Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

IJH iShares Core S&P Mid-Cap ETF

72,37 -0,4300 (-0,59%)

Báo giá tính đến 23 thg 10, 2026 20:00 UTC · Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng.

Giá đóng cửa phiên trước72,80 Biên độ trong ngày71,88 – 72,64
Biên độ 52 Tuần62,22 – 78,71 Khối lượng giao dịch5,36 Tr
Khối lượng TB6,69 Tr AUM122,98 T US$ (23 thg 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0,05% Yield (TTM)1,25%
NAV73,37 Chênh lệch giá/NAV-1,36% tham chiếu
Ngày thành lập22 thg 5, 2000 Danh mục nắm giữ408
Nhà phát hànhiShares Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcUs Mid Cap Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP464287507 ISINUS4642875078
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The iShares Core S&P Mid-Cap ETF is designed to mirror the market performance of a specific index, which is entirely comprised of medium-sized American companies.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến 23 thg 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -0,91% -3,51% +0,22% +10,30% +12,45% +15,50% +5,48% +9,06% +8,18%
Tổng lợi nhuận -0,91% -3,20% +0,79% +11,20% +13,93% +17,05% +7,00% +10,68% +9,62%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày 22 thg 10, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0,05% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$5.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh sách danh mục đầu tư được lấy vào 22 thg 10, 2026 · Danh mục đầu tư mới nhất được công bố bởi nhà cung cấp dữ liệu cho quỹ này. Các nhà phát hành công bố holdings hàng ngày hoặc hàng tháng, do đó ngày danh mục có thể sớm hơn. Holdings không phải là vị thế theo thời gian thực. 407 holdings đã lưu, Đang hiển thị 25.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 TECHNIPFMC PLC FTI 0,80% 14,05 Tr 983,00 US$
2 ATI ATI 0,72% 4,88 Tr 881,00 US$
3 UNITED THERAPEUTICS UTHR 0,71% 1,54 Tr 866,00 US$
4 NVENT ELECTRIC PLC NVT 0,69% 5,8 Tr 847,00 US$
5 ENTEGRIS INC ENTG 0,66% 5,48 Tr 808,00 US$
6 US FOODS HOLDING USFD 0,65% 7,75 Tr 791,00 US$
7 XPO XPO 0,65% 4,2 Tr 790,00 US$
8 TENET HEALTHCARE CORP THC 0,63% 2,89 Tr 776,00 US$
9 RELIANCE STEEL & ALUMINUM RS 0,63% 1,83 Tr 770,00 US$
10 ROKU CLASS A ROKU 0,61% 4,73 Tr 746,00 US$
11 PERMIAN RESOURCES CLASS A PR 0,61% 30,01 Tr 745,00 US$
12 ROYAL GOLD RGLD 0,60% 3,04 Tr 734,00 US$
13 TD SYNNEX SNX 0,59% 2,87 Tr 719,00 US$
14 ROIVANT SCIENCES LTD ROIV 0,58% 19,41 Tr 714,00 US$
15 HF SINCLAIR DINO 0,57% 5,54 Tr 695,00 US$
16 OVINTIV OVV 0,56% 9,87 Tr 689,00 US$
17 WOODWARD WWD 0,56% 2,12 Tr 687,00 US$
18 MACOM TECHNOLOGY SOLUTIONS MTSI 0,56% 2,49 Tr 679,00 US$
19 NUTANIX CLASS A NTNX 0,56% 9,69 Tr 679,00 US$
20 DYNATRACE INC DT 0,55% 10,36 Tr 670,00 US$
21 CURTISS WRIGHT CW 0,54% 1,32 Tr 654,00 US$
22 CARPENTER TECHNOLOGY CRS 0,53% 1,78 Tr 653,00 US$
23 EAST WEST BANCORP EWBC 0,53% 4,91 Tr 645,00 US$
24 ITT INC ITT 0,52% 3,2 Tr 641,00 US$
25 REINSURANCE GROUP OF AMERICA RGA 0,51% 2,34 Tr 629,00 US$
Hiển thị tất cả 407 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghiệp 22,21%
Công nghệ 18,12%
Dịch vụ Tài chính 13,58%
Y tế 10,45%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10,12%
Bất động sản 7,85%
Năng lượng 5,25%
Vật liệu Cơ bản 4,87%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 3,19%
Tiện ích 2,83%
Dịch vụ Truyền thông 1,52%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 99,66%
United Kingdom (developed) 1,69%
Bermuda 0,80%
Ireland (developed) 0,42%
Cayman Islands 0,40%
Sweden (developed) 0,24%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)1,25% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.9022
Tần suấtQuarterly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhất15 thg 9, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.2259 (18 thg 9, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+8,48% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / -15,26%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
15 thg 9, 202615 thg 9, 2026 18 thg 9, 2026$0.2259
15 thg 6, 202615 thg 6, 2026 18 thg 6, 2026$0.1895
17 thg 3, 202617 thg 3, 2026 20 thg 3, 2026$0.1569
16 thg 12, 202516 thg 12, 2025 19 thg 12, 2025$0.3300
16 thg 9, 202516 thg 9, 2025 19 thg 9, 2025$0.2120
16 thg 6, 202516 thg 6, 2025 20 thg 6, 2025$0.1898
18 thg 3, 202518 thg 3, 2025 21 thg 3, 2025$0.1630
17 thg 12, 202417 thg 12, 2024 20 thg 12, 2024$0.2669
25 thg 9, 202425 thg 9, 2024 30 thg 9, 2024$0.2390
11 thg 6, 202411 thg 6, 2024 17 thg 6, 2024$0.1615
21 thg 3, 202422 thg 3, 2024 27 thg 3, 2024$0.1600
20 thg 12, 202321 thg 12, 2023 27 thg 12, 2023$0.2412

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm15,06% / 17,73% Sharpe 1Y / 3Y0,6610 / 0,7380
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-8,82% / -24,10% Sortino 1Y0,9970
Beta so với S&P 500 (3 năm)0,9840 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0,8050
Độ lệch giảm 1 năm9,98% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4,04% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến 23 thg 10, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay5,36 Tr Khối lượng trung bình6,69 Tr
AUM122,98 T US$ Chênh lệch giá/NAV-1,36%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Tuần 1,13 T US$ +0,93% 121,1 T US$ → 122,98 T US$
1 Tháng 1,76 T US$ +1,44% 122,33 T US$ → 122,98 T US$

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về IJH

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Trump dropping some Canada tariffs but 'replacing' them with other products ↗ Sen. Susan Collins announced Canada was dropping Canadian tariffs, but the White House later said it was "replacing" the ones removed from the list. CNBC · 23 thg 10, 21:26 UTC Is Now the Moment for Value ETFs? The Case for VALQ ↗ Could the near to medium term finally see value ETFs take the starring role back from growth? Value indices have provided some steady returns this… ETF Trends · 23 thg 10, 20:16 UTC Income ETFs GPIQ, GPIX Up More Than Half Billion in a Month ↗ Prices are rising, but investors continue to pay for retirement. Investors young and old have looked to income ETFs as solutions. Historically, bond… ETF Trends · 23 thg 10, 18:37 UTC Treasury Yields Snapshot: October 23, 2026 ↗ The yield on the 10-year note finished October 23, 2026 at 5.00% while the 2-year note ended at 4.69%. The chart below overlays the daily performance… ETF Trends · 23 thg 10, 18:30 UTC Wall Street doubts gold's near-term strength, Main Street maintains bullish minority as central banks take center stage ↗ Gold prices suffered another sharp weekly decline as rising oil prices, persistent inflation fears, and expectations for further Federal Reserve… Kitco · 23 thg 10, 18:18 UTC Moody's holds steady on France's credit rating as country grapples with turmoil and higher yields ↗ Moody's left its credit rating on France at Aa3, giving the country some relief in a week of unrest. CNBC · 23 thg 10, 18:13 UTC
Tất cả tin tức về IJH →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu đô thịTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãiYieldMax Option Income

Khu vực

Toàn cầuQuốc tếThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Công nghệTài chínhBất động sản / REITNăng lượngY tếCơ sở hạ tầngCông nghiệpNăng lượng sạchNguyên vật liệu

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường