Giới thiệu về ETF này
TCW Securitized Income ETF is an actively managed exchange-traded fund that seeks to provide current income and, secondarily, capital appreciation by investing primarily in securitized fixed-income securities. The fund focuses on mortgage-backed securities, asset-backed securities, commercial mortgage-backed securities, and other structured credit investments, using fundamental credit analysis to identify opportunities across the securitized debt markets.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến 30 thg 10, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +0,50% | — | — | — | — | — | — | — | +0,21% |
| Tổng lợi nhuận | +0,89% | — | — | — | — | — | — | — | +0,21% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày 29 thg 10, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0,40% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $40.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh sách danh mục đầu tư được lấy vào 23 thg 10, 2026 · Danh mục đầu tư mới nhất được công bố bởi nhà cung cấp dữ liệu cho quỹ này. Các nhà phát hành công bố holdings hàng ngày hoặc hàng tháng, do đó ngày danh mục có thể sớm hơn. Holdings không phải là vị thế theo thời gian thực. 259 holdings đã lưu, Đang hiển thị 25.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCW CENTRAL CASH FUND TCW CENTRAL CASH FUND INST | — | 13,04% | 3,88 Tr | 3,9 Tr US$ |
| 2 | SSC GOVERNMENT MM GVMXX | — | 0,97% | 290 N | 290 N US$ |
| 3 | HPS LOAN MANAGEMENT LTD HLM 2024 19A A2R 144A | — | 0,93% | 275 N | 275,4 N US$ |
| 4 | PALMER SQUARE CLO LTD PLMRS 2022 5A CR 144A | — | 0,84% | 250 N | 250,9 N US$ |
| 5 | MAGNETITE CLO LTD MAGNE 2024 44A C 144A | — | 0,84% | 250 N | 250,7 N US$ |
| 6 | NEUBERGER BERMAN CLO LTD NEUB 2017 26A CR 144A | — | 0,84% | 250 N | 250,7 N US$ |
| 7 | BABSON CLO LTD BABSN 2023 3A C1R 144A | — | 0,84% | 250 N | 250,6 N US$ |
| 8 | BALLYROCK LTD BALLY 2025 29A A2 144A | — | 0,84% | 250 N | 250,6 N US$ |
| 9 | AMERICAN MONEY MANAGEMENT CORP AMMC 2020 23A… | — | 0,84% | 250 N | 250,4 N US$ |
| 10 | MADISON PARK FUNDING LTD MDPK 2022 60A BR 144A | — | 0,84% | 250 N | 250,4 N US$ |
| 11 | KKR FINANCIAL CLO LTD KKR 2013 1A CR3 144A | — | 0,84% | 250 N | 250,4 N US$ |
| 12 | LCM LTD PARTNERSHIP LCM 40A BR 144A | — | 0,84% | 250 N | 250,4 N US$ |
| 13 | MADISON PARK FUNDING LTD MDPK 2025 70A C 144A | — | 0,84% | 250 N | 250,4 N US$ |
| 14 | GOLUB CAPITAL PARTNERS CLO LT GCBSL 2021 58A CR… | — | 0,84% | 250 N | 250,3 N US$ |
| 15 | SIXTH STREET CLO LTD. SIXST 2020 15A BR 144A | — | 0,84% | 250 N | 250,3 N US$ |
| 16 | GOLUB CAPITAL PARTNERS CLO LT GCBSL 2019 43A BR… | — | 0,84% | 250 N | 250,2 N US$ |
| 17 | HARBOR PARK CLO LTD HARB 2018 1A CR2 144A | — | 0,84% | 250 N | 250,2 N US$ |
| 18 | CAPTREE PARK CLO LTD CPTPK 2024 1A A2R 144A | — | 0,84% | 250 N | 250,1 N US$ |
| 19 | GOLUB CAPITAL PARTNERS CLO LT GCBSL 2022 62AR… | — | 0,84% | 250 N | 250,1 N US$ |
| 20 | TRINITAS CLO LTD TRNTS 2021 17A CR2 144A | — | 0,84% | 250 N | 250,1 N US$ |
| 21 | BENEFIT STREET PARTNERS CLO LT BSP 2015 6BR A1R… | — | 0,84% | 250 N | 250 N US$ |
| 22 | CEDAR FUNDING LTD CEDF 2019 10A BR2 144A | — | 0,84% | 250 N | 250 N US$ |
| 23 | INVESCO CLO LTD INVCO 2022 1A CR 144A | — | 0,84% | 250 N | 250 N US$ |
| 24 | REGATTA XX FUNDING LTD REG20 2021 2A AR 144A | — | 0,84% | 250 N | 249,9 N US$ |
| 25 | OCTAGON INVESTMENT PARTNERS 50 OCT50 2020 4A… | — | 0,84% | 250 N | 249,9 N US$ |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 0,38% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $0.1300 |
| Tần suất | Irregular | SEC yield | Nguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | 1 thg 10, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.1300 (5 thg 10, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | — | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| 1 thg 10, 2026 | 1 thg 10, 2026 | 5 thg 10, 2026 | $0.1300 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 123 | Khối lượng trung bình | 9,95 N |
| AUM | 29,7 Tr US$ | Chênh lệch giá/NAV | +0,46% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Tuần | 68,7 N US$ | +0,23% | 29,7 Tr US$ → 29,7 Tr US$ |
| 1 Tháng | 6,4 Tr US$ | +27,78% | 23,2 Tr US$ → 29,7 Tr US$ |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về TIZE
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
TIZE