Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

VMBS Vanguard Mortgage-Backed Securities ETF

44.56 0.03 (+0.07%)

Báo giá tính đến Oct 12, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước44.53 Biên độ trong ngày44.48 – 44.56
Biên độ 52 Tuần43.95 – 47.90 Khối lượng giao dịch1.77M
Khối lượng TB1.68M AUM$17.60B (Oct 12, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.03% Yield (TTM)4.42%
NAV44.46 Chênh lệch giá/NAV+0.22% tham chiếu
Ngày thành lậpNov 19, 2009 Danh mục nắm giữ344
Nhà phát hànhVanguard Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mục— Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP92206C771 ISINUS92206C7719
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

This ETF is designed to deliver a consistent and reasonable stream of current income for its investors. It primarily allocates its assets to pass-through debt instruments that are secured by U.S. mortgages and guaranteed by federal entities such as Ginnie Mae (GNMA), Fannie Mae (FNMA), and Freddie Mac (FHLMC). The fund exhibits an intermediate level of interest rate sensitivity, with the dollar-weighted average maturity of its holdings typically spanning between three and ten years.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 12, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -2.58% -4.11% -5.24% -5.42% -4.95% +0.81% -3.46% -1.86% -0.70%
Tổng lợi nhuận -2.58% -3.76% -3.89% -3.07% -1.59% +4.76% -0.22% +0.87% +1.80%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.03% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$3.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 11, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 3000 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 MKTLIQ 12/31/2049 — 4.62% 8.47M $847.0M
2 US Dollar — 0.50% 91.36M $91.4M
3 Ginnie Mae II Pool 5.00% 11/20/2054 — 0.28% 535.09K $52.2M
4 Ginnie Mae II Pool 5.00% 01/20/2056 — 0.28% 531.61K $51.5M
5 Ginnie Mae II Pool 5.00% 06/20/2056 — 0.26% 498.49K $48.3M
6 Ginnie Mae II Pool 5.00% 02/20/2056 — 0.26% 492.42K $47.7M
7 Fannie Mae Pool 5.50% 03/01/2056 — 0.26% 479.28K $47.5M
8 Ginnie Mae II Pool 4.50% 11/20/2054 — 0.25% 485.68K $45.8M
9 Ginnie Mae 6.00% 10/20/2026 — 0.25% 447.90K $45.3M
10 Freddie Mac Pool 2.00% 02/01/2052 — 0.25% 577.16K $45.1M
11 Freddie Mac Pool 5.00% 05/01/2056 — 0.24% 452.97K $43.8M
12 Ginnie Mae II Pool 5.00% 05/20/2056 — 0.23% 434.05K $42.1M
13 Freddie Mac Pool 2.00% 05/01/2051 — 0.23% 529.23K $41.8M
14 Ginnie Mae II Pool 5.00% 04/20/2056 — 0.23% 428.15K $41.5M
15 Fannie Mae or Freddie Mac 5.50% 09/14/2026 — 0.22% 404.90K $40.1M
16 Freddie Mac Pool 5.00% 02/01/2056 — 0.22% 412.56K $39.9M
17 Freddie Mac Pool 5.50% 10/01/2055 — 0.21% 395.47K $39.2M
18 Ginnie Mae II Pool 5.50% 12/20/2055 — 0.21% 391.35K $38.9M
19 Ginnie Mae II Pool 5.50% 07/20/2056 — 0.21% 385.38K $38.3M
20 Fannie Mae or Freddie Mac 6.00% 10/13/2026 — 0.21% 374.90K $37.9M
21 Freddie Mac Pool 2.00% 02/01/2051 — 0.21% 478.58K $37.8M
22 Fannie Mae Pool 2.00% 05/01/2051 — 0.20% 475.38K $37.5M
23 Fannie Mae Pool 2.00% 09/01/2050 — 0.20% 472.68K $37.4M
24 Ginnie Mae II Pool 5.00% 12/20/2055 — 0.20% 382.94K $37.1M
25 Ginnie Mae II Pool 4.50% 10/20/2052 — 0.19% 371.69K $35.3M
Hiển thị tất cả 3000 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 100.00%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 100.00%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)4.42% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.9671
Tần suấtMonthly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtOct 01, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1632 (Oct 05, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+1.33% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+10.84% / +24.33%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Oct 01, 2026Oct 01, 2026 Oct 05, 2026$0.1632
Sep 01, 2026Sep 01, 2026 Sep 03, 2026$0.1666
Aug 03, 2026Aug 03, 2026 Aug 05, 2026$0.1680
Jul 01, 2026Jul 01, 2026 Jul 06, 2026$0.1645
Jun 01, 2026Jun 01, 2026 Jun 03, 2026$0.1634
May 01, 2026May 01, 2026 May 05, 2026$0.1609
Apr 01, 2026Apr 01, 2026 Apr 06, 2026$0.1617
Mar 02, 2026Mar 02, 2026 Mar 04, 2026$0.1609
Feb 02, 2026Feb 02, 2026 Feb 04, 2026$0.1645
Dec 18, 2025Dec 18, 2025 Dec 22, 2025$0.1599
Dec 01, 2025Dec 01, 2025 Dec 03, 2025$0.1615
Nov 03, 2025Nov 03, 2025 Nov 05, 2025$0.1720

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm4.63% / 5.85% Sharpe 1Y / 3Y-1.28 / 0.198
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-5.78% / -5.78% Sortino 1Y-1.71
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.073 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.388
Độ lệch giảm 1 năm3.48% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 12, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay1.77M Khối lượng trung bình1.68M
AUM$17.60B Chênh lệch giá/NAV+0.22%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $17.60B → $17.60B
1 Tháng $601.6M +3.48% $17.30B → $17.60B
1 Tuần -$147.5M -0.84% $17.60B → $17.60B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về VMBS

16,654 Vanguard Mortgage-Backed Securities ETF $VMBS Shares Purchased by Central Pacific Bank Trust Division ↗ Central Pacific Bank Trust Division lifted its position in Vanguard Mortgage-Backed Securities ETF (NASDAQ: VMBS) by 58.6% during the third quarter… Defense World · Oct 06, 07:05 UTC Tokenization Gains Ground & ETFs Have Room to Grow ↗ Tokenization has been one of asset management’s loudest buzzwords for years. Yet most firms are still watching from the sidelines. Key Takeaways… ETF Trends · Oct 12, 18:45 UTC Biotech’s Rebound Reality: Surging M&A Deals Meet Deep Retail Skepticism ↗ Biotechnology stocks are showing signs of a renewed recovery, supported by a pickup in pharmaceutical mergers and acquisitions and investor interest… ETF Trends · Oct 12, 18:27 UTC Webinar: Mitigating Market Concentration Risk With RAFI Indices ↗ In a recent webcast hosted by TMX VettaFi’s Head of Research Todd Rosenbluth, Ari Polychronopoulos, TMX VettaFi’s head of RAFI Indices joined Brent… ETF Trends · Oct 12, 17:27 UTC 4Q’26 Defense Sector Guide: Opportunities Amid Instability ↗ Each quarter, SPADE Indexes releases The SPADE Investor, covering trends, statistics, and analysis across the defense, aerospace, national security… ETF Trends · Oct 12, 17:03 UTC Gold defies multi-decade high bond yields, but Q4 headwinds remain – Invesco ↗ The gold market continues to face significant headwinds from persistent inflation, rising interest rates and higher bond yields; however, the… Kitco · Oct 12, 16:21 UTC
Tất cả tin tức về VMBS →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường