Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

VOX Vanguard Communication Services ETF

186.33 -1.64 (-0.87%)

Báo giá tính đến Aug 27, 2026 13:37 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước187.97 Biên độ trong ngày185.91 – 187.13
Biên độ 52 Tuần172.37 – 200.77 Khối lượng giao dịch6.72K
Khối lượng TB277.69K AUM$6.00B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.09% Yield (TTM)1.04%
NAV187.92 Chênh lệch giá/NAV-0.85% tham chiếu
Ngày thành lậpSep 23, 2004 Danh mục nắm giữ116
Nhà phát hànhVanguard Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcFinancials Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP92204A884 ISINUS92204A8844
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The Vanguard Communication Services ETF (VOX) endeavors to replicate the investment returns of a specific benchmark index, which gauges the financial performance of companies within the communication services industry. This fund employs a passive management approach, typically utilizing a full-replication strategy to mirror the index's holdings directly. Should regulatory factors require it, a representative sampling strategy may be used instead. The ETF's portfolio includes equities of firms that provide a diverse range of communication offerings, such as traditional telephony, data transfer, cellular, and wireless connectivity, often also distributing associated content and information across various media platforms.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +3.18% -5.50% -1.21% -2.92% +4.99% +21.20% +4.86% +7.13% +6.30%
Tổng lợi nhuận +3.18% -5.27% -0.73% -2.45% +6.10% +22.51% +5.97% +8.77% +8.72%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.09% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$9.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 117 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Meta Platforms Inc META 19.87% 2.14M $1.19B
2 Alphabet Inc GOOGL 15.12% 2.55M $906.6M
3 Alphabet Inc GOOG 8.56% 1.44M $513.3M
4 Netflix Inc NFLX 4.81% 4.02M $288.6M
5 Verizon Communications Inc VZ 4.49% 5.76M $269.4M
6 Walt Disney Co/The DIS 4.01% 2.50M $240.5M
7 AT&T Inc T 3.95% 10.19M $236.9M
8 Comcast Corp CMCSA 2.73% 6.84M $163.8M
9 T-Mobile US Inc TMUS 2.58% 897.15K $154.9M
10 Warner Bros Discovery Inc WBD 2.38% 5.43M $142.8M
11 Electronic Arts Inc EA 2.14% 610.87K $128.2M
12 Take-Two Interactive Software Inc TTWO 2.11% 519.62K $126.2M
13 AppLovin Corp APP 2.06% 312.06K $123.5M
14 Live Nation Entertainment Inc LYV 1.66% 571.90K $99.6M
15 Space Exploration Technologies Corp SPCX 1.52% 842.84K $91.3M
16 Omnicom Group Inc OMC 1.36% 1.04M $81.8M
17 ROBLOX Corp RBLX 1.28% 2.16M $76.8M
18 Liberty Media Corp-Liberty Formula One FWONK 1.27% 776.28K $76.2M
19 Roku Inc ROKU 1.15% 476.57K $69.1M
20 Reddit Inc RDDT 0.99% 420.12K $59.1M
21 AST SpaceMobile Inc ASTS 0.79% 805.23K $47.5M
22 SLBBH1142 0.76% 457.98K $45.8M
23 TKO Group Holdings Inc TKO 0.74% 242.44K $44.1M
24 Charter Communications Inc CHTR 0.72% 298.83K $43.3M
25 New York Times Co/The NYT 0.72% 574.74K $43.0M
26 Pinterest Inc PINS 0.67% 1.68M $40.3M
27 EchoStar Corp ECHO 0.67% 475.42K $40.0M
28 News Corp NWSA 0.61% 1.34M $36.8M
29 Match Group Inc MTCH 0.53% 808.58K $31.9M
30 Fox Corp FOXA 0.51% 527.34K $30.7M
31 Trade Desk Inc/The TTD 0.46% 1.52M $27.5M
32 Fox Corp FOX 0.43% 495.33K $25.7M
33 Madison Square Garden Sports Corp MSGS 0.38% 57.18K $22.5M
34 Lumen Technologies Inc LUMN 0.37% 3.49M $22.2M
35 Nexstar Media Group Inc NXST 0.34% 105.41K $20.1M
36 Sirius XM Holdings Inc SIRI 0.33% 673.61K $20.0M
37 Snap Inc SNAP 0.32% 4.07M $19.1M
38 Versant Media Group Inc VSNT 0.32% 526.07K $18.9M
39 Liberty Live Holdings Inc LLYVK 0.27% 163.40K $16.1M
40 Iridium Communications Inc IRDM 0.27% 338.39K $16.0M
41 Globalstar Inc GSAT 0.26% 188.15K $15.7M
42 Liberty Broadband Corp LBRDK 0.24% 423.01K $14.4M
43 Cinemark Holdings Inc CNK 0.23% 380.38K $13.9M
44 Sphere Entertainment Co SPHR 0.23% 94.27K $13.5M
45 News Corp NWS 0.22% 421.56K $13.2M
46 Warner Music Group Corp WMG 0.20% 457.06K $11.9M
47 Telephone and Data Systems Inc TDS 0.20% 350.02K $11.8M
48 Madison Square Garden Entertainment Corp MSGE 0.18% 140.41K $10.8M
49 MKTLIQ 12/31/2049 0.18% 10.50M $10.5M
50 Cargurus Inc CARG 0.17% 281.46K $10.2M
51 Magnite Inc MGNI 0.17% 528.19K $10.2M
52 Lionsgate Studios Corp LION 0.16% 743.10K $9.9M
53 Paramount Skydance Corp PSKY 0.16% 1.19M $9.4M
54 AMC Entertainment Holdings Inc AMC 0.15% 3.27M $9.2M
55 People Inc PPLI 0.15% 221.22K $9.2M
56 Atlanta Braves Holdings Inc BATRK 0.15% 172.26K $8.8M
57 IMAX Corp IMAX 0.13% 163.00K $7.8M
58 John Wiley & Sons Inc WLY 0.12% 140.15K $7.3M
59 US Dollar 0.11% 6.78M $6.8M
60 Ziff Davis Inc ZD 0.11% 124.60K $6.6M
61 Liberty Global Ltd LBTYA 0.11% 600.79K $6.4M
62 Liberty Live Holdings Inc LLYVA 0.10% 65.35K $6.2M
63 Trump Media & Technology Group Corp DJT 0.10% 582.29K $5.7M
64 DoubleVerify Holdings Inc DV 0.09% 503.52K $5.7M
65 TripAdvisor Inc TRIP 0.08% 356.94K $5.1M
66 Yelp Inc YELP 0.08% 189.03K $5.0M
67 IDT Corp IDT 0.08% 75.24K $5.0M
68 Uniti Group Inc UNIT 0.08% 503.27K $4.9M
69 Liberty Global Ltd LBTYK 0.08% 464.79K $4.8M
70 USA TODAY Co Inc TDAY 0.07% 511.77K $4.4M
71 Bandwidth Inc BAND 0.07% 105.11K $4.1M
72 Liberty Latin America Ltd LILAK 0.06% 466.25K $3.8M
73 Stagwell Inc STGW 0.06% 417.32K $3.5M
74 Anterix Inc ATEX 0.06% 37.71K $3.5M
75 QuinStreet Inc QNST 0.05% 192.97K $3.0M
76 ZoomInfo Technologies Inc GTM 0.05% 901.41K $3.0M
77 Liberty Capital Corp GLIBK 0.05% 121.28K $2.8M
78 EverQuote Inc EVER 0.04% 100.58K $2.5M
79 NIQ Global Intelligence Plc NIQ 0.04% 221.44K $2.5M
80 Liberty Broadband Corp LBRDA 0.04% 71.12K $2.4M
81 Cogent Communications Holdings Inc CCOI 0.04% 178.25K $2.4M
82 Marcus Corp/The MCS 0.04% 82.34K $2.4M
83 Taboola.com Ltd TBLA 0.04% 468.09K $2.3M
84 Cars.com Inc CARS 0.04% 187.22K $2.2M
85 Grindr Inc GRND 0.04% 124.97K $2.2M
86 Clear Channel Outdoor Holdings Inc CCO 0.04% 882.74K $2.1M
87 Scholastic Corp SCHL 0.03% 50.76K $2.1M
88 Array Digital Infrastructure Inc AD 0.03% 58.50K $2.0M
89 Shenandoah Telecommunications Co SHEN 0.03% 161.44K $1.9M
90 Nextdoor Holdings Inc NXDR 0.03% 854.53K $1.9M
91 Sinclair Inc SBGI 0.03% 126.64K $1.7M
92 PubMatic Inc PUBM 0.03% 132.14K $1.7M
93 RUM Group Inc RUM 0.03% 276.82K $1.6M
94 Atlanta Braves Holdings Inc BATRA 0.02% 26.21K $1.4M
95 MediaAlpha Inc MAX 0.02% 110.71K $1.4M
96 iHeartMedia Inc IHRT 0.02% 366.37K $1.3M
97 Gray Media Inc GTN 0.02% 322.05K $1.3M
98 AMC Global Media Inc AMCX 0.02% 113.93K $1.3M
99 Boston Omaha Corp BOC 0.02% 85.09K $1.2M
100 Newsmax Inc NMAX 0.02% 155.91K $1.2M
101 Gogo Inc GOGO 0.02% 270.31K $1.1M
102 Bumble Inc BMBL 0.02% 344.81K $982.7K
103 ZipRecruiter Inc ZIP 0.02% 241.76K $952.5K
104 fuboTV Inc FUBO 0.02% 104.58K $925.5K
105 Liberty Latin America Ltd LILA 0.02% 113.11K $921.8K
106 National CineMedia Inc NCMI 0.01% 221.34K $887.6K
107 ATN International Inc ATNI 0.01% 36.46K $868.1K
108 Ibotta Inc IBTA 0.01% 36.00K $864.0K
109 Spok Holdings Inc SPOK 0.01% 76.21K $830.7K
110 Cable One Inc CABO 0.01% 17.08K $682.9K
111 MNTN Inc MNTN 0.01% 67.65K $623.8K
112 Angi Inc ANGI 0.01% 102.45K $580.9K
113 Advantage Solutions Inc ADV 0.01% 14.35K $562.9K
114 EW Scripps Co/The SSP 0.01% 174.04K $489.0K
115 Shutterstock Inc SSTK 0.01% 90.17K $486.9K
116 TechTarget Inc TTGT 0.01% 98.99K $444.5K
117 Vivid Seats Inc SEAT 0.00% 13.11K $100.9K

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ địa lý

United States (developed) 98.21%
Other 1.31%
Canada (developed) 0.29%
Bermuda 0.19%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)1.04% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.9637
Tần suấtQuarterly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 24, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.4492 (Jun 26, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+12.12% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+26.73% / +16.99%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 24, 2026Jun 24, 2026 Jun 26, 2026$0.4492
Mar 24, 2026Mar 24, 2026 Mar 26, 2026$0.4359
Dec 17, 2025Dec 17, 2025 Dec 19, 2025$0.6239
Sep 24, 2025Sep 24, 2025 Sep 26, 2025$0.4547
Jun 26, 2025Jun 26, 2025 Jun 30, 2025$0.3825
Mar 25, 2025Mar 25, 2025 Mar 27, 2025$0.3832
Dec 18, 2024Dec 18, 2024 Dec 20, 2024$0.4596
Sep 27, 2024Sep 27, 2024 Oct 01, 2024$0.5261
Jun 28, 2024Jun 28, 2024 Jul 02, 2024$0.3247
Mar 22, 2024Mar 25, 2024 Mar 27, 2024$0.3218
Dec 19, 2023Dec 20, 2023 Dec 22, 2023$0.2886
Sep 28, 2023Sep 29, 2023 Oct 03, 2023$0.3482

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm17.32% / 18.38% Sharpe 1Y / 3Y0.231 / 1.15
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-13.56% / -21.15% Sortino 1Y0.332
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.968 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.669
Độ lệch giảm 1 năm12.06% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay6.72K Khối lượng trung bình277.69K
AUM$6.00B Chênh lệch giá/NAV-0.85%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $6.00B → $6.00B
1 Tuần -$113.2M -1.89% $6.00B → $6.00B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về VOX

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về VOX →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường