Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

HYBX TCW High Yield Bond ETF

29.73 0.05 (+0.17%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 14:01 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước29.68 Biên độ trong ngày29.73 – 29.76
Biên độ 52 Tuần29.25 – 30.94 Khối lượng giao dịch1.71K
Khối lượng TB3.89K AUM$28.9M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.50% Yield (TTM)7.91%
NAV29.68 Chênh lệch giá/NAV+0.15% tham chiếu
Ngày thành lậpFeb 01, 1989 Danh mục nắm giữ260
Nhà phát hànhTCW Sàn giao dịchNYSE
Danh mụcHigh Yield Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP29287L874 ISINUS29287L8744
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The TCW High Yield Bond ETF is engineered to deliver substantial income alongside robust total returns. A key focus is to concurrently minimize credit defaults and market volatility, aiming for levels significantly below those typically observed across the wider high-yield fixed income sector.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +0.54% -0.47% -1.13% -0.64% -3.19% -1.91%
Tổng lợi nhuận +1.23% +1.50% +2.73% +3.91% +4.68% +5.75%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.50% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$50.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 256 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 TCW CENTRAL CASH FUND TCW CENTRAL CASH FUND INST 1.48% 427.00K $427.0K
2 CCO HLDGS LLC/CAP CORP SR UNSECURED 144A 02/36… 1.29% 384.00K $371.0K
3 1261229 BC LTD SR SECURED 144A 04/32 10 1.18% 330.00K $339.4K
4 NET OTHER ASSETS 1.17% 0 $338.0K
5 EQUIPMENTSHARE.COM INC SECURED 144A 07/34 7.125 1.12% 330.00K $323.2K
6 CLOUD SOFTWARE GRP LLC SR SECURED 144A 06/32… 1.06% 315.00K $305.9K
7 JANE STREET GRP/JSG FIN SR SECURED 144A 11/32… 1.03% 285.00K $298.3K
8 DISCOVERY HOLDINGS INC COMPANY GUAR 03/42 5.05 1.01% 405.00K $292.4K
9 SUNOCO LP JR SUBORDINA 144A 12/99 VAR 0.93% 260.00K $268.2K
10 ECHOSTAR CORP SR SECURED 11/29 10.75 0.90% 240.00K $259.4K
11 ALLIANT ENERGY CORP JR SUBORDINA 04/56 VAR 0.89% 262.00K $256.4K
12 CENTERPOINT ENERGY INC JR SUBORDINA 04/56 VAR 0.89% 260.00K $256.3K
13 GFL ENVIRONMENTAL INC COMPANY GUAR 144A 08/28 4 0.88% 260.00K $255.1K
14 ENERGY TRANSFER LP JR SUBORDINA 12/99 VAR 0.84% 240.00K $241.4K
15 FIRSTCASH INC COMPANY GUAR 144A 03/32 6.875 0.84% 236.00K $241.4K
16 SSC GOVERNMENT MM GVMXX 0.77% 222.95K $222.9K
17 AMERICAN AIRLINES/AADVAN SR SECURED 144A 04/29… 0.76% 220.00K $219.5K
18 UNIVISION COMMUNICATIONS SR SECURED 144A 04/33… 0.75% 220.00K $216.4K
19 LEVEL 3 FINANCING INC SR SECURED 144A 06/33… 0.74% 210.00K $214.6K
20 SIRIUS XM RADIO LLC COMPANY GUAR 144A 07/30… 0.73% 225.00K $211.5K
21 WASTE PRO USA INC SR UNSECURED 144A 02/33 7 0.73% 205.00K $209.6K
22 PAPA JOHN S INTERNATIONA COMPANY GUAR 144A… 0.72% 223.00K $207.8K
23 ARCHES BUYER INC SR SECURED 144A 08/31 9 0.72% 200.00K $207.5K
24 TRANSDIGM INC COMPANY GUAR 144A 05/33 6.375 0.71% 205.00K $206.1K
25 TENET HEALTHCARE CORP SR SECURED 05/31 6.75 0.71% 200.00K $204.4K
Hiển thị tất cả 256 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Y tế 100.00%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 81.22%
Other 8.35%
Canada (developed) 2.34%
Netherlands (developed) 1.56%
Luxembourg (developed) 1.39%
Italy (developed) 1.11%
United Kingdom (developed) 1.06%
Cayman Islands 0.76%
Denmark (developed) 0.44%
France (developed) 0.39%
Hong Kong (developed) 0.37%
Spain (developed) 0.35%
Ireland (developed) 0.24%
Macau 0.22%
Germany (developed) 0.20%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)7.91% Đã chi trả (12 tháng qua)$2.3500
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 03, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.2000 (Aug 05, 2026)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 03, 2026Aug 03, 2026 Aug 05, 2026$0.2000
Jul 01, 2026Jul 01, 2026 Jul 06, 2026$0.1900
Jun 01, 2026Jun 01, 2026 Jun 03, 2026$0.1900
May 01, 2026May 01, 2026 May 05, 2026$0.1900
Apr 01, 2026Apr 01, 2026 Apr 06, 2026$0.1900
Mar 02, 2026Mar 02, 2026 Mar 04, 2026$0.1900
Feb 02, 2026Feb 02, 2026 Feb 04, 2026$0.1900
Dec 17, 2025Dec 17, 2025 Dec 19, 2025$0.2100
Dec 01, 2025Dec 01, 2025 Dec 03, 2025$0.2200
Nov 03, 2025Nov 03, 2025 Nov 05, 2025$0.2200
Oct 01, 2025Oct 01, 2025 Oct 03, 2025$0.1900
Sep 02, 2025Sep 02, 2025 Sep 04, 2025$0.1700

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm7.57% / — Sharpe 1Y / 3Y0.171 / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-2.37% / — Sortino 1Y0.264
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.154 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.205
Độ lệch giảm 1 năm4.88% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay1.71K Khối lượng trung bình3.89K
AUM$28.9M Chênh lệch giá/NAV+0.15%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $28.9M → $28.9M
1 Tuần -$77.7K -0.27% $28.9M → $28.9M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về HYBX

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Alcohol became a flashpoint in the US-Canada trade war. Now both sides say they're losing. ↗ The US-Canada trade war escalated on Saturday with new 50% tariffs on Canadian alcohol. American booze was pulled from Canadian shelves last year and… Business Insider · Aug 27, 04:11 UTC Stock Market: Will S&P 500 Open Up or Down Today? ↗ U.S. stock futures are trending higher early Thursday as Wall Street processes Nvidia Corp.‘s (NASDAQ:NVDA) highly anticipated earnings, strong… Benzinga · Aug 27, 02:45 UTC More Sudanese oil available for marine fuel blending as China demand eases ↗ More barrels of South Sudan's Dar Blend crude oil returned to the marine fuel blending pool in Singapore and Malaysia this month as demand from… Reuters · Aug 27, 01:30 UTC Gold (XAU/USD) & Silver Price Forecast: Sticky PCE Puts Warsh and Fed in Focus ↗ Gold and silver remain balanced as sticky PCE revives Fed tightening risk, while Warsh, Middle East tensions and fiscal concerns support volatility. FXEmpire · Aug 27, 01:14 UTC Natural Gas and Oil Forecast: Diesel Stocks Tighten as Hormuz Flows Slowly Recover ↗ Hormuz talks ease some oil supply fears, but tight diesel stocks keep fuel markets constrained as WTI and Brent remain technically vulnerable. FXEmpire · Aug 27, 01:09 UTC Kospi Index on edge as SK Hynix stock jumps after strong Nvidia guidance ↗ The Kospi Index wavered on Thursday after the Bank of Korea (BoK) delivered a second interest rates hike as it battles with the relatively elevated… Invezz · Aug 27, 00:22 UTC
Tất cả tin tức về HYBX →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường