Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

VPC Virtus Private Credit Strategy ETF

14.44 -0.0543 (-0.37%)

Báo giá tính đến Oct 12, 2026 14:26 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước14.49 Biên độ trong ngày14.43 – 14.52
Biên độ 52 Tuần14.32 – 19.13 Khối lượng giao dịch520
Khối lượng TB9.34K AUM$27.6M (Oct 12, 2026)
Tỷ lệ chi phí10.60% Yield (TTM)15.27%
NAV14.55 Chênh lệch giá/NAV-0.76% tham chiếu
Ngày thành lậpFeb 07, 2019 Danh mục nắm giữ198
Nhà phát hànhVirtus Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcFinancials Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP26923G798 ISINUS26923G7988
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The fund aims to provide an income source distinct from traditional bonds by primarily investing in the private credit market. It endeavors to replicate the performance of the Indxx Private Credit Index, which offers broad, unmanaged investment in publicly traded instruments centered on private lending, such as Business Development Companies (BDCs) and Closed-End Funds (CEFs).

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 12, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -6.76% -3.53% -5.91% -18.60% -21.25% -12.02% -10.61% — -6.76%
Tổng lợi nhuận -6.76% -3.53% -3.46% -13.23% -11.43% -1.47% -0.25% — +3.28%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng10.60% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$1060.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 62 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Cash/Cash equivalents — 6.19% 1.71M $1.7M
2 Eagle Point Credit Co ECC 4.08% 363.87K $1.1M
3 BlackRock TCP Capital Corp TCPC 3.53% 242.32K $976.6K
4 Horizon Technology Finance Corp HRZN 3.04% 183.43K $840.1K
5 Prospect Capital Corp PSEC 2.56% 389.27K $708.5K
6 Sound Point Meridian Capital Inc SPMC 2.56% 86.06K $707.4K
7 FS KKR Capital Corp FSK 2.53% 64.85K $699.7K
8 CION Investment Corp CION 2.37% 94.05K $654.6K
9 New Mountain Finance Corp NMFC 1.98% 80.27K $546.6K
10 Invesco Senior Income Trust VVR 1.96% 188.38K $540.7K
11 PennantPark Floating Rate Capital Ltd PFLT 1.88% 77.87K $520.1K
12 Goldman Sachs BDC Inc GSBD 1.84% 57.36K $509.4K
13 Crescent Capital BDC Inc CCAP 1.83% 55.53K $504.7K
14 Carlyle Secured Lending Inc CGBD 1.75% 45.91K $483.9K
15 Saratoga Investment Corp SAR 1.74% 32.12K $480.8K
16 Oaktree Specialty Lending Corp OCSL 1.69% 39.54K $466.2K
17 Palmer Square Capital BDC Inc PSBD 1.68% 47.80K $463.2K
18 MidCap Financial Investment Corp MFIC 1.67% 54.03K $460.9K
19 BlackRock Floating Rate Income Strategies Fund… FRA 1.65% 44.47K $455.8K
20 Bain Capital Specialty Finance Inc BCSF 1.65% 42.27K $455.7K
21 Nuveen Credit Strategies Income Fund JQC 1.65% 98.45K $454.9K
22 Nuveen Floating Rate Income Fund/Closed-end Fund JFR 1.64% 61.56K $453.1K
23 Blue Owl Capital Corp OBDC 1.61% 43.68K $444.2K
24 BlackRock Floating Rate Income Trust BGT 1.59% 42.55K $439.1K
25 KKR Income Opportunities Fund KIO 1.55% 42.40K $427.3K
Hiển thị tất cả 62 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 98.89%
Công nghệ 0.91%
Công nghiệp 0.15%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 93.81%
Other 6.19%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)15.27% Đã chi trả (12 tháng qua)$2.2145
Tần suấtQuarterly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtSep 21, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.2832 (Sep 28, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-10.22% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)-3.34% / +5.29%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Sep 21, 2026Sep 21, 2026 Sep 28, 2026$0.2832
Jun 22, 2026Jun 22, 2026 Jun 29, 2026$0.3800
Mar 20, 2026Mar 20, 2026 Mar 27, 2026$0.5882
Dec 22, 2025Dec 22, 2025 Dec 29, 2025$0.9632
Sep 22, 2025Sep 22, 2025 Sep 29, 2025$0.5000
Jun 20, 2025Jun 20, 2025 Jun 27, 2025$0.6373
Mar 20, 2025Mar 20, 2025 Mar 25, 2025$0.4500
Dec 20, 2024Dec 20, 2024 Dec 27, 2024$0.8793
Sep 20, 2024Sep 20, 2024 Sep 27, 2024$0.5500
Jun 20, 2024Jun 20, 2024 Jun 27, 2024$0.5100
Mar 20, 2024Mar 21, 2024 Mar 26, 2024$0.5100
Dec 20, 2023Dec 21, 2023 Dec 29, 2023$0.7645

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm14.73% / 13.03% Sharpe 1Y / 3Y-0.934 / -0.35
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-18.19% / -24.83% Sortino 1Y-1.29
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.512 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.475
Độ lệch giảm 1 năm10.68% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 12, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay520 Khối lượng trung bình9.34K
AUM$27.6M Chênh lệch giá/NAV-0.76%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $27.6M → $27.6M
1 Tháng $164.6K +0.56% $29.3M → $27.6M
1 Tuần -$243.7K -0.86% $28.3M → $27.6M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về VPC

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Commodities Diversification Is Essential ↗ Gold has been hamstrung by rising global bond yields. Oil prices are soaring on the back of geopolitical conflicts. Other parts of the commodities… ETF Trends · Oct 12, 12:15 UTC SpaceX AI Chip Spending Could Make 1 of These ETFs Blast Off ↗ Elon Musk’s SpaceX (SPCX) is widely viewed as a rockets and satellites company. That’s an accurate description. But the company’s longer-ranging AI… ETF Trends · Oct 12, 12:00 UTC Oil soars above $105 in wake of Saudi airport strike, Ukraine energy attack blamed on Russia ↗ Oil soared above $105 a barrel Monday morning in the wake geopolitical turmoil, with an Iran-backed group launching a deadly strike on a Saudi… New York Post · Oct 12, 10:05 UTC BlackRock's $15.3 Trillion Empire Reveals Why These 4 Dividend Stocks Are Worth Watching ↗ The world's largest asset manager just crossed $15.3 trillion in client money, but the dividend stock with the most room to grow its payout is not… 24/7 Wall Street · Oct 12, 09:15 UTC Gold prices struggle to hold early gains as U.S. dollar nears 18-month high, bond yields remain elevated - Kitco AM Report ↗ The gold market is struggling to maintain its recent recovery as persistent inflation pressures, elevated bond yields and a U.S. dollar trading near… Kitco · Oct 12, 09:06 UTC S&P 500 Just Hit Record High in October. History Stands Ready to Repeat Itself. ↗ AI-related companies now control a share of the S&P 500 that rivals the most dangerous concentration episode in American financial history, and the… 24/7 Wall Street · Oct 12, 09:05 UTC
Tất cả tin tức về VPC →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường