Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

VSGX Vanguard ESG International Stock ETF

83.71 -0.21 (-0.25%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 19:59 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước83.92 Biên độ trong ngày83.58 – 84.08
Biên độ 52 Tuần66.54 – 85.16 Khối lượng giao dịch109.06K
Khối lượng TB172.26K AUM$6.50B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.10% Yield (TTM)2.86%
NAV83.51 Chênh lệch giá/NAV+0.24% tham chiếu
Ngày thành lậpSep 18, 2018 Danh mục nắm giữ6429
Nhà phát hànhVanguard Sàn giao dịchCBOE
Danh mụcDeveloped Markets Chỉ số theo dõiFTSE Global All Cap
CUSIP921910725 ISINUS9219107250
Quản lýThụ động / theo dõi index (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

This exchange-traded fund (ETF) aims to replicate the investment performance of the FTSE Global All Cap ex US Choice Index. It builds its portfolio from a broad selection of international companies, spanning large, mid, and small market capitalizations, with individual holdings weighted by their market value. The fund employs a passively managed, index-sampling strategy, meticulously applying environmental, social, and corporate governance (ESG) screens to its holdings. It systematically excludes businesses involved in sectors such as adult entertainment, alcohol, tobacco, cannabis, and gambling. Additionally, it steers clear of companies linked to controversial weapons, including chemical and biological weapons, cluster munitions, anti-personnel landmines, nuclear weapons, conventional military systems, and civilian firearms. The fund also eschews companies significantly involved in nuclear power generation or those with substantial ties to fossil fuels, encompassing coal, oil, and natural gas. Beyond these industry-specific exclusions, the ETF filters out companies that fail to meet stringent standards for labor practices, human rights, environmental stewardship, and anti-corruption protocols. Furthermore, it avoids entities that do not satisfy specific diversity benchmarks, specifically those failing to meet at least two of the following diversity indicators: the presence of at least one woman on their board of directors, the establishment of clear diversity policies, and the implementation of diversity management systems. FTSE's rigorous index methodology evaluates prospective holdings based on their degree of involvement, revenue thresholds, and the precise nature of their operations within the excluded categories. This comprehensive screening spans all dimensions of prohibited activities, from direct production and distribution within entertainment or vice industries, to extraction, refining, transportation, and power generation across the fossil fuel sector, and the manufacturing or supply of components for various controversial weapons. FTSE's proprietary analytical framework assesses these intricate factors, including the severity of any controversies, to ensure the precise and nuanced application of its exclusion rules, recognizing that criteria may vary based on the specific activity or industry segment.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +5.26% +2.21% +4.72% +16.88% +23.48% +17.33% +5.48% +6.38%
Tổng lợi nhuận +5.26% +3.07% +6.20% +18.54% +27.55% +21.04% +8.65% +9.16%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.10% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$10.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 3000 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd 2330.TW 5.49% 4.90M $362.5M
2 Samsung Electronics Co Ltd 005930.KS 2.45% 931.05K $162.1M
3 ASML Holding NV ASML.AS 1.94% 77.80K $128.2M
4 SK hynix Inc 000660.KS 1.92% 111.83K $127.0M
5 Roche Holding AG ROP.SW 0.94% 141.92K $62.0M
6 SLCMT1142 0.93% 615.76K $61.6M
7 Royal Bank of Canada RY.TO 0.89% 281.97K $59.0M
8 Novartis AG NOVN.SW 0.89% 376.25K $58.8M
9 Alibaba Group Holding Ltd 9988.HK 0.85% 3.68M $56.1M
10 Nestle SA NESN.SW 0.79% 519.01K $51.9M
11 AstraZeneca PLC AZN.L 0.78% 302.41K $51.4M
12 Mitsubishi UFJ Financial Group Inc 8306.T 0.74% 2.19M $49.0M
13 Siemens AG SIE.DE 0.73% 147.98K $48.5M
14 Commonwealth Bank of Australia CBA.AX 0.64% 336.74K $42.1M
15 Banco Santander SA SAN.MC 0.63% 2.92M $41.5M
16 Toyota Motor Corp 7203.T 0.62% 2.15M $40.7M
17 Allianz SE ALV.DE 0.58% 76.75K $38.2M
18 SAP SE SAP.DE 0.58% 207.59K $38.0M
19 UBS Group AG UBSG.SW 0.50% 630.65K $33.3M
20 Banco Bilbao Vizcaya Argentaria SA BBVA.MC 0.48% 1.13M $31.8M
21 MediaTek Inc 2454.TW 0.48% 296.32K $31.6M
22 Sumitomo Mitsui Financial Group Inc 8316.T 0.47% 729.70K $31.4M
23 Novo Nordisk A/S NOVO-B.CO 0.46% 641.84K $30.4M
24 Tokyo Electron Ltd 8035.T 0.45% 88.70K $29.7M
25 Shopify Inc SHOP.TO 0.44% 246.93K $28.9M
Hiển thị tất cả 3000 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 28.40%
Công nghệ 24.64%
Công nghiệp 9.08%
Y tế 9.05%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.61%
Vật liệu Cơ bản 5.39%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 4.87%
Dịch vụ Truyền thông 3.81%
Bất động sản 2.81%
Tiền mặt & khác 2.69%
Tiện ích 0.60%

Phân bổ địa lý

Japan (developed) 16.01%
Taiwan (emerging) 10.72%
South Korea (emerging) 6.83%
China (emerging) 6.38%
Canada (developed) 5.99%
United Kingdom (developed) 5.77%
Switzerland (developed) 5.73%
Germany (developed) 4.87%
Australia (developed) 3.96%
India (emerging) 3.92%
Netherlands (developed) 3.81%
France (developed) 3.06%
Other 2.69%
Sweden (developed) 2.40%
Spain (developed) 2.04%
Italy (developed) 1.83%
Hong Kong (developed) 1.59%
Denmark (developed) 1.22%
Singapore (developed) 1.21%
South Africa (emerging) 0.99%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)2.86% Đã chi trả (12 tháng qua)$2.3978
Tần suấtQuarterly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 18, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.6820 (Jun 23, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+25.99% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+23.35% / +14.06%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 18, 2026Jun 18, 2026 Jun 23, 2026$0.6820
Mar 20, 2026Mar 20, 2026 Mar 24, 2026$0.4216
Dec 19, 2025Dec 19, 2025 Dec 23, 2025$0.8545
Sep 19, 2025Sep 19, 2025 Sep 23, 2025$0.4397
Jun 20, 2025Jun 20, 2025 Jun 24, 2025$0.6330
Mar 21, 2025Mar 21, 2025 Mar 25, 2025$0.3894
Dec 20, 2024Dec 20, 2024 Dec 24, 2024$0.4947
Sep 20, 2024Sep 20, 2024 Sep 24, 2024$0.3860
Jun 21, 2024Jun 21, 2024 Jun 25, 2024$0.5639
Mar 15, 2024Mar 18, 2024 Mar 20, 2024$0.3131
Dec 15, 2023Dec 18, 2023 Dec 20, 2023$0.5447
Sep 15, 2023Sep 18, 2023 Sep 20, 2023$0.2373

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm18.49% / 16.05% Sharpe 1Y / 3Y1.42 / 1.19
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-12.84% / -13.83% Sortino 1Y2.10
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.791 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.822
Độ lệch giảm 1 năm12.44% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay109.06K Khối lượng trung bình172.26K
AUM$6.50B Chênh lệch giá/NAV+0.24%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $6.50B → $6.50B
1 Tuần -$71.4M -1.10% $6.50B → $6.50B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về VSGX

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về VSGX →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường