Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

WBIE WBI BullBear Rising Income 3000 ETF

30.96 -0.0009 (0.00%)

Báo giá tính đến May 14, 2021 19:50 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước30.96 Biên độ trong ngày30.91 – 30.96
Biên độ 52 Tuần25.48 – 31.17 Khối lượng giao dịch3.51K
Khối lượng TB34.21K AUM$7.5M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí1.24% Yield (TTM)
NAV31.02 Chênh lệch giá/NAV-0.20% tham chiếu
Ngày thành lậpAug 25, 2014 Danh mục nắm giữ99
Nhà phát hành Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcFinancials Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP00400R502 ISINUS00400R5028
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The investment seeks long-term capital appreciation and the potential for current income, while also seeking to protect principal during unfavorable market conditions. The fund will seek to invest in the equity securities of small-capitalization, mid-capitalization, and large capitalization domestic and foreign companies that the sub-advisor to the fund and an affiliate of the advisor, believes display attractive prospects for growth in a company's intrinsic value, and in other tactical investment opportunities. It may invest up to 50% of its net assets in the securities of issuers in emerging markets.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +1.74% +10.27% +7.59% +9.43% +17.20% +6.50% +7.22% +3.24%
Tổng lợi nhuận +1.74% +10.30% +7.80% +9.48% +17.41% +7.26% +7.96% +3.93%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày May 28, 2021. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng1.24% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$124.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Apr 17, 2023 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 99 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 iShares Broad USD High Yield Corporate Bond ETF USHY 10.04% 281.15K $17.7M
2 Xtrackers USD High Yield Corporate Bond ETF HYLB 9.98% 288.33K $17.6M
3 SPDR Bloomberg Barclays Short Term High Yield… SJNK 5.80% 451.50K $10.2M
4 iShares 0-5 Year High Yield Corporate Bond ETF SHYG 5.75% 267.24K $10.1M
5 VanEck Vectors Fallen Angel High Yield Bond ETF ANGL 5.06% 181.66K $8.9M
6 iShares Preferred and Income Securities ETF PFF 2.51% 139.41K $4.4M
7 AbbVie Inc. ABBV 1.46% 31.80K $2.6M
8 International Business Machines Corporation IBM 1.45% 25.64K $2.5M
9 Philip Morris International Inc. PM 1.42% 37.02K $2.5M
10 International Paper Company IP 1.33% 53.38K $2.3M
11 Prudential Financial, Inc. PRU 1.26% 22.11K $2.2M
12 Gilead Sciences, Inc. GILD 1.24% 45.99K $2.2M
13 Dow Inc. DOW 1.24% 45.51K $2.2M
14 Evercore Inc. EVR 1.23% 15.23K $2.2M
15 eBay Inc. EBAY 1.23% 42.49K $2.2M
16 The Kraft Heinz Company KHC 1.22% 52.23K $2.1M
17 LyondellBasell Industries N.V. LYB 1.22% 20.09K $2.1M
18 Coca-Cola Europacific Partners PLC CCEP 1.21% 42.64K $2.1M
19 Pfizer Inc. PFE 1.21% 77.40K $2.1M
20 Altria Group, Inc. MO 1.21% 61.82K $2.1M
21 Fidelity National Financial, Inc. FNF 1.21% 49.26K $2.1M
22 Janus Henderson Group plc JHG 1.21% 61.11K $2.1M
23 Best Buy Co., Inc. BBY 1.20% 21.78K $2.1M
24 Verizon Communications Inc. VZ 1.18% 52.43K $2.1M
25 OGE Energy Corp. OGE 1.18% 65.71K $2.1M
Hiển thị tất cả 99 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 58.32%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 11.59%
Y tế 6.03%
Vật liệu Cơ bản 5.54%
Công nghệ 4.46%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 3.49%
Công nghiệp 3.41%
Tiện ích 3.11%
Dịch vụ Truyền thông 3.09%
Bất động sản 0.82%
Năng lượng 0.12%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 92.71%
Ireland (developed) 2.49%
United Kingdom (developed) 2.42%
Netherlands (developed) 1.22%
Puerto Rico 0.63%
Canada (developed) 0.54%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM) Đã chi trả (12 tháng qua)
Tần suấtAnnual SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 29, 2020 Lần thanh toán gần nhất$0.0460 (Dec 31, 2020)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 29, 2020Dec 30, 2020 Dec 31, 2020$0.0460
Mar 17, 2020Mar 18, 2020 Mar 19, 2020$0.0370
Dec 30, 2019 $0.0780
Sep 17, 2019Sep 18, 2019 Sep 19, 2019$0.0330
Jun 25, 2019Jun 26, 2019 Jun 27, 2019$0.0540
Mar 12, 2019Mar 13, 2019 Mar 14, 2019$0.0840
Dec 28, 2018Dec 31, 2018 Jan 02, 2019$0.0750
Sep 18, 2018Sep 19, 2018 Sep 20, 2018$0.0910
Jun 26, 2018Jun 27, 2018 Jun 28, 2018$0.0620
Mar 13, 2018Mar 14, 2018 Mar 15, 2018$0.0200
Dec 28, 2017Dec 29, 2017 Jan 02, 2018$0.0180
Sep 19, 2017Sep 20, 2017 Sep 21, 2017$0.0290

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá — hiện chưa có dữ liệu cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay3.51K Khối lượng trung bình34.21K
AUM$7.5M Chênh lệch giá/NAV-0.20%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về WBIE

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về WBIE →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường