Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

TABD Transamerica Bond Active ETF

23.96 0.045 (+0.19%)

Báo giá tính đến Oct 09, 2026 19:59 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước23.91 Biên độ trong ngày23.93 – 23.96
Biên độ 52 Tuần23.75 – 25.57 Khối lượng giao dịch3.31K
Khối lượng TB6.05K AUM$150.4M (Oct 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.57% Yield (TTM)3.41%
NAV23.88 Chênh lệch giá/NAV+0.34% tham chiếu
Ngày thành lậpDec 15, 2025 Danh mục nắm giữ—
Nhà phát hànhTransamerica Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcHigh Yield Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP900934852 ISINUS9009348528
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

TABD functions as a diversified fixed-income fund, primarily allocating its assets to debt securities and similar instruments sourced from government, corporate, securitized, and structured credit markets. While its holdings predominantly consist of investment-grade securities, the portfolio permits limited allocations to high-yield debt, developing economies, and international issuers. The fund does not maintain a fixed duration target, providing the flexibility to adjust its sensitivity to interest rate changes across varying market environments. Derivatives may be utilized judiciously to manage overall exposure, fine-tune duration, or modify risk characteristics. The investment strategy integrates both macroeconomic analysis and detailed security-level assessment, maintaining adaptability across sectors, maturity ranges, and credit profiles, all in pursuit of generating total returns through income and capital appreciation.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -2.12% -3.54% -4.54% -4.77% — — — — -4.62%
Tổng lợi nhuận -2.12% -3.11% -3.07% -2.52% — — — — -2.20%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.57% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$57.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 410 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 FANNIE MAE POOL 5.5 25NOV53 TBA — 3.18% 0 $4.7M
2 UNITED STS TREAS BILLS 0.0 27NOV26 — 2.36% 0 $3.5M
3 UNITED STATES TREAS N 4.125 31JUL28 — 1.81% 0 $2.7M
4 FANNIE MAE POOL 6.0 25NOV52 TBA — 1.46% 0 $2.2M
5 FANNIE MAE OR FREDD 2.5 25NOV53 TBA — 1.14% 0 $1.7M
6 FANNIE MAE OR FREDD 2.0 25NOV52 TBA — 1.12% 0 $1.7M
7 UNITED STS TREAS BILLS 0.0 24DEC26 — 1.07% 0 $1.6M
8 RANGER FDG CO LLC DISC 0.0 02DEC26 — 1.00% 0 $1.5M
9 PALMER SQUAR 5.55582 14AUG38 144A F — 0.94% 0 $1.4M
10 FEDERAL HOME LN RQ0118 5.0 01MAY56 — 0.91% 0 $1.4M
11 OBX 2026-NQM 4.846 25NOV65 144A FRN — 0.87% 0 $1.3M
12 EMERSON ELEC CO-DISC CO 0.0 12JAN27 — 0.86% 0 $1.3M
13 UNITED STATES TREAS BD 4.75 15FEB56 — 0.82% 0 $1.2M
14 WESTLAKE AUTOMOBI 4.64 15MAR30 144A — 0.80% 0 $1.2M
15 FEDERAL NATL MTG FA2839 2.5 01JUL52 — 0.80% 0 $1.2M
16 CSMC 2020-RPL4 2.0 25JAN60 144A FRN — 0.78% 0 $1.2M
17 UNITED STATES TREAS N 3.875 31MAR28 — 0.75% 0 $1.1M
18 FEDERAL NATL MTG MA5528 4.0 01NOV54 — 0.73% 0 $1.1M
19 WESTLAKE AUTOMOBI 4.37 16JUN31 144A — 0.72% 0 $1.1M
20 BX TR 2025-A 5.19876 13DEC42 144A F — 0.72% 0 $1.1M
21 BX TR 2026-SU 5.15 15OCT51 144A FRN — 0.70% 0 $1.0M
22 VB-S1 ISSUER LLC 4.693 15MAR56 144A — 0.70% 0 $1.0M
23 UNITED STATES TREAS N 3.625 31MAY28 — 0.69% 0 $1.0M
24 CROSS 2026-NQM11 6.265 25SEP71 144A — 0.68% 0 $1.0M
25 HUDSON YDS 2 5.64907 13JAN40 144A F — 0.67% 0 $1.0M
Hiển thị tất cả 410 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ địa lý

United States (developed) 50.46%
Other 38.42%
Mexico (emerging) 1.92%
Canada (developed) 0.92%
Netherlands (developed) 0.84%
United Kingdom (developed) 0.79%
Colombia (emerging) 0.69%
Ireland (developed) 0.69%
Luxembourg (developed) 0.50%
Uzbekistan 0.50%
Switzerland (developed) 0.44%
Italy (developed) 0.40%
Cayman Islands 0.39%
Morocco (frontier) 0.36%
Norway (developed) 0.28%
Ivory Coast 0.25%
Trinidad and Tobago 0.22%
Romania 0.20%
Dominican Republic 0.20%
Brazil (emerging) 0.18%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)3.41% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.8160
Tần suấtMonthly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtSep 25, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0958 (Sep 30, 2026)
Tăng trưởng 1 năm— Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Sep 25, 2026Sep 25, 2026 Sep 30, 2026$0.0958
Aug 26, 2026Aug 26, 2026 Aug 31, 2026$0.0907
Jul 28, 2026Jul 28, 2026 Jul 31, 2026$0.1066
Jun 25, 2026Jun 25, 2026 Jun 30, 2026$0.1028
May 26, 2026May 26, 2026 May 29, 2026$0.0749
Apr 29, 2026Apr 29, 2026 Apr 30, 2026$0.1009
Mar 24, 2026Mar 24, 2026 Mar 27, 2026$0.0872
Feb 24, 2026Feb 24, 2026 Feb 27, 2026$0.0480
Jan 27, 2026Jan 27, 2026 Jan 30, 2026$0.0707
Dec 30, 2025Dec 30, 2025 Dec 31, 2025$0.0384

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Các thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá; chưa có sẵn cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay3.31K Khối lượng trung bình6.05K
AUM$150.4M Chênh lệch giá/NAV+0.34%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $395.6K +0.26% $150.1M → $150.4M
1 Tháng $115.8M +329.52% $35.1M → $150.4M
1 Tuần -$127.7K -0.09% $149.7M → $150.4M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về TABD

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Forget T-Bills. These Box Spread ETFs Pay the Same Rate With Minimal Taxable Yield ↗ Treasury bills look tempting right now, but a growing category of options-based ETFs promises a similar yield while keeping the IRS largely out of… 24/7 Wall Street · Oct 10, 22:20 UTC Ethereum ETFs Have Had Nine Straight Days of Outflows and Lost $2 Billion in Assets. Is Wall Street Giving Up on ETH? ↗ Ethereum ETFs just logged nine straight sessions of outflows and shed nearly $2 billion in assets, but the real story behind those numbers tells a… 24/7 Wall Street · Oct 10, 18:35 UTC Eight Altcoins Have Surged Three Times More Than Bitcoin in 30 Days. Is Altcoin Season Here, or Is This Just a Momentary Uptick? ↗ Eight altcoins are trouncing Bitcoin's returns over the past month, sparking talk of a long-awaited altcoin season. But a closer look at the weekly… 247 Wallst · Oct 10, 16:15 UTC Forget JEPI: Goldman's Income Fund Held Its Payment Steady While JEPI's Shrank ↗ JEPI has dominated the covered-call income space for years, but a younger Goldman Sachs rival has been quietly outpacing it on both total return and… 24/7 Wall Street · Oct 10, 16:03 UTC How Much Does a 57-Year-Old Need in a Roth IRA to Collect $5,050 a Month Tax-Free for Life? ↗ A seven-fund Roth portfolio built around option income, private lending, and net-lease rent can generate $60,000 a year tax-free, but a 57-year-old… 247 Wallst · Oct 10, 13:29 UTC Could Buying This 1 Cryptocurrency Make You Rich? ↗ NEAR Protocol is soaring in value this year, but how long can it keep up this performance? Fool - Investing News · Oct 10, 12:28 UTC
Tất cả tin tức về TABD →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường