Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

GDXJ VanEck Junior Gold Miners ETF

132.86 -3.04 (-2.24%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước135.90 Biên độ trong ngày132.70 – 134.80
Biên độ 52 Tuần76.46 – 157.49 Khối lượng giao dịch4.43M
Khối lượng TB5.55M AUM$10.21B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.52% Yield (TTM)1.99%
NAV136.34 Chênh lệch giá/NAV-2.55% tham chiếu
Ngày thành lậpNov 10, 2009 Danh mục nắm giữ119
Nhà phát hànhVanEck Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcGold Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP92189F791 ISINUS92189F7915
Quản lýThụ động / theo dõi index (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

The VanEck Junior Gold Miners ETF (GDXJ) is designed to closely mirror the financial returns (both price appreciation and income generation) of the MVIS Global Junior Gold Miners Index (MVGDXJTR), prior to factoring in its own management fees and operational costs. This underlying index tracks the overall market performance of smaller-capitalization firms primarily engaged in the mining and production of gold and/or silver.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +34.20% +18.03% -10.14% +16.77% +71.34% +56.38% +25.28% +11.39% +1.60%
Tổng lợi nhuận +34.20% +18.03% -10.14% +16.77% +75.30% +59.31% +27.29% +13.15% +3.73%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.52% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$52.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 115 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Equinox Gold Corp EQX 7.34% 53.06M $730.0M
2 Evolution Mining Ltd EVN.AX 6.39% 56.35M $635.5M
3 Alamos Gold Inc AGI 5.78% 15.01M $575.0M
4 Endeavour Mining Plc EDV.L 5.17% 7.95M $514.4M
5 Coeur Mining Inc CDE 4.83% 23.04M $481.1M
6 Eldorado Gold Corp EGO 2.73% 5.86M $271.8M
7 Iamgold Corp IAG 2.65% 12.09M $263.6M
8 Industrias Penoles Sab De Cv 2.62% 4.82M $260.6M
9 Hecla Mining Co HL 2.56% 12.46M $254.3M
10 First Majestic Silver Corp AG 2.45% 11.72M $244.1M
11 Harmony Gold Mining Co Ltd HMY 2.26% 9.88M $225.3M
12 G Mining Ventures Corp GMIN.TO 2.00% 4.98M $199.0M
13 Dundee Precious Metals Inc DPM.TO 2.00% 3.94M $198.9M
14 Lundin Gold Inc LUG.TO 1.99% 2.62M $198.5M
15 B2gold Corp BTG 1.72% 29.95M $171.3M
16 Oceanagold Corp OGC.TO 1.65% 5.26M $164.2M
17 Ssr Mining Inc SSRM 1.60% 4.13M $159.4M
18 Discovery Silver Corp DSV.TO 1.57% 17.36M $155.9M
19 Zhaojin Mining Industry Co Ltd 1818.HK 1.44% 42.42M $142.8M
20 Cia De Minas Buenaventura Saa BVN 1.32% 3.74M $131.7M
21 Or Royalties Inc OR 1.20% 3.19M $119.8M
22 Genesis Minerals Ltd GMD.AX 1.16% 18.87M $115.7M
23 Perseus Mining Ltd PRU.AX 1.15% 25.58M $113.9M
24 Artemis Gold Inc 1.12% 3.55M $111.8M
25 Greatland Resources Ltd GGP.AX 1.12% 11.49M $111.7M
Hiển thị tất cả 115 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Vật liệu Cơ bản 100.00%

Phân bổ địa lý

Canada (developed) 50.44%
Australia (developed) 18.97%
United States (developed) 12.93%
United Kingdom (developed) 5.81%
South Africa (emerging) 3.28%
Mexico (emerging) 2.62%
China (emerging) 2.39%
Indonesia (emerging) 1.49%
Peru (emerging) 1.33%
Turkey (emerging) 0.42%
Hong Kong (developed) 0.30%
Singapore (developed) 0.08%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)1.99% Đã chi trả (12 tháng qua)$2.6494
Tần suấtAnnual SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 22, 2025 Lần thanh toán gần nhất$2.6494 (Dec 26, 2025)
Tăng trưởng 1 năm+137.74% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+143.72% / +25.38%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 22, 2025Dec 22, 2025 Dec 26, 2025$2.6494
Dec 23, 2024Dec 23, 2024 Dec 24, 2024$1.1144
Dec 18, 2023Dec 19, 2023 Dec 22, 2023$0.2736
Dec 19, 2022Dec 20, 2022 Dec 23, 2022$0.1830
Dec 20, 2021Dec 21, 2021 Dec 27, 2021$0.7450
Dec 21, 2020Dec 22, 2020 Dec 28, 2020$0.8550
Dec 23, 2019Dec 24, 2019 Dec 30, 2019$0.1640
Dec 20, 2018Dec 21, 2018 Dec 27, 2018$0.1360
Dec 18, 2017Dec 19, 2017 Dec 22, 2017$0.0110
Dec 19, 2016Dec 21, 2016 Dec 23, 2016$1.5070
Dec 21, 2015Dec 23, 2015 Dec 28, 2015$0.1390
Dec 22, 2014Dec 24, 2014 Dec 29, 2014$0.1780

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm55.83% / 43.99% Sharpe 1Y / 3Y1.82 / 1.64
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-41.31% / -41.31% Sortino 1Y2.58
Beta so với S&P 500 (3 năm)1.00 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.458
Độ lệch giảm 1 năm39.42% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay4.43M Khối lượng trung bình5.55M
AUM$10.21B Chênh lệch giá/NAV-2.55%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $259.0M +2.60% $9.95B → $10.21B
1 Tuần $1.47B +17.29% $8.50B → $10.21B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về GDXJ

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về GDXJ →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường