Giới thiệu về ETF này
Seeks high current income by investing in a diversified portfolio of U.S. securitized credit sectors, such as asset-backed securities (ABS), commercial mortgage-backed securities (CMBS), collateralized loan obligations (CLOs), and non-agency residential mortgage-backed securities (RMBS).
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 19, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +0.10% | — | — | — | — | — | — | — | -0.56% |
| Tổng lợi nhuận | +0.10% | — | — | — | — | — | — | — | -0.56% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 16, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.20% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $20.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 17, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 257 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US 5YR NOTE (CBT) DEC26 XCBT 20261231 | — | 13.49% | 144 | $15.0M |
| 2 | US 10YR ULTRA FUT DEC26 XCBT 20261221 | — | 1.83% | 19 | $2.0M |
| 3 | FNMA TBA 30 YR 6 SINGLE FAMILY MORTGAGE | — | 1.19% | 1.34M | $1.3M |
| 4 | BAIN CAPITAL CREDIT CLO, LIMIT BCC 2022 3A BR… | — | 1.13% | 1.25M | $1.3M |
| 5 | ONEMAIN FINANCIAL ISSUANCE TRU OMFIT 2026 2A D… | — | 1.00% | 1.13M | $1.1M |
| 6 | Cash/Cash equivalent USD | — | 1.00% | 0 | $1.1M |
| 7 | FIGRE TRUST FIGRE 2026 HF11 A 144A | — | 0.99% | 1.10M | $1.1M |
| 8 | BAYVIEW OPPORTUNITY MASTER FUN BVCLN 2025 EDU1… | — | 0.96% | 1.07M | $1.1M |
| 9 | SEB FUNDING LLC SEB4P 2024 1A A2 144A | — | 0.96% | 1.06M | $1.1M |
| 10 | US 2YR NOTE (CBT) DEC26 XCBT 20261231 | — | 0.92% | 5 | $1.0M |
| 11 | CARMAX SELECT RECEIVABLES TRUS CMXS 2026 B C | — | 0.91% | 1.02M | $1.0M |
| 12 | MILFORD PARK CLO, LTD. MLFPK 2022 1A CR 144A | — | 0.90% | 1.00M | $999.3K |
| 13 | CKE RESTAURANTS HOLDINGS INC HNGRY 2024 1A A2… | — | 0.88% | 975.00K | $980.9K |
| 14 | FANNIE MAE CAS CAS 2026 R02 1M1 144A | — | 0.88% | 975.20K | $973.1K |
| 15 | FANNIE MAE CAS CAS 2026 R06 1M1 144A | — | 0.85% | 945.00K | $945.3K |
| 16 | NEW YORK MORTGAGE TRUST NYMT 2026 INV5 A1 144A | — | 0.85% | 945.00K | $941.3K |
| 17 | CYRUSONE DATA CENTERS ISSUER I CYRUS 2023 1A A2… | — | 0.84% | 955.00K | $927.7K |
| 18 | VISTA POINT SECURITIZATION TRU VSTA 2026 CES2… | — | 0.83% | 931.06K | $916.7K |
| 19 | THE HUNTINGTON NATIONAL BANK HACLN 2025 2 B1… | — | 0.79% | 887.19K | $879.4K |
| 20 | SIERRA RECEIVABLES FUNDING CO SRFC 2024 1A D… | — | 0.79% | 872.29K | $876.7K |
| 21 | OCTANE RECEIVABLES TRUST OCTL 2026 RVM1 E 144A | — | 0.78% | 870.00K | $861.9K |
| 22 | AGL CLO 13 LTD AGL 2021 13A BR 144A | — | 0.77% | 850.00K | $850.5K |
| 23 | STELLANTIS FINANCIAL FLOORPLAN SRIDE 2026 1A C… | — | 0.76% | 860.00K | $848.7K |
| 24 | CARVANA AUTO RECEIVABLES TRUST CRVNA 2026 P2 C | — | 0.76% | 860.00K | $845.1K |
| 25 | OCTANE RECEIVABLES TRUST OCTL 2026 RVM1 C 144A | — | 0.76% | 855.00K | $841.7K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân phối
| Yield (TTM) | 0.13% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $0.0648 |
| Tần suất | Irregular | SEC yield | Nguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Sep 25, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.0648 (Sep 29, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | — | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Sep 25, 2026 | Sep 25, 2026 | Sep 29, 2026 | $0.0648 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 6 | Khối lượng trung bình | 47.51K |
| AUM | $93.5M | Chênh lệch giá/NAV | -0.09% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $75.0K | +0.08% | $93.4M → $93.5M |
| 1 Tháng | $72.3M | +341.78% | $21.2M → $93.5M |
| 1 Tuần | $56.3K | +0.06% | $93.2M → $93.5M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về TSCZ
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
TSCZ