Giới thiệu về ETF này
The Liberty One Tactical Income ETF (LOTI) employs a strategy that marries investments in prominent U.S. dividend-paying companies with flexible allocations to fixed income. Its equity portfolio targets businesses identified by the Adviser as resilient during economic downturns. These companies typically demonstrate consistent demand, predictable revenue streams, and reduced vulnerability to economic fluctuations. They are also often characterized by reliable dividend growth, clear earnings forecasts, and robust cash flow, further supported by inelastic demand and significant customer switching costs. While equity positions are generally equally weighted, their proportion can be adjusted based on evolving market conditions. To diversify, the fund includes fixed income exposure primarily through ETFs and bond funds, investing in corporate and government debt. It dynamically adjusts the credit quality and duration of these holdings, reserving up to 20% of assets for higher-yielding bonds. This comprehensive structure provides the versatility needed to adapt to various market environments, striving to produce income while diligently managing risk across both its stock and bond investments.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +0.44% | +1.57% | +0.06% | +4.27% | — | — | — | — | +4.23% |
| Tổng lợi nhuận | +0.65% | +2.06% | +1.23% | +5.75% | — | — | — | — | +6.18% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 1.04% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $104.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 35 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JPMorgan Income ETF USD Class | JPIE | 7.57% | 78.62K | $3.6M |
| 2 | Eaton Vance Short Duration Income ETF USD Class | EVSD | 6.62% | 62.06K | $3.2M |
| 3 | TCW Flexible Income ETF USD Class | FLXR | 6.56% | 80.26K | $3.1M |
| 4 | PIMCO Multisector Bond Active ETF | PYLD | 6.54% | 119.20K | $3.1M |
| 5 | Vanguard Mortgage-Backed Securities ETF | VMBS | 5.66% | 58.42K | $2.7M |
| 6 | iShares Core U.S. Aggregate Bond ETF | AGG | 5.58% | 27.30K | $2.7M |
| 7 | Vanguard Long-Term Corporate Bond ETF USD Class | VCLT | 4.41% | 29.30K | $2.1M |
| 8 | Eli Lilly & Company | LLY | 3.36% | 1.27K | $1.6M |
| 9 | Cardinal Health, Inc. | CAH | 2.89% | 6.01K | $1.4M |
| 10 | Johnson & Johnson | JNJ | 2.89% | 5.10K | $1.4M |
| 11 | Hartford Strategic Income ETF USD Class | HSUN | 2.83% | 38.58K | $1.3M |
| 12 | Coca-Cola Company (The) | KO | 2.64% | 13.83K | $1.3M |
| 13 | Gilead Sciences, Inc. | GILD | 2.51% | 8.19K | $1.2M |
| 14 | Chubb Ltd. | CB | 2.34% | 3.28K | $1.1M |
| 15 | UnitedHealth Group, Inc. | UNH | 2.24% | 2.73K | $1.1M |
| 16 | Broadcom, Inc. | AVGO | 2.16% | 2.79K | $1.0M |
| 17 | Entergy Corporation | ETR | 2.16% | 9.83K | $1.0M |
| 18 | WW Grainger, Inc. | GWW | 2.09% | 759 | $996.0K |
| 19 | Alphabet, Inc. | GOOG | 2.06% | 2.87K | $980.5K |
| 20 | Motorola Solutions, Inc. | MSI | 2.02% | 2.00K | $961.9K |
| 21 | Agree Realty Corporation | ADC | 2.00% | 12.92K | $954.5K |
| 22 | Visa, Inc. | V | 1.99% | 2.55K | $947.3K |
| 23 | Alliant Energy Corporation | LNT | 1.97% | 13.84K | $938.9K |
| 24 | Waste Management, Inc. | WM | 1.97% | 4.19K | $937.9K |
| 25 | Duke Energy Corporation | DUK | 1.88% | 7.46K | $894.3K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 1.94% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $0.5101 |
| Tần suất | Monthly | SEC yield | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Aug 14, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.0478 (Aug 19, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | — | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Aug 14, 2026 | Aug 14, 2026 | Aug 19, 2026 | $0.0478 |
| Jul 17, 2026 | Jul 17, 2026 | Jul 22, 2026 | $0.0486 |
| Jun 18, 2026 | Jun 18, 2026 | Jun 23, 2026 | $0.0709 |
| May 15, 2026 | May 15, 2026 | May 20, 2026 | $0.0493 |
| Apr 17, 2026 | Apr 17, 2026 | Apr 22, 2026 | $0.0470 |
| Mar 20, 2026 | Mar 20, 2026 | Mar 25, 2026 | $0.0677 |
| Feb 13, 2026 | Feb 13, 2026 | Feb 18, 2026 | $0.0582 |
| Jan 22, 2026 | Jan 22, 2026 | Jan 27, 2026 | $0.0073 |
| Dec 26, 2025 | Dec 26, 2025 | Dec 31, 2025 | $0.0750 |
| Nov 14, 2025 | Nov 14, 2025 | Nov 19, 2025 | $0.0383 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
| Biến động 1 năm / 3 năm | 5.89% / — | Sharpe 1Y / 3Y | 0.57 / — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm | -4.35% / — | Sortino 1Y | 0.855 |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.1568 | Tương quan với S&P 500 (1 năm) | 0.17 |
| Độ lệch giảm 1 năm | 3.92% | Lãi suất phi rủi ro được sử dụng | 3.71% (3M T-bill, FRED) |
Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 2.73K | Khối lượng trung bình | 5.18K |
| AUM | $46.4M | Chênh lệch giá/NAV | +0.25% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $0.00 | 0.00% | $46.4M → $46.4M |
| 1 Tuần | -$241.6K | -0.52% | $46.4M → $46.4M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về LOTI
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
LOTI