Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

TMSL T. Rowe Price Small-Mid Cap ETF

43.54 0.19 (+0.44%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước43.35 Biên độ trong ngày43.28 – 43.61
Biên độ 52 Tuần33.48 – 44.77 Khối lượng giao dịch347.38K
Khối lượng TB454.31K AUM$2.98B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.55% Yield (TTM)0.47%
NAV43.23 Chênh lệch giá/NAV+0.72% tham chiếu
Ngày thành lậpJun 14, 2023 Danh mục nắm giữ288
Nhà phát hànhT. Rowe Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcUs Mid Cap Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP87283Q826 ISINUS87283Q8261
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

TMSLs adviser builds a broad and diverse portfolio of small- and mid-cap stocks with either growth or value characteristics, subject to overall risk controls. Securities are selected based on various metrics and active, bottom-up portfolio construction. The adviser evaluates individual stocks based on relative valuation, profitability, stability, earnings quality, management capital allocation actions, returns on equity, capital expenditure, projected growth rates, and near-term appreciation potential in comparison to others. Additionally, stocks are also evaluated using metrics that utilize price in relation to earnings, book value, sales, and cash flow. The fund may have substantial investments in the information technology sector.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +1.33% +3.14% +10.78% +20.75% +25.83% +19.88% +18.46%
Tổng lợi nhuận +1.33% +3.14% +10.78% +20.75% +26.53% +20.41% +18.95%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.55% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$55.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 25, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 290 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 TENET HEALTHCARE CORP COMMON STOCK USD.05 THC 1.19% 127.59K $35.8M
2 POPULAR INC COMMON STOCK USD.01 BPOP 1.13% 200.46K $33.9M
3 PERMIAN RESOURCES CORP CL A COMMON STOCK… PR 1.05% 1.33M $31.5M
4 TECHNIPFMC PLC COMMON STOCK USD1.0 FTI 0.94% 364.43K $28.2M
5 GUARDANT HEALTH INC COMMON STOCK USD.00001 GH 0.92% 162.15K $27.7M
6 NVENT ELECTRIC PLC COMMON STOCK USD.01 NVT 0.90% 179.01K $27.2M
7 CORPAY INC COMMON STOCK USD.001 CPAY 0.90% 64.89K $27.1M
8 AXIS CAPITAL HOLDINGS LTD COMMON STOCK USD.0125 AXS 0.89% 270.40K $26.7M
9 EAST WEST BANCORP INC COMMON STOCK USD.001 EWBC 0.88% 203.01K $26.4M
10 MAREX GROUP LTD COMMON STOCK MRX 0.87% 359.22K $26.2M
11 INTERDIGITAL INC COMMON STOCK USD.01 IDCC 0.84% 73.43K $25.1M
12 RELIANCE INC COMMON STOCK USD.001 RS 0.81% 62.75K $24.3M
13 ACUITY INC COMMON STOCK USD.01 AYI 0.76% 66.45K $22.8M
14 RALPH LAUREN CORP COMMON STOCK USD.01 RL 0.76% 61.12K $22.8M
15 TELEDYNE TECHNOLOGIES INC COMMON STOCK USD.01 TDY 0.75% 35.54K $22.6M
16 CHARLES RIVER LABORATORIES COMMON STOCK USD.01 CRL 0.74% 75.61K $22.3M
17 API GROUP CORP COMMON STOCK USD.0001 APG 0.74% 536.95K $22.1M
18 MIDDLEBY CORP COMMON STOCK USD.01 MIDD 0.72% 186.24K $21.5M
19 SAMSARA INC CL A COMMON STOCK USD.0001 IOT 0.71% 537.88K $21.5M
20 TD SYNNEX CORP COMMON STOCK USD.001 SNX 0.71% 85.79K $21.5M
21 TOLL BROTHERS INC COMMON STOCK USD.01 TOL 0.71% 144.81K $21.3M
22 TEXTRON INC COMMON STOCK USD.125 TXT 0.70% 252.57K $21.0M
23 STANLEY BLACK + DECKER INC COMMON STOCK USD2.5 SWK 0.69% 208.58K $20.9M
24 ZEBRA TECHNOLOGIES CORP CL A COMMON STOCK USD.01 ZBRA 0.69% 56.33K $20.8M
25 STANDARDAERO INC COMMON STOCK USD.01 SARO 0.69% 826.85K $20.7M
Hiển thị tất cả 290 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghiệp 17.88%
Công nghệ 17.79%
Y tế 16.50%
Dịch vụ Tài chính 16.28%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.26%
Bất động sản 6.29%
Năng lượng 5.85%
Vật liệu Cơ bản 4.31%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 2.06%
Tiện ích 1.77%
Dịch vụ Truyền thông 1.00%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 89.95%
United Kingdom (developed) 3.10%
Bermuda 2.25%
Canada (developed) 1.21%
Israel (developed) 0.85%
Cayman Islands 0.43%
Thailand (emerging) 0.41%
Netherlands (developed) 0.34%
Denmark (developed) 0.34%
Ireland (developed) 0.27%
Sweden (developed) 0.24%
Other 0.23%
Switzerland (developed) 0.17%
Australia (developed) 0.12%
Germany (developed) 0.09%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)0.47% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.2032
Tần suấtAnnual SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 23, 2025 Lần thanh toán gần nhất$0.2032 (Dec 26, 2025)
Tăng trưởng 1 năm+43.60% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 23, 2025Dec 23, 2025 Dec 26, 2025$0.2032
Dec 23, 2024Dec 23, 2024 Dec 26, 2024$0.1415
Dec 20, 2023Dec 21, 2023 Dec 26, 2023$0.0947

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm18.31% / 18.78% Sharpe 1Y / 3Y1.37 / 1.01
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-11.19% / -24.38% Sortino 1Y2.10
Beta so với S&P 500 (3 năm)1.05 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.825
Độ lệch giảm 1 năm11.91% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay347.38K Khối lượng trung bình454.31K
AUM$2.98B Chênh lệch giá/NAV+0.72%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày -$21.3M -0.71% $3.00B → $2.98B
1 Tuần $12.8M +0.42% $3.01B → $2.98B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về TMSL

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về TMSL →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường