Giới thiệu về ETF này
The fund's primary objective is to generate income, with a secondary aim of achieving long-term capital appreciation.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | -0.07% | +0.01% | +0.27% | +0.49% | -0.33% | -0.14% | — | — | +0.23% |
| Tổng lợi nhuận | +0.40% | +1.24% | +2.76% | +2.99% | +4.42% | +5.48% | — | — | +5.80% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.19% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $19.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 74 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US TREASURY FRN 01/27 VAR | — | 8.72% | 2.50M | $2.5M |
| 2 | SSC GOVERNMENT MM GVMXX | — | 8.17% | 2.34M | $2.3M |
| 3 | LCM LTD PARTNERSHIP LCM 35A BR 144A | — | 3.50% | 1.00M | $1.0M |
| 4 | ATLAS SENIOR LOAN FUND LTD ATCLO 2021 17A B1… | — | 2.62% | 750.00K | $751.3K |
| 5 | FANNIE MAE FNR 2025 35 HF | — | 2.34% | 1.03M | $672.2K |
| 6 | BX TRUST BX 2026 CSMO A 144A | — | 1.75% | 500.00K | $501.9K |
| 7 | BRANT POINT CLO LTD BRTPT 2023 1A BR 144A | — | 1.75% | 500.00K | $501.8K |
| 8 | MAGNETITE CLO LTD MAGNE 2024 47A C 144A | — | 1.75% | 500.00K | $501.7K |
| 9 | ASHFORD HOSPITALITY TRUST AHT1 2026 ASHF A | — | 1.75% | 500.00K | $501.2K |
| 10 | TPG REAL ESTATE FINANCE TRTX 2025 FL6 A 144A | — | 1.75% | 500.00K | $501.2K |
| 11 | JW COMMERCIAL MORTGAGE TRUST JW 2024 BERY A 144A | — | 1.75% | 500.00K | $501.2K |
| 12 | SYMPHONY CLO LTD SYMP 2022 31A CR 144A | — | 1.75% | 500.00K | $501.2K |
| 13 | OCTAGON INVESTMENT PARTNERS 42 OCT42 2019 3A… | — | 1.75% | 500.00K | $501.1K |
| 14 | ROCKFORD TOWER CLO LTD ROCKT 2020 1A BRR 144A | — | 1.75% | 500.00K | $501.0K |
| 15 | MADISON PARK FUNDING LTD MDPK 2019 34A CRR 144A | — | 1.75% | 500.00K | $500.9K |
| 16 | ELMWOOD CLO 31 LTD ELM31 2024 7A A1R 144A | — | 1.75% | 500.00K | $500.8K |
| 17 | MF1 MF1 2025 FL19 A 144A | — | 1.75% | 500.00K | $500.8K |
| 18 | FS RIALTO ISSUER LTD FSRIA 2024 FL9 A 144A | — | 1.75% | 500.00K | $500.8K |
| 19 | CANYON CAPITAL CLO LTD CANYC 2022 1A B 144A | — | 1.75% | 500.00K | $500.7K |
| 20 | 37 CAPITAL CLO LTD PUTNM 2023 2A BR 144A | — | 1.75% | 500.00K | $500.7K |
| 21 | BSPDF ISSUER LTD BSPDF 2026 FL3 AS 144A | — | 1.75% | 500.00K | $500.7K |
| 22 | ELMWOOD CLO 20 LTD ELM20 2022 7A AR2 144A | — | 1.75% | 500.00K | $500.7K |
| 23 | MADISON PARK FUNDING LTD MDPK 2019 36A B1RR 144A | — | 1.75% | 500.00K | $500.4K |
| 24 | MF1 MF1 2025 FL17 AS 144A | — | 1.75% | 500.00K | $500.3K |
| 25 | APIDOS CLO APID 2026 58A A1 144A | — | 1.74% | 500.00K | $500.3K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ theo ngành
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 5.18% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $2.6198 |
| Tần suất | Monthly | SEC yield | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Aug 06, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.2235 (Aug 10, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | -7.37% | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Aug 06, 2026 | Aug 06, 2026 | Aug 10, 2026 | $0.2235 |
| Jul 07, 2026 | Jul 07, 2026 | Jul 09, 2026 | $0.2043 |
| Jun 04, 2026 | Jun 04, 2026 | Jun 08, 2026 | $0.1974 |
| May 06, 2026 | May 06, 2026 | May 08, 2026 | $0.1911 |
| Apr 07, 2026 | Apr 07, 2026 | Apr 09, 2026 | $0.2270 |
| Mar 05, 2026 | Mar 05, 2026 | Mar 09, 2026 | $0.1989 |
| Feb 05, 2026 | Feb 05, 2026 | Feb 09, 2026 | $0.2740 |
| Dec 16, 2025 | Dec 16, 2025 | Dec 18, 2025 | $0.2223 |
| Dec 01, 2025 | Dec 01, 2025 | Dec 03, 2025 | $0.2132 |
| Nov 03, 2025 | Nov 03, 2025 | Nov 05, 2025 | $0.2131 |
| Oct 01, 2025 | Oct 01, 2025 | Oct 03, 2025 | $0.2362 |
| Sep 02, 2025 | Sep 02, 2025 | Sep 04, 2025 | $0.2188 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
| Biến động 1 năm / 3 năm | 1.22% / 1.22% | Sharpe 1Y / 3Y | 0.593 / 1.48 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm | -0.53% / -0.72% | Sortino 1Y | 0.82 |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.007 | Tương quan với S&P 500 (1 năm) | 0.196 |
| Độ lệch giảm 1 năm | 0.88% | Lãi suất phi rủi ro được sử dụng | 3.72% (3M T-bill, FRED) |
Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 9.36K | Khối lượng trung bình | 6.71K |
| AUM | $32.8M | Chênh lệch giá/NAV | +0.16% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $5.0M | +18.19% | $27.7M → $32.8M |
| 1 Tuần | $7.6M | +30.19% | $25.2M → $32.8M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về FUSI
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
FUSI