Giới thiệu về ETF này
The fundamental objective of this Fund is to achieve a total return that closely emulates the performance of its designated benchmark. Specifically, it aims to replicate the overall gains generated by The BofA Merrill Lynch 0-5 Year US High Yield Constrained IndexSM, calculated prior to the subtraction of any fees or operational expenses.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 10, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | -2.15% | -2.97% | -3.50% | -4.86% | -4.75% | +0.13% | -1.81% | -0.95% | -0.68% |
| Tổng lợi nhuận | -2.15% | -2.39% | -1.14% | -0.73% | +1.34% | +7.28% | +4.51% | +4.52% | +4.72% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.56% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $56.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 903 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NET OTHER ASSETS | — | 2.10% | 0 | $35.2M |
| 2 | US DOLLAR | — | 1.31% | 21.90M | $21.9M |
| 3 | SKYDANCE CORP SECURED 144A 10/31 8.25 8.25%… | — | 0.63% | 108.59K | $10.5M |
| 4 | NISSAN MOTOR CO SR UNSECURED 144A 09/27 4.345… | — | 0.54% | 91.87K | $9.0M |
| 5 | CLOUD SOFTWARE GRP LLC SR SECURED 144A 03/29… | — | 0.53% | 90.24K | $8.9M |
| 6 | MERIDIAN ARC HOLDCO LLC SR SECURED 144A 04/31… | — | 0.50% | 89.45K | $8.3M |
| 7 | VENTURE GLOBAL LNG INC SR SECURED 144A 02/29… | — | 0.49% | 77.84K | $8.3M |
| 8 | ECHOSTAR CORP SR SECURED 11/29 10.75 10.75%… | — | 0.49% | 76.70K | $8.2M |
| 9 | NEPTUNE BIDCO US INC SR SECURED 144A 04/29 9.29… | — | 0.47% | 78.35K | $7.9M |
| 10 | ONEMAIN FINANCE CORP COMPANY GUAR 01/27 3.5… | — | 0.47% | 79.04K | $7.9M |
| 11 | RAKUTEN GROUP INC SR UNSECURED 144A 04/29 9.75… | — | 0.47% | 73.44K | $7.8M |
| 12 | PR RNO PROPERTY OWNER 1 SR SECURED 144A 05/31… | — | 0.46% | 84.47K | $7.7M |
| 13 | CLOUD SOFTWARE GRP LLC SECURED 144A 09/29 9… | — | 0.45% | 75.12K | $7.5M |
| 14 | JANE STREET GRP/JSG FIN SR SECURED 144A 08/31… | — | 0.44% | 73.98K | $7.4M |
| 15 | AMERICAN AIRLINES/AADVAN SR SECURED 144A 04/29… | — | 0.44% | 74.25K | $7.4M |
| 16 | NATIONAL MENTOR HOLDINGS SR SECURED 144A 12/30… | — | 0.43% | 69.32K | $7.2M |
| 17 | JANE STREET GRP/JSG FIN SR SECURED 144A 08/33… | — | 0.42% | 71.02K | $7.0M |
| 18 | SV RNO PROPERTY OWNER 1 SR SECURED 144A 03/31… | — | 0.41% | 76.52K | $6.9M |
| 19 | RAKUTEN GROUP INC SR UNSECURED 144A 02/27 11.25… | — | 0.39% | 64.95K | $6.6M |
| 20 | TRANSOCEAN INTERNTNL LTD COMPANY GUAR 144A… | — | 0.39% | 63.30K | $6.5M |
| 21 | BEUSA INVESTMENTS LLC SR UNSECURED 144A 08/31 7… | — | 0.38% | 64.65K | $6.3M |
| 22 | CORE SCIENTIFIC FINANCE SR SECURED 144A 05/31… | — | 0.37% | 63.53K | $6.1M |
| 23 | PRIME HEALTHCARE SERVICE SR SECURED 144A 09/29… | — | 0.36% | 57.75K | $6.0M |
| 24 | MIDAS OPCO HOLDINGS LLC COMPANY GUAR 144A 08/29… | — | 0.35% | 61.72K | $5.9M |
| 25 | GALAXY HELIOS DATA CNTR SR SECURED 144A 08/31… | — | 0.34% | 59.34K | $5.7M |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ theo ngành
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 7.58% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $6.8400 |
| Tần suất | Monthly | SEC yield | Nguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Oct 01, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.5200 (Oct 05, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | +1.03% | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | +6.08% / +11.00% |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Oct 01, 2026 | Oct 01, 2026 | Oct 05, 2026 | $0.5200 |
| Sep 01, 2026 | Sep 01, 2026 | Sep 03, 2026 | $0.4900 |
| Aug 03, 2026 | Aug 03, 2026 | Aug 05, 2026 | $0.5500 |
| Jul 01, 2026 | Jul 01, 2026 | Jul 06, 2026 | $0.5700 |
| Jun 01, 2026 | Jun 01, 2026 | Jun 03, 2026 | $0.5700 |
| May 01, 2026 | May 01, 2026 | May 05, 2026 | $0.5600 |
| Apr 01, 2026 | Apr 01, 2026 | Apr 03, 2026 | $0.5300 |
| Mar 02, 2026 | Mar 02, 2026 | Mar 04, 2026 | $0.5900 |
| Feb 02, 2026 | Feb 02, 2026 | Feb 04, 2026 | $0.6000 |
| Dec 31, 2025 | Dec 31, 2025 | Jan 05, 2026 | $0.6200 |
| Dec 01, 2025 | Dec 01, 2025 | Dec 03, 2025 | $0.6200 |
| Nov 03, 2025 | Nov 03, 2025 | Nov 05, 2025 | $0.6200 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
| Biến động 1 năm / 3 năm | 3.51% / 4.65% | Sharpe 1Y / 3Y | -0.597 / 0.733 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm | -3.47% / -4.98% | Sortino 1Y | -0.875 |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.223 | Tương quan với S&P 500 (1 năm) | 0.676 |
| Độ lệch giảm 1 năm | 2.40% | Lãi suất phi rủi ro được sử dụng | 4.05% (3M T-bill, FRED) |
Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 11, 2026. Công thức →
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 63.78K | Khối lượng trung bình | 111.70K |
| AUM | $1.73B | Chênh lệch giá/NAV | +0.12% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | -$64.0M | -3.56% | $1.80B → $1.73B |
| 1 Tháng | $19.3M | +1.11% | $1.75B → $1.73B |
| 1 Tuần | -$69.0M | -3.84% | $1.80B → $1.73B |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về HYS
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
HYS