLTY 4.94% 503.42K $19.2M
4 YieldMax MSFT Option Income Strategy ETF MSFO 4.93% 1.58M $19.2M
5 YieldMax AI & Tech Portfolio Option Income ETF GPTY 4.86% 448.92K $18.9M
6 YieldMax SNOW Option Income Strategy ETF SNOY 4.73% 1.59M $18.4M
7 YieldMax Xom Option Income Strategy ETF XOMO 4.72% 1.61M $18.3M
8 YieldMax Amzn Option Income ETF AMZY 4.39% 1.58M $17.1M
9 YieldMax TSM Option Income Strategy ETF TSMY 4.28% 1.10M $16.6M
10 YieldMax JP Option Income Strategy ETF JPO 4.13% 1.13M $16.0M
11 YieldMax Innovation Option Income Strategy ETF OARK 3.93% 504.86K $15.3M
12 YieldMax Ultra Option Income Strategy ETF ULTY 3.91% 570.83K $15.2M
13 YieldMax MSTR Option Income Strategy ETF MSTY 3.82% 1.03M $14.8M
14 YieldMax AI Option Income Strategy ETF AIYY 3.57% 1.80M $13.9M
15 YieldMax XYZ Option Income Strategy ETF XYZY 3.51% 538.23K $13.7M
16 YieldMax S&P 500 0DTE Covered Call Strategy ETF SDTY 3.50% 329.08K $13.6M
17 YieldMax Russell 2000 ODTE Covered Call… RDTY 3.31% 343.09K $12.9M
18 YieldMax NVDA Option Income Strategy ETF NVDY 3.30% 1.03M $12.8M
19 YieldMax Nasdaq 100 0DTE Covered Call Strategy… QDTY 3.24% 323.45K $12.6M
20 YieldMax Target 12 Big 50 Option Income ETF BIGY 3.18% 236.49K $12.4M
21 YieldMax CRCL Option Income Strategy ETF CRCO 3.05% 778.67K $11.8M
22 YieldMax BABA Option Income Strategy ETF BABO 2.95% 1.43M $11.5M
23 YieldMax Semiconductor Portfolio Option Income… CHPY 2.64% 152.06K $10.2M
24 YieldMax BRKB Option Income Strategy ETF BRKC 2.35% 232.21K $9.1M
25 YieldMax PYPL Option Income Strategy ETF PYPY 1.96% 250.80K $7.6M
Hiển thị tất cả 30 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghệ 60.99%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.62%
Dịch vụ Truyền thông 7.16%
Dịch vụ Tài chính 5.51%
Công nghiệp 5.36%
Y tế 5.07%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 2.99%
Vật liệu Cơ bản 1.76%
Bất động sản 1.64%
Năng lượng 1.27%
Tiện ích 0.64%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 98.43%
Other 1.57%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)66.30% Đã chi trả (12 tháng qua)$5.0854
Tần suấtWeekly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 19, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0599 (Aug 20, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-38.24% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 19, 2026Aug 19, 2026 Aug 20, 2026$0.0599
Aug 12, 2026Aug 12, 2026 Aug 13, 2026$0.0608
Aug 05, 2026Aug 05, 2026 Aug 06, 2026$0.0588
Jul 29, 2026Jul 29, 2026 Jul 30, 2026$0.0574
Jul 22, 2026Jul 22, 2026 Jul 23, 2026$0.0691
Jul 15, 2026Jul 15, 2026 Jul 16, 2026$0.0726
Jul 08, 2026Jul 08, 2026 Jul 09, 2026$0.0709
Jul 01, 2026Jul 01, 2026 Jul 02, 2026$0.0727
Jun 24, 2026Jun 24, 2026 Jun 25, 2026$0.0756
Jun 17, 2026Jun 17, 2026 Jun 18, 2026$0.0766
Jun 10, 2026Jun 10, 2026 Jun 11, 2026$0.0795
Jun 03, 2026Jun 03, 2026 Jun 04, 2026$0.0931

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm24.26% / 23.39% Sharpe 1Y / 3Y-0.002 / 0.54
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-25.87% / -26.43% Sortino 1Y-0.003
Beta so với S&P 500 (3 năm)1.25 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.837
Độ lệch giảm 1 năm17.62% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay591.77K Khối lượng trung bình1.58M
AUM$389.5M Chênh lệch giá/NAV-0.91%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $388.8M → $388.8M
1 Tuần -$5.6M -1.43% $388.7M → $388.8M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về YMAX

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về YMAX →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường