Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

PFXF VanEck Preferred Securities ex Financials ETF

18.06 0.06 (+0.33%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước18.00 Biên độ trong ngày17.93 – 18.07
Biên độ 52 Tuần17.03 – 19.07 Khối lượng giao dịch474.64K
Khối lượng TB906.81K AUM$2.41B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.40% Yield (TTM)6.51%
NAV18.01 Chênh lệch giá/NAV+0.28% tham chiếu
Ngày thành lậpJul 16, 2012 Danh mục nắm giữ116
Nhà phát hànhVanEck Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcFinancials Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP92189F429 ISINUS92189F4292
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The VanEck Preferred Securities ex Financials ETF (PFXF) strives to closely match the price and total return, prior to expenses, of the ICE Exchange-Listed Fixed & Adjustable Rate Non-Financial Preferred Securities Index (PFAN4PM). This underlying index is structured to capture the overall performance of U.S. exchange-listed hybrid debt, preferred equities, and convertible preferred equities issued by non-financial entities.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +3.51% -3.07% -2.39% +1.93% +1.01% +1.92% -3.49% -1.48% -0.78%
Tổng lợi nhuận +4.05% -1.69% +0.50% +5.26% +7.91% +9.52% +3.37% +4.67% +5.30%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.40% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$40.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 25, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 122 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Strategy Inc STRC 8.02% 2.00M $192.7M
2 Boeing Co/The 7.84% 2.84M $188.4M
3 Alphabet Inc 4.91% 2.41M $118.1M
4 Alphabet Inc 4.88% 2.41M $117.4M
5 Super Micro Computer Inc 4.85% 1.85M $116.6M
6 Oracle Corp 4.73% 2.47M $113.6M
7 Hewlett Packard Enterprise Co 4.23% 741.10K $101.7M
8 Albemarle Corp 2.73% 1.14M $65.6M
9 Nextera Energy Inc 2.16% 1.14M $51.8M
10 Nextera Energy Inc 2.15% 988.13K $51.6M
11 Microchip Technology Inc 2.01% 733.66K $48.3M
12 Southern Co/The SOMN 1.98% 988.13K $47.5M
13 Brightspring Health Services Inc BTSGU 1.60% 197.63K $38.5M
14 Nextera Energy Inc 1.48% 741.10K $35.6M
15 Pg&E Corp 1.41% 795.42K $33.8M
16 Bruker Corp BRKRP 1.25% 68.16K $29.9M
17 At&T Inc T-PC 1.21% 1.73M $29.0M
18 Ppl Corp PPLC 1.09% 568.18K $26.2M
19 At&T Inc TBB 1.06% 1.31M $25.5M
20 Duke Energy Corp DUK-PA 0.99% 988.13K $23.7M
21 Strategy Inc STRF 0.98% 236.79K $23.6M
22 At&T Inc T-PA 0.87% 1.19M $20.9M
23 Nextera Energy Capital Holdings Inc 0.85% 864.59K $20.3M
24 Xcel Energy Inc XELLL 0.83% 889.31K $20.0M
25 Strategy Inc STRD 0.81% 267.86K $19.4M
26 Strategy Inc STRK 0.81% 267.79K $19.4M
27 Novanta Inc NOVTU 0.80% 312.51K $19.3M
28 Annaly Capital Management Inc NLY-PF 0.76% 711.45K $18.2M
29 Southern Co/The SOJD 0.75% 988.13K $18.0M
30 Ford Motor Co F-PC 0.65% 790.49K $15.5M
31 Sempra SREA 0.64% 748.50K $15.3M
32 Ford Motor Co F-PB 0.62% 741.10K $14.8M
33 Agnc Investment Corp AGNCP 0.60% 568.18K $14.5M
34 Nextera Energy Capital Holdings Inc NEE-PN 0.59% 679.34K $14.1M
35 Southern Co/The 0.58% 558.27K $14.0M
36 Chs Inc CHSCO 0.57% 530.10K $13.7M
37 Nextera Energy Capital Holdings Inc 0.57% 592.86K $13.7M
38 Dte Energy Co DTK 0.57% 592.86K $13.6M
39 Sce Trust Vii SCE-PM 0.55% 543.47K $13.2M
40 Cms Energy Corp CMSD 0.54% 622.51K $13.1M
41 Telephone And Data Systems Inc TDS-PV 0.54% 681.80K $13.0M
42 Chs Inc CHSCL 0.54% 511.35K $13.0M
43 Vse Corp VSECU 0.53% 227.28K $12.6M
44 Ford Motor Co F-PD 0.51% 592.86K $12.3M
45 Chs Inc CHSCM 0.49% 486.64K $11.8M
46 Qxo Inc 0.49% 284.07K $11.8M
47 Southern Co/The SOJE 0.49% 741.10K $11.8M
48 Rithm Capital Corp RITM-PD 0.48% 459.46K $11.5M
49 Annaly Capital Management Inc NLY-PI 0.46% 437.25K $11.1M
50 Duke Energy Corp DUKB 0.46% 494.04K $11.0M
51 Brookfield Property Preferred Lp BPYPM 0.46% 663.14K $11.0M
52 Annaly Capital Management Inc NLY-PG 0.45% 419.94K $10.7M
53 Chs Inc CHSCN 0.43% 415.00K $10.4M
54 Liberty Latin America Ltd LILAP 0.43% 494.04K $10.3M
55 Agnc Investment Corp AGNCO 0.43% 397.73K $10.2M
56 Rithm Capital Corp NRZ-PC 0.41% 392.84K $9.8M
57 Whirlpool Corp 0.40% 284.07K $9.7M
58 Public Storage PSA-PL 0.40% 558.27K $9.6M
59 Algonquin Power & Utilities Corp AQNB 0.38% 345.83K $9.0M
60 T-Mobile Usa Inc 0.37% 388.81K $8.9M
61 Public Storage PSA-PP 0.37% 596.58K $8.9M
62 Southern Co/The SOJC 0.37% 444.65K $8.8M
63 -USD CASH- 0.36% 8.71M $8.7M
64 Agnc Investment Corp AGNCZ 0.36% 340.90K $8.7M
65 Telephone And Data Systems Inc TDS-PU 0.36% 415.00K $8.6M
66 Agnc Investment Corp AGNCN 0.35% 321.12K $8.3M
67 Qwest Corp CTGG 0.34% 510.50K $8.3M
68 T-Mobile Usa Inc 0.34% 390.04K $8.1M
69 Transcanada Pipelines Ltd TCPA 0.34% 365.62K $8.1M
70 Chs Inc CHSCP 0.34% 303.15K $8.1M
71 Bitmine Immersion Technologies Inc BMNP 0.34% 86.52K $8.1M
72 Ngl Energy Partners Lp NGL-PB 0.34% 310.89K $8.1M
73 Rlj Lodging Trust RLJ-PA 0.33% 318.14K $8.0M
74 Entergy Arkansas Llc EAI 0.33% 405.13K $8.0M
75 T-Mobile Usa Inc 0.33% 396.03K $8.0M
76 Sce Trust Viii SCE-PN 0.33% 345.83K $8.0M
77 Chimera Investment Corp CIM-PB 0.33% 321.12K $7.9M
78 Sce Trust Vi SCE-PL 0.33% 469.37K $7.9M
79 Dte Energy Co DTW 0.32% 395.23K $7.6M
80 Pitney Bowes Inc PBI-PB 0.31% 345.12K $7.5M
81 Annaly Capital Management Inc 0.30% 271.74K $7.1M
82 Rithm Capital Corp RITM-PB 0.29% 278.15K $7.0M
83 Umh Properties Inc UMH-PD 0.29% 320.71K $7.0M
84 Digital Realty Trust Inc DLR-PL 0.27% 340.90K $6.6M
85 Diversified Healthcare Trust DHCNI 0.27% 345.83K $6.5M
86 Other/Cash 0.27% 0 $6.4M
87 Two Harbors Investment Corp TWO-PB 0.27% 255.11K $6.4M
88 Qwest Corp CTHH 0.27% 376.98K $6.4M
89 Mfa Financial Inc MFA-PC 0.26% 271.74K $6.4M
90 Public Storage PSA-PR 0.26% 429.83K $6.4M
91 Arbor Realty Trust Inc ABR-PF 0.26% 280.19K $6.3M
92 Rithm Capital Corp 0.25% 247.02K $6.1M
93 Tennessee Valley Authority TVC 0.25% 253.43K $6.1M
94 Chimera Investment Corp CIM-PC 0.25% 256.89K $6.0M
95 Hudson Pacific Properties Inc HPP-PC 0.25% 419.94K $5.9M
96 Kkr Real Estate Finance Trust Inc KREF-PA 0.25% 323.84K $5.9M
97 Public Storage PSA-PH 0.25% 281.60K $5.9M
98 Cms Energy Corp CMSC 0.24% 276.67K $5.8M
99 Public Storage PSA-PI 0.24% 312.51K $5.7M
100 Public Storage PSA-PG 0.23% 296.45K $5.5M
101 Vornado Realty Trust VNO-PM 0.23% 315.69K $5.5M
102 Georgia Power Co GPJA 0.23% 266.80K $5.4M
103 Public Storage PSA-PF 0.22% 276.67K $5.3M
104 Entergy Louisiana Llc ELC 0.22% 266.80K $5.3M
105 Brookfield Brp Holdings Canada Inc BEPH 0.22% 345.83K $5.2M
106 Kimco Realty Corp KIM-PM 0.22% 258.52K $5.2M
107 Vornado Realty Trust VNO-PL 0.21% 296.45K $5.1M
108 Vornado Realty Trust VNO-PN 0.21% 296.45K $5.1M
109 Entergy Mississippi Llc EMP 0.21% 256.89K $5.1M
110 Bip Bermuda Holdings I Ltd BIPI 0.21% 296.45K $5.0M
111 Franklin Bsp Realty Trust Inc FBRT-PE 0.21% 255.14K $4.9M
112 Digitalbridge Group Inc DBRG-PI 0.20% 317.87K $4.8M
113 Diversified Healthcare Trust DHCNL 0.19% 247.02K $4.7M
114 Pennymac Mortgage Investment Trust PMT-PC 0.19% 247.02K $4.6M
115 Public Storage PSA-PJ 0.19% 255.68K $4.5M
116 Digitalbridge Group Inc DBRG-PJ 0.18% 286.89K $4.4M
117 Dte Energy Co DTG 0.18% 276.67K $4.3M
118 Vornado Realty Trust VNO-PO 0.18% 296.45K $4.3M
119 Brookfield Brp Holdings Canada Inc BEPI 0.17% 256.89K $4.2M
120 Public Storage PSA-PN 0.17% 279.13K $4.0M
121 Brookfield Infrastructure Finance Ulc BIPH 0.16% 247.02K $3.9M
122 Public Storage PSA-PS 0.16% 247.02K $3.8M

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 48.45%
Bất động sản 12.20%
Tiện ích 12.04%
Công nghệ 11.41%
Dịch vụ Truyền thông 5.09%
Y tế 2.85%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 2.37%
Dịch vụ Tài chính 2.09%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 1.78%
Công nghiệp 1.05%
Năng lượng 0.68%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 97.23%
Canada (developed) 1.28%
Other 0.83%
Bermuda 0.67%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)6.51% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.1711
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 03, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0880 (Aug 06, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-11.39% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)-1.58% / +3.88%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 03, 2026Aug 03, 2026 Aug 06, 2026$0.0880
Jul 01, 2026Jul 01, 2026 Jul 07, 2026$0.1090
Jun 01, 2026Jun 01, 2026 Jun 04, 2026$0.0566
May 01, 2026May 01, 2026 May 06, 2026$0.1016
Apr 01, 2026Apr 01, 2026 Apr 07, 2026$0.0803
Mar 02, 2026Mar 02, 2026 Mar 05, 2026$0.0951
Feb 02, 2026Feb 02, 2026 Feb 05, 2026$0.0485
Dec 29, 2025Dec 29, 2025 Dec 31, 2025$0.1847
Nov 28, 2025Nov 28, 2025 Dec 03, 2025$0.0868
Nov 03, 2025Nov 03, 2025 Nov 06, 2025$0.0841
Oct 01, 2025Oct 01, 2025 Oct 06, 2025$0.1054
Sep 02, 2025Sep 02, 2025 Sep 05, 2025$0.1310

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm10.32% / 10.15% Sharpe 1Y / 3Y0.465 / 0.634
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-8.06% / -11.89% Sortino 1Y0.678
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.435 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.744
Độ lệch giảm 1 năm7.08% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay474.64K Khối lượng trung bình906.81K
AUM$2.41B Chênh lệch giá/NAV+0.28%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày -$10.8M -0.45% $2.40B → $2.39B
1 Tuần -$38.0M -1.57% $2.43B → $2.39B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về PFXF

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về PFXF →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường