Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

XRPM Amplify ETF Trust - Amplify XRP 3% Monthly Option Income ETF

8,13 0,0100 (+0,12%)

Báo giá tính đến 23 thg 10, 2026 19:59 UTC · Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng.

Giá đóng cửa phiên trước8,12 Biên độ trong ngày8,13 – 8,21
Biên độ 52 Tuần7,97 – 25,99 Khối lượng giao dịch19,53 N
Khối lượng TB19,86 N AUM11,6 Tr US$ (24 thg 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0,75% Yield (TTM)53,08%
NAV8,08 Chênh lệch giá/NAV+0,62% tham chiếu
Ngày thành lập18 thg 11, 2025 Danh mục nắm giữ12
Nhà phát hànhAmplify Sàn giao dịchCBOE
Danh mụcCryptocurrency Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP032108375 ISINUS0321083752
Cấu trúc Thu nhập từ quyền chọn
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The fund seeks to participate in the price return of XRP (“XRP Price”) and to generate a high level of annualized option premium by selling options on U.S.-regulated ETFs that provide exposure to XRP (“XRP ETPs”). The fund will seek to vary its option selling each week to a level sufficient to generate 36% annualized option premium (the “Target Option Premium”), based upon the NAV of the fund each time the fund sells the weekly options contracts. The fund is non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến 24 thg 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -17,09% -25,43% -45,78% -62,30% — — — — -68,36%
Tổng lợi nhuận -14,39% -18,34% -34,96% -50,55% — — — — -57,20%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày 23 thg 10, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0,75% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$75.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh sách danh mục đầu tư được lấy vào 24 thg 10, 2026 · Danh mục đầu tư mới nhất được công bố bởi nhà cung cấp dữ liệu cho quỹ này. Các nhà phát hành công bố holdings hàng ngày hoặc hàng tháng, do đó ngày danh mục có thể sớm hơn. Holdings không phải là vị thế theo thời gian thực. 12 holdings đã lưu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Canary XRP ETF XRPC 28,20% 237,6 N 3,3 Tr US$
2 XRPC 12/18/2026 11.25 C — 24,99% 9,1 N 2,9 Tr US$
3 Invesco Government & Agency Portfolio 12/31/2031 AGPXX 21,52% 2,5 Tr 2,5 Tr US$
4 United States Treasury Bill 11/05/2026 912797UM7 8,59% 1 Tr 998,9 N US$
5 United States Treasury Bill 11/24/2026 912797VY0 8,57% 1 Tr 996,8 N US$
6 United States Treasury Bill 11/19/2026 912797UZ8 6,43% 750 N 748,1 N US$
7 United States Treasury Bill 11/03/2026 912797VP9 4,30% 500 N 499,6 N US$
8 United States Treasury Bill 12/22/2026 912797WG8 1,71% 200 N 198,7 N US$
9 Cash & Other — 0,88% 101,84 N 101,8 N US$
10 XRPC 10/27/2026 15.49 C — -0,06% -1,1 N -6,4 N US$
11 XRPC 10/27/2026 14.96 C — -0,72% -8,01 N -83,4 N US$
12 XRPC 12/18/2026 11.25 P — -4,43% -9,1 N -514,5 N US$

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 53,50%
Tiền mặt & khác 46,50%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 53,49%
Other 46,51%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)53,08% Đã chi trả (12 tháng qua)$4.3158
Tần suấtMonthly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhất29 thg 9, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.3114 (30 thg 9, 2026)
Tăng trưởng 1 năm— Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
29 thg 9, 202629 thg 9, 2026 30 thg 9, 2026$0.3114
28 thg 8, 202628 thg 8, 2026 31 thg 8, 2026$0.3138
30 thg 7, 202630 thg 7, 2026 31 thg 7, 2026$0.3174
29 thg 6, 202629 thg 6, 2026 30 thg 6, 2026$0.3174
28 thg 5, 202628 thg 5, 2026 29 thg 5, 2026$0.4077
29 thg 4, 202629 thg 4, 2026 30 thg 4, 2026$0.4362
30 thg 3, 202630 thg 3, 2026 31 thg 3, 2026$0.4290
26 thg 2, 202626 thg 2, 2026 27 thg 2, 2026$0.4563
29 thg 1, 202629 thg 1, 2026 30 thg 1, 2026$0.6516
30 thg 12, 202530 thg 12, 2025 31 thg 12, 2025$0.6750

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm62,76% / — Sharpe 1Y / 3Y-1,02 / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-58,45% / — Sortino 1Y-1,42
Beta so với S&P 500 (3 năm)0,8020 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0,4310
Độ lệch giảm 1 năm45,04% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4,04% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến 25 thg 10, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay19,53 N Khối lượng trung bình19,86 N
AUM11,6 Tr US$ Chênh lệch giá/NAV+0,62%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Tuần 1,1 Tr US$ +11,17% 10,3 Tr US$ → 11,6 Tr US$
1 Tháng 856 N US$ +6,63% 12,9 Tr US$ → 11,6 Tr US$

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về XRPM

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về XRPM →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu đô thịTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãiYieldMax Option Income

Khu vực

Toàn cầuQuốc tếThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Công nghệTài chínhBất động sản / REITNăng lượngY tếCơ sở hạ tầngCông nghiệpNăng lượng sạchNguyên vật liệu

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường