Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

MGNR American Beacon GLG Natural Resources ETF

55.58 -0.2208 (-0.40%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước55.80 Biên độ trong ngày55.21 – 55.98
Biên độ 52 Tuần35.87 – 56.37 Khối lượng giao dịch126.93K
Khối lượng TB97.69K AUM$915.5M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.75% Yield (TTM)0.74%
NAV52.40 Chênh lệch giá/NAV+6.07% tham chiếu
Ngày thành lậpFeb 06, 2024 Danh mục nắm giữ
Nhà phát hànhAmerican Beacon Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcDeveloped Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP02368W408 ISINUS02368W4087
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

Under normal circumstances, the fund invests at least 80% of its net assets (plus the amount of any borrowings for investment purposes) in equity securities of companies primarily engaged in natural resources and natural resources-related businesses.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +14.17% +3.71% +3.39% +26.03% +54.22% +38.10%
Tổng lợi nhuận +14.17% +3.83% +3.79% +26.52% +55.56% +39.52%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.75% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$75.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 50 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 ARCELORMITTAL NY REGISTERED NY REG SHRS MT 4.31% 574.92K $41.8M
2 ANGLOGOLD ASHANTI PLC COMMON STOCK AU 4.27% 342.92K $41.3M
3 TECK RESOURCES LTD CLS B COMMON STOCK TECK 4.21% 580.81K $40.8M
4 HUDBAY MINERALS INC COMMON STOCK HBM 4.16% 1.36M $40.3M
5 SMURFIT WESTROCK PLC COMMON STOCK SW 4.13% 821.08K $40.0M
6 VENTURE GLOBAL INC CL A COMMON STOCK USD.01 VG 4.10% 2.76M $39.7M
7 KINROSS GOLD CORP COMMON STOCK KGC 4.05% 1.19M $39.2M
8 EQUINOX GOLD CORP COMMON STOCK EQX 3.88% 2.72M $37.5M
9 RANGE RESOURCES CORP COMMON STOCK USD.01 RRC 3.80% 892.42K $36.8M
10 FIRST QUANTUM MINERALS LTD COMMON STOCK FM 3.65% 1.03M $35.3M
11 ANTERO RESOURCES CORP COMMON STOCK USD.01 AR 3.41% 870.22K $33.0M
12 VISTA ENERGY SAB DE CV ADR VIST 3.39% 464.40K $32.8M
13 FREEPORT MCMORAN INC COMMON STOCK USD.1 FCX 3.37% 419.25K $32.6M
14 DARLING INGREDIENTS INC COMMON STOCK USD.01 DAR 3.27% 507.71K $31.6M
15 BUNGE GLOBAL SA COMMON STOCK USD.01 BG 2.90% 254.81K $28.1M
16 GOLD FIELDS LTD SPONS ADR ADR GFI 2.85% 582.14K $27.6M
17 METHANEX CORP COMMON STOCK MEOH 2.58% 423.62K $25.0M
18 CAPSTONE COPPER CORP COMMON STOCK CS 2.58% 2.08M $25.0M
19 NESTE OYJ COMMON STOCK NESTE 2.55% 678.23K $24.7M
20 ALCOA CORP COMMON STOCK USD.01 AA 2.32% 455.20K $22.5M
21 EQT CORP COMMON STOCK EQT 2.32% 417.47K $22.5M
22 PERMIAN RESOURCES CORP CL A COMMON STOCK… PR 2.14% 876.64K $20.8M
23 DIAMONDBACK ENERGY INC COMMON STOCK USD.01 FANG 2.09% 98.30K $20.2M
24 NEXTPOWER INC CL A COMMON STOCK USD.0001 NXT 1.76% 201.35K $17.1M
25 CONTEMPORARY AMPEREX TECHN H COMMON STOCK CNY1.0 3750 1.68% 200.10K $16.3M
Hiển thị tất cả 50 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ địa lý

United States (developed) 52.03%
Canada (developed) 22.79%
Other 7.92%
Luxembourg (developed) 4.31%
Ireland (developed) 4.13%
Mexico (emerging) 3.39%
South Africa (emerging) 2.85%
Switzerland (developed) 2.58%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)0.74% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.4105
Tần suấtQuarterly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJul 02, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0528 (Jul 07, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-0.73% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jul 02, 2026Jul 02, 2026 Jul 07, 2026$0.0528
Apr 02, 2026Apr 02, 2026 Apr 07, 2026$0.1504
Dec 22, 2025Dec 22, 2025 Dec 24, 2025$0.1465
Oct 02, 2025Oct 02, 2025 Oct 06, 2025$0.0608
Jul 02, 2025Jul 02, 2025 Jul 07, 2025$0.2350
Apr 02, 2025Apr 02, 2025 Apr 04, 2025$0.0717
Dec 20, 2024Dec 20, 2024 Dec 24, 2024$0.0387
Oct 02, 2024Oct 02, 2024 Oct 04, 2024$0.0681
Jul 02, 2024Jul 02, 2024 Jul 05, 2024$0.0523
Apr 02, 2024Apr 03, 2024 Apr 05, 2024$0.0761

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm25.25% / 25.13% Sharpe 1Y / 3Y2.26 / 1.61
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-15.51% / -22.06% Sortino 1Y3.25
Beta so với S&P 500 (3 năm)1.06 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.584
Độ lệch giảm 1 năm17.58% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay126.93K Khối lượng trung bình97.69K
AUM$915.5M Chênh lệch giá/NAV+6.07%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $915.5M → $915.5M
1 Tuần -$16.9M -1.85% $915.5M → $915.5M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về MGNR

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về MGNR →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường