Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

TRPA Hartford AAA CLO ETF

38.99 0.0225 (+0.06%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 19:28 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước38.97 Biên độ trong ngày38.94 – 39.04
Biên độ 52 Tuần38.44 – 39.27 Khối lượng giao dịch8.91K
Khối lượng TB14.27K AUM$111.1M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.24% Yield (TTM)5.04%
NAV38.99 Chênh lệch giá/NAV+0.01% tham chiếu
Ngày thành lậpMay 30, 2018 Danh mục nắm giữ
Nhà phát hànhHartford Sàn giao dịchCBOE
Danh mụcInternational Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP41653L602 ISINUS41653L6020
Quản lýĐược quản lý chủ động (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

TRPA aims for capital preservation and current income by investing in top-tier collateralized loan obligations (CLOs). These notes can vary in maturity and may be structured within or outside the US. Typically, these securities come with floating rates and AAA ratings, although up to 20% of its portfolio may be of slightly lower credit quality, with ratings no lower than A- included. Additionally, investments may include US Treasury bills, notes, and bonds. Before February 12, 2024, the fund was named Hartford Short Duration ETF, resulting in changes to its objective, strategy, and management. As an actively managed fund, the managers have full discretion to make investment decisions at any time. Prior to April 15, 2025, the fund traded under the ticker HSRT.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -0.03% +0.05% +0.10% +0.15% -0.26% +0.66% -1.01% -0.34%
Tổng lợi nhuận +0.36% +1.25% +2.53% +2.99% +4.90% +6.32% +3.42% +3.49%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.24% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$24.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 142 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 ARES CLO LTD ARES 2013 2A AR3 144A 3.38% 3.75M $3.8M
2 KKR FINANCIAL CLO LTD KKR 2023 52A A1R 144A 1.80% 2.00M $2.0M
3 AGL CLO 3 LTD. AGL 2020 3A A1R 144A 1.80% 2.00M $2.0M
4 BAIN CAPITAL CREDIT CLO, LIMIT BCC 2023 1A A1R… 1.22% 1.35M $1.4M
5 BENEFIT STREET PARTNERS CLO LT BSP 2014 IVA AR5… 1.08% 1.20M $1.2M
6 US DOLLAR 1.02% 1.13M $1.1M
7 SIXTH STREET CLO LTD. SIXST 2024 27A A 144A 1.01% 1.12M $1.1M
8 CIFC FUNDING LTD CIFC 2021 3A A2R 144A 0.99% 1.10M $1.1M
9 REGATTA XXIV FUNDING LTD. REG24 2021 5A AR 144A 0.99% 1.10M $1.1M
10 ELMWOOD CLO 20 LTD ELM20 2022 7A AR2 144A 0.99% 1.10M $1.1M
11 RR LTD RRAM 2025 42A A1AR 144A 0.99% 1.10M $1.1M
12 VOYA CLO LTD VOYA 2024 4A BR 144A 0.99% 1.10M $1.1M
13 CARLYLE GLOBAL MARKET STRATEGI CGMS 2022 3A… 0.99% 1.10M $1.1M
14 KINGS PARK CLO LTD KINGP 2021 1A A1R 144A 0.97% 1.07M $1.1M
15 BABSON CLO LTD BABSN 2024 1A BR 144A 0.95% 1.05M $1.1M
16 SYMETRA CLO LTD SIM 2025 1A A1 144A 0.93% 1.03M $1.0M
17 MADISON PARK FUNDING LTD MDPK 2025 75A A2 144A 0.92% 1.02M $1.0M
18 ELMWOOD CLO 14 LTD ELM14 2022 1A A1R 144A 0.90% 1.00M $1.0M
19 SIXTH STREET CLO LTD. SIXST 2024 24A A1R 144A 0.90% 1.00M $1.0M
20 CTM CLO LTD CTM 2025 1A A1 144A 0.90% 1.00M $1.0M
21 ELMWOOD CLO 19 LTD ELM19 2022 6A AR2 144A 0.90% 1.00M $1.0M
22 GOLDENTREE LOAN MANAGEMENT US GLM 2022 15A AJR… 0.90% 1.00M $1.0M
23 ELMWOOD CLO X LTD ELM10 2021 3A AR2 144A 0.90% 1.00M $1.0M
24 OHA LOAN FUNDING LTD OHALF 2015 1A A1R4 144A 0.90% 1.00M $1.0M
25 BENEFIT STREET PARTNERS CLO LT BSP 2024 35A BR… 0.90% 1.00M $1.0M
Hiển thị tất cả 142 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ địa lý

Other 100.00%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)5.04% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.9626
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJul 30, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1515 (Aug 03, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-16.28% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+12.93% / +15.87%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jul 30, 2026Jul 30, 2026 Aug 03, 2026$0.1515
Jun 29, 2026Jun 29, 2026 Jul 01, 2026$0.1570
May 28, 2026May 28, 2026 Jun 01, 2026$0.1494
Apr 29, 2026Apr 29, 2026 May 01, 2026$0.1538
Mar 30, 2026Mar 30, 2026 Apr 01, 2026$0.1620
Feb 27, 2026Feb 27, 2026 Mar 03, 2026$0.1522
Jan 30, 2026Jan 30, 2026 Feb 03, 2026$0.1560
Dec 30, 2025Dec 30, 2025 Jan 02, 2026$0.1898
Nov 26, 2025Nov 26, 2025 Dec 01, 2025$0.1499
Oct 30, 2025Oct 30, 2025 Nov 03, 2025$0.1842
Sep 29, 2025Sep 29, 2025 Oct 01, 2025$0.1869
Aug 28, 2025Aug 28, 2025 Sep 02, 2025$0.1699

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm1.92% / 3.05% Sharpe 1Y / 3Y0.634 / 0.884
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-0.63% / -3.06% Sortino 1Y1.03
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.077 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.089
Độ lệch giảm 1 năm1.18% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay8.91K Khối lượng trung bình14.27K
AUM$111.1M Chênh lệch giá/NAV+0.01%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $16.4K +0.01% $111.1M → $111.1M
1 Tuần $282.9K +0.25% $111.0M → $111.1M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về TRPA

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về TRPA →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường