Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

SGDM Sprott Gold Miners ETF

85.64 -2.61 (-2.96%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước88.25 Biên độ trong ngày85.44 – 87.44
Biên độ 52 Tuần51.41 – 96.50 Khối lượng giao dịch32.03K
Khối lượng TB50.10K AUM$781.0M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.46% Yield (TTM)0.85%
NAV87.95 Chênh lệch giá/NAV-2.63% tham chiếu
Ngày thành lậpJul 14, 2014 Danh mục nắm giữ48
Nhà phát hànhSprott Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcGold Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP85210B102 ISINUS85210B1026
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The Sprott Gold Miners ETF (SGDM) endeavors to replicate the investment performance of its underlying benchmark index. This index specifically targets gold-producing companies situated in the United States and Canada, provided their common stock or American Depositary Receipts (ADRs) are traded on the Toronto Stock Exchange, the New York Stock Exchange, or NASDAQ. Typically, the fund commits a substantial portion—at least 90% of its net assets—to the very securities that compose this index. It is important to note that this fund maintains a non-diversified status.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +37.09% +21.03% -6.56% +22.99% +64.85% +51.94% +25.45% +13.18% +10.90%
Tổng lợi nhuận +37.09% +21.03% -6.56% +22.99% +66.58% +53.66% +27.02% +14.08% +11.80%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.46% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$46.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 49 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Agnico Eagle Mines Ltd. AEM.TO 9.64% 335.94K $75.3M
2 Barrick Mining Corp. ABX.TO 7.42% 1.19M $57.9M
3 Newmont Corp. NEM 7.37% 425.80K $57.5M
4 Wheaton Precious Metals Corp. WPM.TO 7.18% 342.95K $56.1M
5 Franco-Nevada Corp. FNV.TO 5.46% 157.12K $42.6M
6 Kinross Gold Corp. K.TO 4.69% 1.10M $36.6M
7 Coeur Mining Inc. CDE 3.59% 1.30M $28.1M
8 Lundin Gold Inc. LUG.TO 3.46% 348.95K $27.0M
9 Harmony Gold Mining Co. Ltd. HMY 3.31% 1.13M $25.8M
10 DPM Metals Inc. DPM.TO 3.28% 508.08K $25.6M
11 Discovery Mining Ltd. DSV.TO 3.20% 2.73M $25.0M
12 IAMGOLD Corp. IMG.TO 3.15% 1.11M $24.6M
13 Endeavour Mining PLC EDV.TO 3.08% 365.90K $24.0M
14 SSR Mining Inc. SSRM.TO 2.89% 576.98K $22.6M
15 Centerra Gold Inc. CG.TO 2.86% 923.81K $22.3M
16 Alamos Gold Inc. AGI.TO 2.85% 571.20K $22.3M
17 Equinox Gold Corp. EQX.TO 2.70% 1.51M $21.1M
18 Wesdome Gold Mines Ltd. WDO.TO 2.63% 789.44K $20.5M
19 Fortuna Mining Corp. FVI.TO 2.55% 1.60M $19.9M
20 Triple Flag Precious Metals Corp. TFPM.TO 2.51% 549.87K $19.6M
21 OceanaGold Corp. OGC.TO 2.42% 603.88K $18.9M
22 Torex Gold Resources Inc. TXG.TO 2.41% 360.75K $18.8M
23 OR Royalties Inc. OR.TO 2.33% 468.43K $18.2M
24 Galiano Gold Inc. GAU.TO 1.95% 6.36M $15.2M
25 Anglogold Ashanti PLC AU 1.77% 112.04K $13.8M
Hiển thị tất cả 49 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Vật liệu Cơ bản 100.00%

Phân bổ địa lý

Canada (developed) 75.78%
United States (developed) 16.66%
South Africa (emerging) 4.25%
United Kingdom (developed) 3.15%
Australia (developed) 0.13%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)0.85% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.7270
Tần suấtAnnual SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 18, 2025 Lần thanh toán gần nhất$0.7270 (Dec 22, 2025)
Tăng trưởng 1 năm+150.68% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+27.47% / +50.87%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 18, 2025Dec 18, 2025 Dec 22, 2025$0.7270
Dec 12, 2024Dec 12, 2024 Dec 19, 2024$0.2900
Dec 14, 2023Dec 15, 2023 Dec 21, 2023$0.3475
Dec 15, 2022Dec 16, 2022 Dec 22, 2022$0.3510
Dec 15, 2021Dec 16, 2021 Dec 22, 2021$0.3630
Dec 16, 2020Dec 17, 2020 Dec 23, 2020$0.0930
Dec 19, 2019Dec 20, 2019 Dec 27, 2019$0.0630
Dec 20, 2018Dec 21, 2018 Dec 27, 2018$0.0880
Dec 21, 2017Dec 22, 2017 Dec 28, 2017$0.1190
Dec 21, 2016Dec 23, 2016 Dec 29, 2016$0.0040
Dec 23, 2015Dec 28, 2015 Dec 31, 2015$0.1869
Dec 24, 2014Dec 29, 2014 Jan 02, 2015$0.0460

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm49.86% / 38.80% Sharpe 1Y / 3Y1.71 / 1.61
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-38.29% / -38.29% Sortino 1Y2.40
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.753 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.408
Độ lệch giảm 1 năm35.60% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay32.03K Khối lượng trung bình50.10K
AUM$781.0M Chênh lệch giá/NAV-2.63%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $13.8M +1.81% $767.1M → $781.0M
1 Tuần $106.1M +16.19% $655.6M → $781.0M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về SGDM

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về SGDM →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường