Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

VRP Invesco Variable Rate Preferred ETF

24.14 0.01 (+0.04%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước24.13 Biên độ trong ngày24.12 – 24.14
Biên độ 52 Tuần23.71 – 24.93 Khối lượng giao dịch392.15K
Khối lượng TB729.58K AUM$3.02B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.50% Yield (TTM)6.11%
NAV24.17 Chênh lệch giá/NAV-0.12% tham chiếu
Ngày thành lậpMay 01, 2014 Danh mục nắm giữ362
Nhà phát hànhInvesco Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcBonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP46138G870 ISINUS46138G8704
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The Invesco Variable Rate Preferred ETF (the Fund) aims to mirror the performance of the ICE Variable Rate Preferred & Hybrid Securities Index. At least 90% of the Fund's assets are strategically allocated to U.S. dollar-denominated, floating and variable rate preferred stocks, as well as specific hybrid debt instruments. These securities, issued by U.S. corporations, encompass both investment-grade and below-investment-grade credit quality. The Index itself is designed to track similar U.S. dollar preferred stocks and hybrid securities, as deemed comparable by the Index Provider, issued in the U.S. market. Instead of replicating the entire Index, the Fund employs a "sampling" approach to fulfill its investment objective. Both the Fund and the underlying Index undergo monthly rebalancing. As of August 31, 2025, Morningstar Inc. awarded the Fund an exceptional 5-star overall rating (among 66 funds), a distinction it also held for its 3-year (out of 66 funds), 5-year (out of 58 funds), and 10-year (out of 38 funds) performance periods. These ratings are determined by a risk-adjusted return methodology, which prioritizes consistent performance and places greater emphasis on mitigating downside volatility. For comparative purposes, open-end mutual funds and exchange-traded funds are grouped together, with a minimum three-year operational history required for rating eligibility. The overall rating is a weighted average of the applicable three-, five-, and ten-year metrics, factoring in fees and expenses but excluding sales charges. Morningstar's system allocates 5 stars to the top 10% of funds in a category, 4 stars to the next 22.5%, 3 stars to the subsequent 35%, 2 stars to the following 22.5%, and 1 star to the bottom 10%. Ratings are subject to monthly adjustments. It is important to note that if historical fee waivers or expense reimbursements had not occurred, the Morningstar rating might have been lower, and ratings for other share classes could differ due to distinct performance characteristics. Morningstar's content is proprietary and strictly prohibited from being copied or distributed; its accuracy, completeness, or timeliness is not guaranteed, nor is Morningstar liable for any damages arising from its use. Investors should be aware that past performance is not a guarantee of future outcomes.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -0.17% -0.82% -1.67% -0.82% -1.79% +2.45% -1.74% -0.60% -0.27%
Tổng lợi nhuận -0.17% -0.08% +0.21% +1.94% +3.92% +8.69% +4.04% +4.77% +5.04%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.50% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$50.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 25, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 365 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 USD Pending Dividends 1.23% 0 $37.2M
2 Invesco Government & Agency Portfolio AGPXX 1.22% 36.92M $36.9M
3 Bank of America Corp 6.63% 12/31/2099 1.05% 30.91M $31.7M
4 JPMorgan Chase & Co 6.50% 12/31/2079 1.04% 30.98M $31.5M
5 JPMorgan Chase & Co 6.10% 12/31/2099 1.03% 31.30M $31.1M
6 Citigroup Inc 6.88% 12/31/2079 0.93% 27.81M $28.2M
7 JPMorgan Chase & Co 6.88% 12/31/2099 0.89% 26.00M $26.9M
8 Bank of America Corp 6.25% 12/31/2099 0.86% 26.07M $26.1M
9 Citigroup Inc 6.63% 12/31/2079 0.86% 25.78M $26.1M
10 Goldman Sachs Group Inc/The 6.50% 12/31/2079 0.86% 26.05M $25.9M
11 BP Capital Markets PLC 4.88% 12/31/2049 0.83% 25.77M $25.2M
12 Citigroup Capital XIII 10.47% 10/30/2040 C-PN 0.81% 924.89K $24.4M
13 Goldman Sachs Group Inc/The 7.50% 12/31/2079 0.80% 23.43M $24.3M
14 CVS Health Corp 7.00% 03/10/2055 0.80% 23.42M $24.1M
15 Bank of America Corp 5.88% 12/31/2079 0.79% 23.74M $23.9M
16 Wells Fargo & Co 6.13% 12/31/2079 0.76% 23.17M $23.0M
17 Charles Schwab Corp/The 4.00% 12/31/2079 0.72% 23.32M $21.7M
18 Vodafone Group PLC 7.00% 04/04/2079 0.71% 20.95M $21.6M
19 Wells Fargo & Co 6.85% 12/31/2079 0.70% 20.60M $21.2M
20 Citigroup Inc 6.95% 12/31/2079 0.69% 20.74M $21.0M
21 Bank of America Corp 6.13% 12/31/2079 0.69% 20.62M $20.7M
22 Goldman Sachs Group Inc/The 6.13% 12/31/2079 0.68% 20.60M $20.4M
23 Verizon Communications Inc 6.05% 05/14/2058 0.66% 20.60M $20.1M
24 Goldman Sachs Group Inc/The 6.85% 12/31/2079 0.66% 19.57M $20.0M
25 Verizon Communications Inc 6.20% 05/14/2056 0.66% 20.60M $19.9M
Hiển thị tất cả 365 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 88.55%
Dịch vụ Tài chính 8.08%
Bất động sản 2.61%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 0.31%
Tiện ích 0.28%
Năng lượng 0.11%
Công nghiệp 0.06%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 84.68%
Canada (developed) 9.12%
United Kingdom (developed) 3.03%
Other 1.85%
Ireland (developed) 0.44%
Netherlands (developed) 0.28%
Bermuda 0.27%
Switzerland (developed) 0.17%
Greece (emerging) 0.15%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)6.11% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.4732
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 24, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0895 (Aug 28, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+4.97% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+3.68% / +5.83%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 24, 2026Aug 24, 2026 Aug 28, 2026$0.0895
Jul 20, 2026Jul 20, 2026 Jul 24, 2026$0.0899
Jun 22, 2026Jun 22, 2026 Jun 26, 2026$0.0900
May 18, 2026May 18, 2026 May 22, 2026$0.0900
Apr 20, 2026Apr 20, 2026 Apr 24, 2026$0.0913
Mar 23, 2026Mar 23, 2026 Mar 27, 2026$0.1018
Feb 23, 2026Feb 23, 2026 Feb 27, 2026$0.1019
Jan 20, 2026Jan 20, 2026 Jan 23, 2026$0.1019
Dec 22, 2025Dec 22, 2025 Dec 26, 2025$0.2103
Nov 24, 2025Nov 24, 2025 Nov 28, 2025$0.2003
Oct 20, 2025Oct 20, 2025 Oct 24, 2025$0.1925
Sep 22, 2025Sep 22, 2025 Sep 26, 2025$0.1137

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm2.94% / 4.32% Sharpe 1Y / 3Y0.088 / 1.19
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-2.91% / -4.27% Sortino 1Y0.126
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.159 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.574
Độ lệch giảm 1 năm2.06% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay392.15K Khối lượng trung bình729.58K
AUM$3.02B Chênh lệch giá/NAV-0.12%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày -$9.3M -0.31% $3.02B → $3.01B
1 Tuần -$6.6M -0.22% $3.02B → $3.01B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về VRP

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về VRP →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường