Giới thiệu về ETF này
The Vanguard Communication Services ETF (VOX) endeavors to replicate the investment returns of a specific benchmark index, which gauges the financial performance of companies within the communication services industry. This fund employs a passive management approach, typically utilizing a full-replication strategy to mirror the index's holdings directly. Should regulatory factors require it, a representative sampling strategy may be used instead. The ETF's portfolio includes equities of firms that provide a diverse range of communication offerings, such as traditional telephony, data transfer, cellular, and wireless connectivity, often also distributing associated content and information across various media platforms.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +3.18% | -5.50% | -1.21% | -2.92% | +4.99% | +21.20% | +4.86% | +7.13% | +6.30% |
| Tổng lợi nhuận | +3.18% | -5.27% | -0.73% | -2.45% | +6.10% | +22.51% | +5.97% | +8.77% | +8.72% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.09% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $9.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 117 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Meta Platforms Inc | META | 19.87% | 2.14M | $1.19B |
| 2 | Alphabet Inc | GOOGL | 15.12% | 2.55M | $906.6M |
| 3 | Alphabet Inc | GOOG | 8.56% | 1.44M | $513.3M |
| 4 | Netflix Inc | NFLX | 4.81% | 4.02M | $288.6M |
| 5 | Verizon Communications Inc | VZ | 4.49% | 5.76M | $269.4M |
| 6 | Walt Disney Co/The | DIS | 4.01% | 2.50M | $240.5M |
| 7 | AT&T Inc | T | 3.95% | 10.19M | $236.9M |
| 8 | Comcast Corp | CMCSA | 2.73% | 6.84M | $163.8M |
| 9 | T-Mobile US Inc | TMUS | 2.58% | 897.15K | $154.9M |
| 10 | Warner Bros Discovery Inc | WBD | 2.38% | 5.43M | $142.8M |
| 11 | Electronic Arts Inc | EA | 2.14% | 610.87K | $128.2M |
| 12 | Take-Two Interactive Software Inc | TTWO | 2.11% | 519.62K | $126.2M |
| 13 | AppLovin Corp | APP | 2.06% | 312.06K | $123.5M |
| 14 | Live Nation Entertainment Inc | LYV | 1.66% | 571.90K | $99.6M |
| 15 | Space Exploration Technologies Corp | SPCX | 1.52% | 842.84K | $91.3M |
| 16 | Omnicom Group Inc | OMC | 1.36% | 1.04M | $81.8M |
| 17 | ROBLOX Corp | RBLX | 1.28% | 2.16M | $76.8M |
| 18 | Liberty Media Corp-Liberty Formula One | FWONK | 1.27% | 776.28K | $76.2M |
| 19 | Roku Inc | ROKU | 1.15% | 476.57K | $69.1M |
| 20 | Reddit Inc | RDDT | 0.99% | 420.12K | $59.1M |
| 21 | AST SpaceMobile Inc | ASTS | 0.79% | 805.23K | $47.5M |
| 22 | SLBBH1142 | — | 0.76% | 457.98K | $45.8M |
| 23 | TKO Group Holdings Inc | TKO | 0.74% | 242.44K | $44.1M |
| 24 | Charter Communications Inc | CHTR | 0.72% | 298.83K | $43.3M |
| 25 | New York Times Co/The | NYT | 0.72% | 574.74K | $43.0M |
| 26 | Pinterest Inc | PINS | 0.67% | 1.68M | $40.3M |
| 27 | EchoStar Corp | ECHO | 0.67% | 475.42K | $40.0M |
| 28 | News Corp | NWSA | 0.61% | 1.34M | $36.8M |
| 29 | Match Group Inc | MTCH | 0.53% | 808.58K | $31.9M |
| 30 | Fox Corp | FOXA | 0.51% | 527.34K | $30.7M |
| 31 | Trade Desk Inc/The | TTD | 0.46% | 1.52M | $27.5M |
| 32 | Fox Corp | FOX | 0.43% | 495.33K | $25.7M |
| 33 | Madison Square Garden Sports Corp | MSGS | 0.38% | 57.18K | $22.5M |
| 34 | Lumen Technologies Inc | LUMN | 0.37% | 3.49M | $22.2M |
| 35 | Nexstar Media Group Inc | NXST | 0.34% | 105.41K | $20.1M |
| 36 | Sirius XM Holdings Inc | SIRI | 0.33% | 673.61K | $20.0M |
| 37 | Snap Inc | SNAP | 0.32% | 4.07M | $19.1M |
| 38 | Versant Media Group Inc | VSNT | 0.32% | 526.07K | $18.9M |
| 39 | Liberty Live Holdings Inc | LLYVK | 0.27% | 163.40K | $16.1M |
| 40 | Iridium Communications Inc | IRDM | 0.27% | 338.39K | $16.0M |
| 41 | Globalstar Inc | GSAT | 0.26% | 188.15K | $15.7M |
| 42 | Liberty Broadband Corp | LBRDK | 0.24% | 423.01K | $14.4M |
| 43 | Cinemark Holdings Inc | CNK | 0.23% | 380.38K | $13.9M |
| 44 | Sphere Entertainment Co | SPHR | 0.23% | 94.27K | $13.5M |
| 45 | News Corp | NWS | 0.22% | 421.56K | $13.2M |
| 46 | Warner Music Group Corp | WMG | 0.20% | 457.06K | $11.9M |
| 47 | Telephone and Data Systems Inc | TDS | 0.20% | 350.02K | $11.8M |
| 48 | Madison Square Garden Entertainment Corp | MSGE | 0.18% | 140.41K | $10.8M |
| 49 | MKTLIQ 12/31/2049 | — | 0.18% | 10.50M | $10.5M |
| 50 | Cargurus Inc | CARG | 0.17% | 281.46K | $10.2M |
| 51 | Magnite Inc | MGNI | 0.17% | 528.19K | $10.2M |
| 52 | Lionsgate Studios Corp | LION | 0.16% | 743.10K | $9.9M |
| 53 | Paramount Skydance Corp | PSKY | 0.16% | 1.19M | $9.4M |
| 54 | AMC Entertainment Holdings Inc | AMC | 0.15% | 3.27M | $9.2M |
| 55 | People Inc | PPLI | 0.15% | 221.22K | $9.2M |
| 56 | Atlanta Braves Holdings Inc | BATRK | 0.15% | 172.26K | $8.8M |
| 57 | IMAX Corp | IMAX | 0.13% | 163.00K | $7.8M |
| 58 | John Wiley & Sons Inc | WLY | 0.12% | 140.15K | $7.3M |
| 59 | US Dollar | — | 0.11% | 6.78M | $6.8M |
| 60 | Ziff Davis Inc | ZD | 0.11% | 124.60K | $6.6M |
| 61 | Liberty Global Ltd | LBTYA | 0.11% | 600.79K | $6.4M |
| 62 | Liberty Live Holdings Inc | LLYVA | 0.10% | 65.35K | $6.2M |
| 63 | Trump Media & Technology Group Corp | DJT | 0.10% | 582.29K | $5.7M |
| 64 | DoubleVerify Holdings Inc | DV | 0.09% | 503.52K | $5.7M |
| 65 | TripAdvisor Inc | TRIP | 0.08% | 356.94K | $5.1M |
| 66 | Yelp Inc | YELP | 0.08% | 189.03K | $5.0M |
| 67 | IDT Corp | IDT | 0.08% | 75.24K | $5.0M |
| 68 | Uniti Group Inc | UNIT | 0.08% | 503.27K | $4.9M |
| 69 | Liberty Global Ltd | LBTYK | 0.08% | 464.79K | $4.8M |
| 70 | USA TODAY Co Inc | TDAY | 0.07% | 511.77K | $4.4M |
| 71 | Bandwidth Inc | BAND | 0.07% | 105.11K | $4.1M |
| 72 | Liberty Latin America Ltd | LILAK | 0.06% | 466.25K | $3.8M |
| 73 | Stagwell Inc | STGW | 0.06% | 417.32K | $3.5M |
| 74 | Anterix Inc | ATEX | 0.06% | 37.71K | $3.5M |
| 75 | QuinStreet Inc | QNST | 0.05% | 192.97K | $3.0M |
| 76 | ZoomInfo Technologies Inc | GTM | 0.05% | 901.41K | $3.0M |
| 77 | Liberty Capital Corp | GLIBK | 0.05% | 121.28K | $2.8M |
| 78 | EverQuote Inc | EVER | 0.04% | 100.58K | $2.5M |
| 79 | NIQ Global Intelligence Plc | NIQ | 0.04% | 221.44K | $2.5M |
| 80 | Liberty Broadband Corp | LBRDA | 0.04% | 71.12K | $2.4M |
| 81 | Cogent Communications Holdings Inc | CCOI | 0.04% | 178.25K | $2.4M |
| 82 | Marcus Corp/The | MCS | 0.04% | 82.34K | $2.4M |
| 83 | Taboola.com Ltd | TBLA | 0.04% | 468.09K | $2.3M |
| 84 | Cars.com Inc | CARS | 0.04% | 187.22K | $2.2M |
| 85 | Grindr Inc | GRND | 0.04% | 124.97K | $2.2M |
| 86 | Clear Channel Outdoor Holdings Inc | CCO | 0.04% | 882.74K | $2.1M |
| 87 | Scholastic Corp | SCHL | 0.03% | 50.76K | $2.1M |
| 88 | Array Digital Infrastructure Inc | AD | 0.03% | 58.50K | $2.0M |
| 89 | Shenandoah Telecommunications Co | SHEN | 0.03% | 161.44K | $1.9M |
| 90 | Nextdoor Holdings Inc | NXDR | 0.03% | 854.53K | $1.9M |
| 91 | Sinclair Inc | SBGI | 0.03% | 126.64K | $1.7M |
| 92 | PubMatic Inc | PUBM | 0.03% | 132.14K | $1.7M |
| 93 | RUM Group Inc | RUM | 0.03% | 276.82K | $1.6M |
| 94 | Atlanta Braves Holdings Inc | BATRA | 0.02% | 26.21K | $1.4M |
| 95 | MediaAlpha Inc | MAX | 0.02% | 110.71K | $1.4M |
| 96 | iHeartMedia Inc | IHRT | 0.02% | 366.37K | $1.3M |
| 97 | Gray Media Inc | GTN | 0.02% | 322.05K | $1.3M |
| 98 | AMC Global Media Inc | AMCX | 0.02% | 113.93K | $1.3M |
| 99 | Boston Omaha Corp | BOC | 0.02% | 85.09K | $1.2M |
| 100 | Newsmax Inc | NMAX | 0.02% | 155.91K | $1.2M |
| 101 | Gogo Inc | GOGO | 0.02% | 270.31K | $1.1M |
| 102 | Bumble Inc | BMBL | 0.02% | 344.81K | $982.7K |
| 103 | ZipRecruiter Inc | ZIP | 0.02% | 241.76K | $952.5K |
| 104 | fuboTV Inc | FUBO | 0.02% | 104.58K | $925.5K |
| 105 | Liberty Latin America Ltd | LILA | 0.02% | 113.11K | $921.8K |
| 106 | National CineMedia Inc | NCMI | 0.01% | 221.34K | $887.6K |
| 107 | ATN International Inc | ATNI | 0.01% | 36.46K | $868.1K |
| 108 | Ibotta Inc | IBTA | 0.01% | 36.00K | $864.0K |
| 109 | Spok Holdings Inc | SPOK | 0.01% | 76.21K | $830.7K |
| 110 | Cable One Inc | CABO | 0.01% | 17.08K | $682.9K |
| 111 | MNTN Inc | MNTN | 0.01% | 67.65K | $623.8K |
| 112 | Angi Inc | ANGI | 0.01% | 102.45K | $580.9K |
| 113 | Advantage Solutions Inc | ADV | 0.01% | 14.35K | $562.9K |
| 114 | EW Scripps Co/The | SSP | 0.01% | 174.04K | $489.0K |
| 115 | Shutterstock Inc | SSTK | 0.01% | 90.17K | $486.9K |
| 116 | TechTarget Inc | TTGT | 0.01% | 98.99K | $444.5K |
| 117 | Vivid Seats Inc | SEAT | 0.00% | 13.11K | $100.9K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 1.04% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $1.9637 |
| Tần suất | Quarterly | SEC yield | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Jun 24, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.4492 (Jun 26, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | +12.12% | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | +26.73% / +16.99% |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Jun 24, 2026 | Jun 24, 2026 | Jun 26, 2026 | $0.4492 |
| Mar 24, 2026 | Mar 24, 2026 | Mar 26, 2026 | $0.4359 |
| Dec 17, 2025 | Dec 17, 2025 | Dec 19, 2025 | $0.6239 |
| Sep 24, 2025 | Sep 24, 2025 | Sep 26, 2025 | $0.4547 |
| Jun 26, 2025 | Jun 26, 2025 | Jun 30, 2025 | $0.3825 |
| Mar 25, 2025 | Mar 25, 2025 | Mar 27, 2025 | $0.3832 |
| Dec 18, 2024 | Dec 18, 2024 | Dec 20, 2024 | $0.4596 |
| Sep 27, 2024 | Sep 27, 2024 | Oct 01, 2024 | $0.5261 |
| Jun 28, 2024 | Jun 28, 2024 | Jul 02, 2024 | $0.3247 |
| Mar 22, 2024 | Mar 25, 2024 | Mar 27, 2024 | $0.3218 |
| Dec 19, 2023 | Dec 20, 2023 | Dec 22, 2023 | $0.2886 |
| Sep 28, 2023 | Sep 29, 2023 | Oct 03, 2023 | $0.3482 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
| Biến động 1 năm / 3 năm | 17.32% / 18.38% | Sharpe 1Y / 3Y | 0.231 / 1.15 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm | -13.56% / -21.15% | Sortino 1Y | 0.332 |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.968 | Tương quan với S&P 500 (1 năm) | 0.669 |
| Độ lệch giảm 1 năm | 12.06% | Lãi suất phi rủi ro được sử dụng | 3.71% (3M T-bill, FRED) |
Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 6.72K | Khối lượng trung bình | 277.69K |
| AUM | $6.00B | Chênh lệch giá/NAV | -0.85% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $0.00 | 0.00% | $6.00B → $6.00B |
| 1 Tuần | -$113.2M | -1.89% | $6.00B → $6.00B |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về VOX
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
VOX