Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

MYLD Cambria ETF Trust - Cambria Micro and SmallCap Shareholder Yield ETF

33,39 0,0430 (+0,13%)

Báo giá tính đến 23 thg 10, 2026 19:50 UTC · Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng.

Giá đóng cửa phiên trước33,35 Biên độ trong ngày32,94 – 33,39
Biên độ 52 Tuần24,58 – 34,30 Khối lượng giao dịch4,26 N
Khối lượng TB9,48 N AUM53,4 Tr US$ (24 thg 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0,62% Yield (TTM)2,29%
NAV33,36 Chênh lệch giá/NAV+0,09% tham chiếu
Ngày thành lập4 thg 1, 2024 Danh mục nắm giữ102
Nhà phát hànhCambria Funds Sàn giao dịchCBOE
Danh mụcDividend Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP132061797 ISINUS1320617970
Quản lýĐược quản lý chủ động (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

The fund is actively managed using a model-based approach and seeks to achieve its investment objective by investing, under normal market conditions, at least 80% of its net assets, plus borrowings for investment purposes, in equity securities, including common stock, issued by U.S.-based micro and small capitalization publicly listed companies that provide high “shareholder yield.”

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến 24 thg 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +2,87% +1,37% +10,62% +24,50% +27,84% — — — +10,70%
Tổng lợi nhuận +2,87% +2,11% +12,07% +26,91% +31,16% — — — +15,57%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày 23 thg 10, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0,62% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$62.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh sách danh mục đầu tư được lấy vào 23 thg 10, 2026 · Danh mục đầu tư mới nhất được công bố bởi nhà cung cấp dữ liệu cho quỹ này. Các nhà phát hành công bố holdings hàng ngày hoặc hàng tháng, do đó ngày danh mục có thể sớm hơn. Holdings không phải là vị thế theo thời gian thực. 102 holdings đã lưu, Đang hiển thị 25.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Pacira BioSciences Inc PCRX 1,38% 20,33 N 738,9 N US$
2 DXC Technology Co DXC 1,32% 43,65 N 701,9 N US$
3 Riley Exploration Permian Inc REPX 1,20% 12,55 N 641,4 N US$
4 Apogee Enterprises Inc APOG 1,20% 14,42 N 638,6 N US$
5 Concentrix Corp CNXC 1,17% 18,51 N 627 N US$
6 Boston Beer Co Inc/The SAM 1,15% 3,14 N 614,4 N US$
7 Slide Insurance Holdings Inc SLDE 1,15% 22,09 N 613,1 N US$
8 Harley-Davidson Inc HOG 1,14% 20,82 N 606,2 N US$
9 Pediatrix Medical Group Inc MD 1,12% 20,14 N 595,1 N US$
10 Cars.com Inc CARS 1,08% 53,03 N 578,5 N US$
11 Signet Jewelers Ltd SIG 1,08% 4,95 N 576,9 N US$
12 John Wiley & Sons Inc WLY 1,07% 10,52 N 568,9 N US$
13 ACCO Brands Corp ACCO 1,06% 120,78 N 565,3 N US$
14 Sturm Ruger & Co Inc RGR 1,06% 11,86 N 564,1 N US$
15 Scholastic Corp SCHL 1,06% 14,46 N 564 N US$
16 Nu Skin Enterprises Inc NUS 1,05% 113,57 N 558,8 N US$
17 Employers Holdings Inc EIG 1,05% 10,6 N 558,6 N US$
18 Travel + Leisure Co TNL 1,04% 8,28 N 557,4 N US$
19 FutureFuel Corp FF 1,04% 100,85 N 556,7 N US$
20 Haverty Furniture Cos Inc HVT 1,04% 18,61 N 556,1 N US$
21 Reynolds Consumer Products Inc REYN 1,04% 23,52 N 555,3 N US$
22 MillerKnoll Inc MLKN 1,04% 25,6 N 555,1 N US$
23 Pitney Bowes Inc PBI 1,04% 31,62 N 554,6 N US$
24 Cathay General Bancorp CATY 1,04% 8,61 N 553,2 N US$
25 Sally Beauty Holdings Inc SBH 1,04% 31,36 N 552,5 N US$
Hiển thị tất cả 102 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ địa lý

United States (developed) 96,81%
Bermuda 1,08%
Ireland (developed) 0,94%
United Kingdom (developed) 0,86%
Other 0,30%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)2,29% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.7660
Tần suấtQuarterly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhất18 thg 9, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.2410 (21 thg 9, 2026)
Tăng trưởng 1 năm— Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
18 thg 9, 202618 thg 9, 2026 21 thg 9, 2026$0.2410
18 thg 6, 202618 thg 6, 2026 22 thg 6, 2026$0.1830
20 thg 3, 2026— —$0.1620
18 thg 12, 2025— —$0.1800
18 thg 9, 2025— —$0.1720
18 thg 6, 2025— —$0.1200
20 thg 3, 2025— —$1.1930
20 thg 9, 2024— —$0.4780
21 thg 6, 2024— —$0.2000
21 thg 3, 2024— —$0.1690

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm16,07% / 19,25% Sharpe 1Y / 3Y1,70 / 0,6020
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-9,92% / -28,23% Sortino 1Y2,77
Beta so với S&P 500 (3 năm)0,8390 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0,4750
Độ lệch giảm 1 năm9,83% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4,04% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến 25 thg 10, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay4,26 N Khối lượng trung bình9,48 N
AUM53,4 Tr US$ Chênh lệch giá/NAV+0,09%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Tuần -372,6 N US$ -0,71% 52,5 Tr US$ → 53,4 Tr US$
1 Tháng 572,7 N US$ +1,12% 51,3 Tr US$ → 53,4 Tr US$

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về MYLD

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về MYLD →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu đô thịTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãiYieldMax Option Income

Khu vực

Toàn cầuQuốc tếThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Công nghệTài chínhBất động sản / REITNăng lượngY tếCơ sở hạ tầngCông nghiệpNăng lượng sạchNguyên vật liệu

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường