Giới thiệu về ETF này
UUPP provides exposure to collateralized loan obligations (CLOs) through an actively managed ETF. It primarily targets senior tranches, typically investment grades, with lower risk and yield. The fund also invests in floating rate securities such as US Treasury and government securities, securitized assets including CMOs, CMBS, and ABS, and derivatives such as futures, credit default swaps, and other swaps for hedging, tactical positioning, and duration management. The portfolio duration is usually maintained at less than one year. The construction of the portfolio typically involves a combination of top-down and bottom-up approaches, utilizing fundamental, technical, and valuation methods to assess interest rate trends, economic conditions, market outlook, loan-level performance, and cash flow dynamics in selecting securities. The actively managed ETF is designed to generate current income, with a secondary goal of capital appreciation, during periods of rising US interest rates.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến 26 thg 10, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | -0,12% | -0,08% | — | — | — | — | — | — | +0,32% |
| Tổng lợi nhuận | +0,28% | +1,17% | — | — | — | — | — | — | +2,07% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày 23 thg 10, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0,19% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $19.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh sách danh mục đầu tư được lấy vào 24 thg 10, 2026 · Danh mục đầu tư mới nhất được công bố bởi nhà cung cấp dữ liệu cho quỹ này. Các nhà phát hành công bố holdings hàng ngày hoặc hàng tháng, do đó ngày danh mục có thể sớm hơn. Holdings không phải là vị thế theo thời gian thực. 30 holdings đã lưu, Đang hiển thị 25.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TREASURY BILL 12/26 0.00000 | — | 5,19% | 785 N | 779,6 N US$ |
| 2 | VENTURE CDO LTD VENTR 2023 47A A1RR 144A | — | 4,67% | 700 N | 701,1 N US$ |
| 3 | APIDOS CLO APID 2023 46A A2R 144A | — | 4,67% | 700 N | 701 N US$ |
| 4 | ARES CLO LTD ARES 2020 57A A1R2 144A | — | 4,66% | 700 N | 700,8 N US$ |
| 5 | MADISON PARK FUNDING LTD MDPK 2021 38A A2R 144A | — | 4,66% | 700 N | 700,6 N US$ |
| 6 | BRANT POINT CLO LTD BRTPT 2024 5A A2 144A | — | 4,66% | 700 N | 700,5 N US$ |
| 7 | ELMWOOD CLO 16 LTD ELM16 2022 3A ARR 144A | — | 4,66% | 700 N | 700,3 N US$ |
| 8 | KKR FINANCIAL CLO LTD KKR 37A AR 144A | — | 4,66% | 700 N | 699,8 N US$ |
| 9 | BRANT POINT CLO LTD BRTPT 2024 3A A1R 144A | — | 4,66% | 700 N | 699,5 N US$ |
| 10 | CAPITAL FOUR US CLO C4US 2022 2A A2R 144A | — | 4,65% | 700 N | 698,3 N US$ |
| 11 | RIN LTD RIN 2023 2A A1R 144A | — | 4,65% | 700 N | 698,3 N US$ |
| 12 | ANCHORAGE CAPITAL CLO LTD ANCHC 2016 8A A1R3… | — | 4,33% | 650 N | 651,3 N US$ |
| 13 | TCW LTD TCW 2025 1A A 144A | — | 3,99% | 600 N | 599,6 N US$ |
| 14 | ABRY LIQUID CREDIT CLO LTD ALC 2026 3A A1 144A | — | 3,86% | 580 N | 579,3 N US$ |
| 15 | BRANT POINT CLO LTD BRTPT 2025 7A A1 144A | — | 3,33% | 500 N | 500,9 N US$ |
| 16 | NGC LTD NGC 2024 1A AJR 144A | — | 3,33% | 500 N | 500,8 N US$ |
| 17 | GOLDENTREE LOAN MANAGEMENT US GLM 2022 15A AJR… | — | 3,33% | 500 N | 500,7 N US$ |
| 18 | EMPOWER CLO LTD. EMPWR 2024 1A A1R 144A | — | 3,33% | 500 N | 500,2 N US$ |
| 19 | MADISON PARK FUNDING LTD MDPK 2026 77A A1 144A | — | 3,33% | 500 N | 500,1 N US$ |
| 20 | MAGNETITE CLO LTD MAGNE 2023 34A A1R 144A | — | 3,33% | 500 N | 499,9 N US$ |
| 21 | WELLFLEET CLO LTD WELF 2021 2A A1R 144A | — | 3,06% | 459,11 N | 459,3 N US$ |
| 22 | MADISON PARK FUNDING LTD MDPK 2022 55A A1R 144A | — | 2,46% | 370 N | 370,2 N US$ |
| 23 | SYCAMORE TREE CLO LTD STCP 2025 6A A1 144A | — | 1,93% | 290 N | 290,5 N US$ |
| 24 | WOODMONT TRUST WDMNT 2023 12A A1R 144A | — | 1,85% | 278,61 N | 278,5 N US$ |
| 25 | POINT AU ROCHE PARK CLO, LTD PARPK 2021 1A AR… | — | 1,73% | 260 N | 260,1 N US$ |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 1,74% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $0.4376 |
| Tần suất | Monthly | SEC yield | Nguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | 1 thg 10, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.0990 (5 thg 10, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | — | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| 1 thg 10, 2026 | 1 thg 10, 2026 | 5 thg 10, 2026 | $0.0990 |
| 1 thg 9, 2026 | 1 thg 9, 2026 | 3 thg 9, 2026 | $0.1028 |
| 3 thg 8, 2026 | 3 thg 8, 2026 | 5 thg 8, 2026 | $0.1128 |
| 1 thg 7, 2026 | 1 thg 7, 2026 | 6 thg 7, 2026 | $0.1230 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 6 | Khối lượng trung bình | 253 |
| AUM | 15 Tr US$ | Chênh lệch giá/NAV | +0,08% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về UUPP
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
UUPP