Giới thiệu về ETF này
GOLS is an actively managed fund primarily investing in the equity securities of companies operating within the live media, entertainment, and sports industries. The fund's investment universe includes international businesses, accessible even through American Depositary Receipts (ADRs), and it is not constrained by a company's market capitalization. A portion of its net assets, up to ten percent, may be allocated to option contracts. The definition of live media for the fund encompasses a wide array of activities such as television, radio, film, internet content, and advertising services. Sports-related ventures cover aspects like professional team ownership, specialized real estate, athletic apparel and equipment manufacturing, event ticketing, and sports broadcasting. The core investment strategy centers on identifying undervalued assets by evaluating their private market value, considering various factors including stock price, earnings performance, financial statements, management quality, and potential catalysts such as industry shifts or regulatory changes. Holdings may be divested if their perceived value diminishes, often due to reaching specific price targets, adverse fundamental shifts, or changes in their risk/reward profile. Investors should be aware that equity securities are inherently exposed to market fluctuations, which carry associated risks.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 10, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | -2.86% | -1.92% | +2.91% | — | — | — | — | — | +1.76% |
| Tổng lợi nhuận | -2.86% | -1.92% | +2.91% | — | — | — | — | — | +1.76% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.90% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $90.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 49 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MADISON SQUARE GARDEN SPORTS | MSGS | 11.38% | 9.40K | $377.7M |
| 2 | ATLANTA BRAVES HOLDINGS IN-C | BATRK | 9.58% | 61.20K | $317.9M |
| 3 | LIBERTY MEDIA CORP-CLASS A | FWONA | 7.59% | 29.10K | $251.9M |
| 4 | MADISON SQUARE GARDEN ENTERT | MSGE | 6.21% | 25.55K | $206.3M |
| 5 | MANCHESTER UNITED PLC-CL A | MANU | 5.80% | 94.00K | $192.6M |
| 6 | LIBERTY LIVE HOLDINGS-A | LLYVA | 4.88% | 17.01K | $162.0M |
| 7 | TKO GROUP HOLDINGS INC | TKO | 4.23% | 7.90K | $140.5M |
| 8 | WALT DISNEY CO/THE | DIS | 4.13% | 12.70K | $137.1M |
| 9 | CHURCHILL DOWNS INC | CHDN | 3.75% | 15.60K | $124.6M |
| 10 | ROGERS COMMUNICATIONS INC-B | RCI | 3.67% | 41.00K | $122.0M |
| 11 | CANNAE HOLDINGS INC | CNNE | 3.12% | 67.00K | $103.7M |
| 12 | BORUSSIA DORTMUND GMBH & CO | — | 2.55% | 245.00K | $84.6M |
| 13 | NEXSTAR MEDIA GROUP INC | NXST | 2.43% | 4.99K | $80.5M |
| 14 | VERSANT MEDIA GROUP INC | VSNT | 2.39% | 25.89K | $79.2M |
| 15 | DENA CO LTD | — | 2.38% | 50.00K | $79.1M |
| 16 | FOX CORP - CLASS B | FOX | 2.25% | 13.38K | $74.7M |
| 17 | FERRARI NV | RACE | 2.18% | 1.86K | $72.4M |
| 18 | SPHERE ENTERTAINMENT CO | SPHR | 2.08% | 6.50K | $69.1M |
| 19 | PARKEN SPORT & ENTERTAINMENT | — | 1.91% | 20.76K | $63.4M |
| 20 | CTS EVENTIM AG & CO KGAA | — | 1.68% | 8.50K | $55.9M |
| 21 | OLLAMANI SAB | — | 1.57% | 130.00K | $52.0M |
| 22 | TAKE-TWO INTERACTIVE SOFTWRE | TTWO | 1.56% | 2.42K | $51.7M |
| 23 | EXOR NV | — | 1.47% | 6.25K | $48.8M |
| 24 | TREASURY BILL 0 10/22/2026 | — | 1.19% | 395.00K | $39.4M |
| 25 | TREASURY BILL 0 11/27/2026 | — | 1.03% | 345.00K | $34.3M |
| 26 | LIBERTY GLOBAL LTD-A | LBTYA | 0.83% | 32.00K | $27.7M |
| 27 | JUVENTUS FOOTBALL CLUB SPA | — | 0.76% | 130.00K | $25.4M |
| 28 | SOCIETA SPORTIVA LAZIO SPA | SSL | 0.73% | 130.00K | $24.3M |
| 29 | TREASURY BILL 0 1/7/2027 | — | 0.67% | 225.00K | $22.3M |
| 30 | COMCAST CORP-CLASS A | CMCSA | 0.62% | 10.00K | $20.6M |
| 31 | SPORT LISBOA E BENFICA-FUT S | — | 0.62% | 28.20K | $20.5M |
| 32 | LIVE NATION ENTERTAINMENT IN | LYV | 0.59% | 1.16K | $19.7M |
| 33 | PIAGGIO & C. S.P.A. | — | 0.49% | 77.00K | $16.4M |
| 34 | TREASURY BILL 0 12/31/2026 | — | 0.49% | 165.00K | $16.3M |
| 35 | GRUPO TELEVISA SA-SPON ADR | TV | 0.46% | 69.00K | $15.2M |
| 36 | TREASURY BILL 0 12/10/2026 | — | 0.37% | 125.00K | $12.4M |
| 37 | CELTIC PLC | CCP | 0.34% | 50.00K | $11.4M |
| 38 | BESIKTAS FUTBOL YATIRIMLAR | — | 0.34% | 3.50M | $11.3M |
| 39 | FENERBAHCE FUTBOL AS | — | 0.31% | 2.10M | $10.3M |
| 40 | SIRIUS XM HOLDINGS INC | SIRI | 0.28% | 3.50K | $9.3M |
| 41 | AFC AJAX | AJAX | 0.24% | 9.00K | $7.9M |
| 42 | EAGLE FOOTBALL GROUP | EFG | 0.19% | 35.00K | $6.4M |
| 43 | NIKE INC -CL B | NKE | 0.16% | 1.50K | $5.2M |
| 44 | AGF A/S | — | 0.15% | 350.00K | $5.0M |
| 45 | Net Current Assets | — | 0.15% | 49.50K | $4.9M |
| 46 | FUTEBOL CLUBE DO PORTO | — | 0.07% | 8.00K | $2.3M |
| 47 | TRABZONSPOR SPORTIF YATIRIM | — | 0.06% | 1.10M | $1.9M |
| 48 | BRONDBYERNES IF FODBOLD A/S | BIF | 0.05% | 400.00K | $1.7M |
| 49 | GRAF GLOBAL CORP-CL A | TONT | 0.01% | 212 | $232.4K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | — | Đã chi trả (12 tháng qua) | — |
| Tần suất | — | SEC yield | Nguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | — | Lần thanh toán gần nhất | — |
| Tăng trưởng 1 năm | — | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
Không có dữ liệu phân phối trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi cho quỹ này; quỹ có thể không chi trả, hoặc lịch sử chưa được tải.
Thống kê rủi ro
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 1.48K | Khối lượng trung bình | 4.61K |
| AUM | $33.4M | Chênh lệch giá/NAV | -0.30% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $200.0K | +0.60% | $33.2M → $33.4M |
| 1 Tháng | $21.2M | +168.90% | $12.6M → $33.4M |
| 1 Tuần | $257.0K | +0.78% | $33.0M → $33.4M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về GOLS
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
GOLS