Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

JABS Janus Detroit Street Trust - Janus Henderson Asset-Backed Securities ETF

49,46 0,0600 (+0,12%)

Báo giá tính đến 23 thg 10, 2026 19:59 UTC · Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng.

Giá đóng cửa phiên trước49,40 Biên độ trong ngày49,42 – 49,48
Biên độ 52 Tuần48,79 – 54,31 Khối lượng giao dịch122,94 N
Khối lượng TB14,42 N AUM179,3 Tr US$ (26 thg 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0,34% Yield (TTM)4,87%
NAV49,45 Chênh lệch giá/NAV+0,02% tham chiếu
Ngày thành lập22 thg 7, 2025 Danh mục nắm giữ191
Nhà phát hànhJanus Henderson Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcBonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP47103U688 ISINUS47103U6881
Quản lýĐược quản lý chủ động (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

JABS is actively managed and invests primarily in USD-denominated, asset-backed securities (ABS), including CLOs, CMOs, agency/non-agency MBS, private structures, and pass-through certificates. It targets ABS rated A- or higher or unrated securities of comparable quality, with downgrades reviewed post-purchase. Investments may span various maturities, and durations, and may have fixed, floating, or variable interest rates. The fund also includes Rule 144A securities with resale restrictions. Derivatives, limited to interest rate futures, are used solely for hedging portfolio risks. In selecting securities, the fund employs a research-driven process that integrates top-down and bottom-up analysis, combining fundamentals, valuations, market technical indicators, and quantitative models. Cash and other fixed-income securities may also be held.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến 26 thg 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +0,14% -0,80% -1,32% -1,51% -1,90% — — — -1,24%
Tổng lợi nhuận +0,47% +0,32% +1,00% +2,00% +2,93% — — — +4,54%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày 23 thg 10, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0,34% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$34.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh sách danh mục đầu tư được lấy vào 24 thg 10, 2026 · Danh mục đầu tư mới nhất được công bố bởi nhà cung cấp dữ liệu cho quỹ này. Các nhà phát hành công bố holdings hàng ngày hoặc hàng tháng, do đó ngày danh mục có thể sớm hơn. Holdings không phải là vị thế theo thời gian thực. 191 holdings đã lưu, Đang hiển thị 25.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 US DOLLARS — 10,38% 19,62 Tr 19,6 Tr US$
2 Janus Henderson AAA CLO ETF JAAA 1,69% 62,99 N 3,2 Tr US$
3 Janus Henderson AA-A CLO ETF JA 1,59% 59,75 N 3 Tr US$
4 Lendbuzz Securitization Trust 2025-2 C 5.28%… — 1,47% 2,86 Tr 2,8 Tr US$
5 Sound Point CLO XXXIII C 6.06015% 25-APR-2035… — 1,46% 2,7 Tr 2,8 Tr US$
6 Libra Solutions 2025-1 A 6.355% 15-AUG-2039… — 1,37% 2,61 Tr 2,6 Tr US$
7 TOWD POINT MORTGAGE TRUS 5.98666% 65, 5.34%… — 1,07% 2 Tr 2 Tr US$
8 FIGRE Trust 2025-HE3 A 5.56% 25-MAY-2055… — 1,06% 2 Tr 2 Tr US$
9 RCKT MORTGAGE TRUST 2025-CE 5.16% 34, 5.16%… — 1,06% 2 Tr 2 Tr US$
10 Exeter Select Automobile Receivables Trust… — 1,05% 2 Tr 2 Tr US$
11 OCCU Auto Receivables Trust 2025-1 (Oregon… — 1,05% 2 Tr 2 Tr US$
12 SCCU Auto Receivables Trust 2025-1 (Space Coast… — 1,04% 2 Tr 2 Tr US$
13 HPEFS EQUIPMENT TRUST 2025-2 0% 33, 4.77%… — 1,04% 2 Tr 2 Tr US$
14 METRONET INFRASTRUCTURE ISSU 5.4% 55, 5.40%… — 1,04% 2 Tr 2 Tr US$
15 FirstLight Issuer, Series 2026-1 A2_261 5.873%… — 1,03% 2 Tr 2 Tr US$
16 FIGRE TRUST 2025-FL1 5.467% 55, 5.47%, 07/25/55 — 0,95% 1,8 Tr 1,8 Tr US$
17 Lyra MUSIC Assets, Series 2025-1 A2 5.604%… — 0,91% 1,75 Tr 1,7 Tr US$
18 HILTON GRAND VACATIONS TRUS 4.73% 44, 4.73%… — 0,90% 1,74 Tr 1,7 Tr US$
19 Affirm Master Trust Series 2025-1 B 5.13%… — 0,87% 1,64 Tr 1,6 Tr US$
20 Western Funding Auto Loan Trust 2025-1 C 5.34%… — 0,86% 1,65 Tr 1,6 Tr US$
21 PRPM 2025 RCF4 LLC 4.5% 55, 4.50%, 08/25/55 — 0,82% 1,65 Tr 1,6 Tr US$
22 Voya CLO 2024-7 C 5.57921% 20-JAN-2038, 5.93%… — 0,80% 1,5 Tr 1,5 Tr US$
23 Alloya Auto Receivables Trust 2025-1 B 4.99%… — 0,79% 1,5 Tr 1,5 Tr US$
24 GM Financial Automobile Leasing Trust 2025-3 C… — 0,79% 1,5 Tr 1,5 Tr US$
25 VERTICAL BRIDGE LLC 2016-1 5.602% 55, 5.60%… — 0,78% 1,5 Tr 1,5 Tr US$
Hiển thị tất cả 191 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân phối

Yield (TTM)4,87% Đã chi trả (12 tháng qua)$2.4110
Tần suấtMonthly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhất30 thg 9, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1621 (6 thg 10, 2026)
Tăng trưởng 1 năm— Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
30 thg 9, 202630 thg 9, 2026 6 thg 10, 2026$0.1621
31 thg 8, 202631 thg 8, 2026 4 thg 9, 2026$0.2012
31 thg 7, 202631 thg 7, 2026 6 thg 8, 2026$0.1979
30 thg 6, 202630 thg 6, 2026 7 thg 7, 2026$0.1980
29 thg 5, 202629 thg 5, 2026 4 thg 6, 2026$0.1932
30 thg 4, 202630 thg 4, 2026 6 thg 5, 2026$0.2017
31 thg 3, 202631 thg 3, 2026 7 thg 4, 2026$0.2018
27 thg 2, 202627 thg 2, 2026 5 thg 3, 2026$0.2010
30 thg 1, 202630 thg 1, 2026 5 thg 2, 2026$0.1940
22 thg 12, 202522 thg 12, 2025 29 thg 12, 2025$0.2546
1 thg 12, 20251 thg 12, 2025 5 thg 12, 2025$0.2067
3 thg 11, 20253 thg 11, 2025 7 thg 11, 2025$0.1990

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm2,00% / — Sharpe 1Y / 3Y-0,4760 / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-0,99% / — Sortino 1Y-0,7550
Beta so với S&P 500 (3 năm)0,0210 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0,1390
Độ lệch giảm 1 năm1,26% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4,04% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến 26 thg 10, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay122,94 N Khối lượng trung bình14,42 N
AUM179,3 Tr US$ Chênh lệch giá/NAV+0,02%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Tuần 1,4 Tr US$ +0,80% 177,8 Tr US$ → 179,3 Tr US$
1 Tháng 39,7 Tr US$ +28,52% 139,4 Tr US$ → 179,3 Tr US$

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về JABS

Tất cả tin tức về JABS →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu đô thịTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãiYieldMax Option Income

Khu vực

Toàn cầuQuốc tếThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Công nghệTài chínhBất động sản / REITNăng lượngY tếCơ sở hạ tầngCông nghiệpNăng lượng sạchNguyên vật liệu

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường