Giới thiệu về ETF này
The investment seeks to track the performance, before fees and expenses, of the Reverse Cap Weighted U.S. Large Cap Index (the "index"). Under normal circumstances, at least 80% of the fund's net assets, plus borrowings for investment purposes, will be invested in large cap securities that are principally traded in the United States. The index is a rules-based, reverse capitalization weighted index comprised of constituents of the S&P 500 Â Index, which consists of approximately 500 leading U.S.-listed companies representing approximately 80% of the U.S. equity market capitalization.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | -1.26% | -8.17% | -2.91% | -0.14% | -1.81% | +14.91% | +5.44% | — | +6.01% |
| Tổng lợi nhuận | -1.24% | -8.15% | -2.90% | -0.14% | -1.80% | +15.62% | +6.47% | — | +7.00% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày May 22, 2023. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.29% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $29.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Apr 17, 2023 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 502 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Perrigo Company plc | PRGO | 0.79% | 3.67K | $144.9K |
| 2 | Ralph Lauren Corporation | RL | 0.78% | 1.11K | $143.1K |
| 3 | The Gap, Inc. | GPS | 0.75% | 4.21K | $137.6K |
| 4 | Leggett & Platt, Incorporated | LEG | 0.74% | 2.56K | $135.8K |
| 5 | Unum Group | UNM | 0.72% | 4.79K | $132.1K |
| 6 | Sealed Air Corporation | SEE | 0.72% | 2.50K | $132.1K |
| 7 | DXC Technology Company | DXC | 0.67% | 3.84K | $122.9K |
| 8 | NOV Inc. | NOV | 0.66% | 7.59K | $121.1K |
| 9 | Rollins, Inc. | ROL | 0.64% | 3.40K | $117.4K |
| 10 | Hanesbrands Inc. | HBI | 0.63% | 5.62K | $115.6K |
| 11 | DaVita Inc. | DVA | 0.62% | 969 | $113.7K |
| 12 | Franklin Resources, Inc. | BEN | 0.62% | 3.63K | $113.7K |
| 13 | Assurant, Inc. | AIZ | 0.62% | 765 | $113.7K |
| 14 | FLIR Systems, Inc. | FLIR | 0.61% | 2.06K | $111.9K |
| 15 | Molson Coors Beverage Company | TAP | 0.60% | 2.01K | $110.1K |
| 16 | PVH Corp. | PVH | 0.60% | 1.00K | $110.1K |
| 17 | Huntington Ingalls Industries, Inc. | HII | 0.59% | 537 | $108.2K |
| 18 | HollyFrontier Corporation | HFC | 0.59% | 3.27K | $108.2K |
| 19 | Federal Realty Investment Trust | FRT | 0.57% | 981 | $104.6K |
| 20 | DISH Network Corporation | DISH | 0.56% | 2.39K | $102.7K |
| 21 | Robert Half International Inc. | RHI | 0.54% | 1.18K | $99.1K |
| 22 | NiSource Inc. | NI | 0.54% | 4.13K | $99.1K |
| 23 | People's United Financial, Inc. | PBCT | 0.54% | 5.68K | $99.1K |
| 24 | Kimco Realty Corporation | KIM | 0.53% | 4.90K | $97.2K |
| 25 | Juniper Networks, Inc. | JNPR | 0.53% | 3.88K | $97.2K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ theo ngành
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | — | Đã chi trả (12 tháng qua) | — |
| Tần suất | Irregular | SEC yield | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Feb 23, 2024 | Lần thanh toán gần nhất | $0.0251 |
| Tăng trưởng 1 năm | — | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Feb 23, 2024 | — | — | $0.0251 |
| Dec 26, 2023 | — | — | $0.6700 |
| Dec 24, 2020 | Dec 28, 2020 | Dec 29, 2020 | $0.3520 |
| Dec 30, 2019 | Dec 31, 2019 | Jan 02, 2020 | $0.3230 |
| Dec 28, 2018 | Dec 31, 2018 | Jan 02, 2019 | $0.1600 |
| Dec 28, 2017 | Dec 29, 2017 | Jan 02, 2018 | $0.0510 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 2.38K | Khối lượng trung bình | 20.20K |
| AUM | $20.5M | Chênh lệch giá/NAV | +0.03% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về RVRS
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
RVRS