Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

HNDL Strategy Shares Nasdaq 7HANDL Index ETF

22.68 0.0278 (+0.12%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước22.65 Biên độ trong ngày22.61 – 22.78
Biên độ 52 Tuần21.50 – 23.00 Khối lượng giao dịch100.75K
Khối lượng TB63.21K AUM$638.4M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.95% Yield (TTM)6.94%
NAV22.62 Chênh lệch giá/NAV+0.26% tham chiếu
Ngày thành lậpJan 17, 2018 Danh mục nắm giữ20
Nhà phát hànhStrategy Shares Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mục Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP86280R506 ISINUS86280R5063
Quản lýThụ động / theo dõi index (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

Strategy Shares - Strategy Shares NASDAQ 7 HANDL Index ETF is an exchange traded fund launched by Strategy Shares. It is managed by Rational Advisors, Inc. The fund invests in public equity and fixed income markets of the United States. For its equity portion, the fund invests through other funds in stocks of companies operating across diversified sectors. It invests in growth and value stocks of large-cap companies. For its fixed income portion, the fund invests through other funds in investment grade bonds with varying maturities. The fund seeks to track the performance of the NASDAQ 7 HANDL Index, by using full replication technique. Strategy Shares - Strategy Shares NASDAQ 7 HANDL Index ETF was formed on January 16, 2018 and is domiciled in the United States.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +0.88% -1.01% -0.36% +2.99% +3.84% +4.69% -2.54% -1.16%
Tổng lợi nhuận +1.52% +0.76% +3.23% +7.95% +11.39% +12.34% +4.58% +6.01%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.95% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$95.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 26 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 RECV HNDL TRS N7HNDLT EQ 18.21% 65.73K $115.4M
2 VANGUARD TOTAL BOND MARKE BND 11.46% 999.42K $72.6M
3 SCHWAB U.S. AGGREGATE BON SCHZ 11.46% 3.17M $72.6M
4 ISHARES CORE U.S. AGGREGA AGG 11.43% 739.07K $72.4M
5 RECV HNDL TRS N7HNDLT EQ 8.66% 31.25K $54.9M
6 INVESCO NASDAQ 100 ETF QQQM 7.50% 162.37K $47.5M
7 GLOBAL X MLP & ENERGY INF MLPX 7.38% 632.69K $46.7M
8 WISDOMTREE US EFFICIENT C NTSX 7.06% 744.67K $44.7M
9 VANGUARD DIVIDEND APPRECI VIG 6.37% 165.17K $40.3M
10 STATE STREET UTILITIES XLU 5.49% 803.46K $34.8M
11 SCHWAB U.S. REIT ETF SCHH 4.99% 1.30M $31.6M
12 JPMORGAN EQUITY PREMIUM I JEPI 4.42% 481.51K $28.0M
13 GLOBAL X US PREFERRED ETF PFFD 3.75% 1.28M $23.8M
14 VANGUARD INTERMEDIATE-TER VCIT 3.14% 243.56K $19.9M
15 DIMENSIONAL CORE FIXED IN DFCF 2.51% 380.73K $15.9M
16 VANGUARD S&P 500 ETF VOO 2.49% 22.40K $15.8M
17 SPDR SERIES TRUST PORTFOL SPYM 2.47% 173.57K $15.6M
18 ISHARES CORE S&P 500 ETF IVV 2.38% 19.60K $15.1M
19 INVESCO TAXABLE MUNICIPAL BAB 1.89% 450.72K $11.9M
20 SCHWAB HIGH YIELD BOND ET SCYB 1.25% 302.35K $7.9M
21 US T-BILL DN 1/21/2027 1.09% 7.00M $6.9M
22 VANGUARD MORTGAGE-BACKED VMBS 0.62% 83.98K $3.9M
23 CASH AND CASH EQUIVALENTS 0.55% 3.50M $3.5M
24 US T-BILL DN 5/13/2027 0.31% 2.00M $1.9M
25 PAYB HNDL TRS N7HNDLT EQ -8.64% -54.73M -$54.7M
Hiển thị tất cả 26 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghệ 23.42%
Năng lượng 17.28%
Tiện ích 13.22%
Bất động sản 11.21%
Dịch vụ Tài chính 7.09%
Y tế 6.48%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 5.55%
Công nghiệp 5.36%
Dịch vụ Truyền thông 5.10%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 4.16%
Vật liệu Cơ bản 1.14%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 98.05%
Other 1.95%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)6.94% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.5745
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 13, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1324 (Aug 14, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+4.49% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+3.68% / -2.25%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 13, 2026Aug 13, 2026 Aug 14, 2026$0.1324
Jul 14, 2026Jul 14, 2026 Jul 15, 2026$0.1333
Jun 11, 2026Jun 11, 2026 Jun 12, 2026$0.1323
May 13, 2026May 13, 2026 May 14, 2026$0.1336
Apr 14, 2026Apr 14, 2026 Apr 15, 2026$0.1303
Mar 12, 2026Mar 12, 2026 Mar 13, 2026$0.1311
Feb 12, 2026Feb 12, 2026 Feb 13, 2026$0.1317
Jan 14, 2026Jan 14, 2026 Jan 15, 2026$0.1299
Dec 11, 2025Dec 11, 2025 Dec 12, 2025$0.1291
Nov 13, 2025Nov 13, 2025 Nov 14, 2025$0.1308
Oct 14, 2025Oct 14, 2025 Oct 15, 2025$0.1305
Sep 12, 2025Sep 12, 2025 Sep 15, 2025$0.1294

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm7.45% / 10.24% Sharpe 1Y / 3Y1.08 / 0.909
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-4.95% / -12.22% Sortino 1Y1.51
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.558 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.804
Độ lệch giảm 1 năm5.31% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay100.75K Khối lượng trung bình63.21K
AUM$638.4M Chênh lệch giá/NAV+0.26%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $638.4M → $638.4M
1 Tuần -$3.9M -0.61% $638.4M → $638.4M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về HNDL

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về HNDL →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường