Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

EVSD Eaton Vance Short Duration Income ETF

49.91 -0.06 (-0.12%)

Báo giá tính đến Oct 09, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước49.97 Biên độ trong ngày49.77 – 49.95
Biên độ 52 Tuần49.73 – 51.72 Khối lượng giao dịch382.44K
Khối lượng TB186.06K AUM$1.54B (Oct 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.24% Yield (TTM)4.72%
NAV49.94 Chênh lệch giá/NAV-0.07% tham chiếu
Ngày thành lậpMar 31, 1992 Danh mục nắm giữ620
Nhà phát hànhEaton Vance Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcActive Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP61774R825 ISINUS61774R8253
Cấu trúc Nghịch chiều
Quản lýĐược quản lý chủ động (theo mô tả của nhà phát hành)
Quỹ này hướng đến bội số hoặc chiều đảo ngược của lợi nhuận HÀNG NGÀY. Trong các khoảng thời gian dài hơn, hiệu ứng lãi kép khiến kết quả thực tế có thể chênh lệch đáng kể, thậm chí rất lớn, so với chỉ số nhân với bội số. Các nhà phát hành mô tả đây là công cụ giao dịch ngắn hạn. Cách thức ETF đòn bẩy hoạt động →

Giới thiệu về ETF này

EVSD commenced operations following the conversion of the MSIFT Short Duration Income Portfolio mutual fund, an entity that contributed an initial asset base of $141.3 million. This ETF is designed to invest across a broad spectrum of fixed income securities, with a core objective of maintaining an average portfolio duration of three years or less. Its actively managed approach utilizes a proprietary investment strategy that integrates both top-down macroeconomic analysis and bottom-up security selection across diverse sectors. The advisor guides investment choices, including country, sector, and individual security exposures, by meticulously analyzing key valuation metrics such as real interest rate levels, yield curve dynamics, and credit-adjusted spreads. Additionally, Environmental, Social, and Governance (ESG) factors may be incorporated into the decision-making process. While the fund has the flexibility to hold securities issued by foreign entities, including those in emerging markets, all such holdings are expected to be denominated exclusively in U.S. dollars. The advisor also has the option to use derivatives, like exchange-traded and over-the-counter options, strategically to achieve specific market exposures or to help mitigate portfolio risks.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -1.31% -1.81% -2.33% -2.97% -2.97% — — — -0.07%
Tổng lợi nhuận -1.31% -1.42% -0.83% -0.40% +0.85% — — — +4.41%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.24% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$24.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 569 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 US 2YR NOTE 12/31/2026 TUZ6 27.00% 2.66K $542.2M
2 MSILF GOVERNMENT — 4.09% 82.17M $82.2M
3 UNITED STATES 3.75% 05/30 — 3.00% 62.81M $60.3M
4 TBA UMBS SINGLE FAMILY 5% — 1.90% 41.18M $38.2M
5 UNITED STATES 2.75% 08/32 — 1.79% 40.60M $35.9M
6 US 5YR NOTE 12/31/2026 FVZ6 1.68% 326 $33.8M
7 EATON VANCE FLOATING-RATE EVLN 1.15% 477.49K $23.0M
8 UNITED 4.125% 10/29 — 0.88% 18.06M $17.7M
9 BANK OF AMERICA VAR 04/32 — 0.87% 18.24M $17.5M
10 NYKREDIT 3.5% 10/56 — 0.75% 109.15M $15.0M
11 BANK OF AMERICA VAR 02/32 — 0.61% 12.79M $12.2M
12 SMITHFIELD 4.25% 02/27 — 0.54% 10.79M $10.8M
13 ORACLE CORP 4.9% 02/33 — 0.52% 11.75M $10.4M
14 TRICON FLT 06/43 — 0.47% 9.47M $9.5M
15 UNITED STATES 2.25% 11/27 — 0.43% 8.79M $8.6M
16 EATON VANCE ULTRA-SHORT EVSB 0.42% 165.00K $8.4M
17 IMPERIAL 5.5% 02/30 — 0.40% 8.10M $8.1M
18 CITIGROUP STEP 05/66 — 0.39% 7.87M $7.8M
19 ROYAL BANK OF VAR 05/32 — 0.38% 8.07M $7.7M
20 BNP PARIBAS SA VAR 06/29 — 0.38% 7.71M $7.7M
21 DNB BANK ASA VAR 03/32 — 0.38% 7.99M $7.7M
22 CAPITAL 5.257% 06/28 — 0.38% 7.68M $7.7M
23 DELTA AIR 4.75% 10/28 — 0.38% 7.61M $7.6M
24 CTR 3.875% 06/28 — 0.37% 7.75M $7.5M
25 PINNACLE VAR 11/30 — 0.37% 7.45M $7.5M
Hiển thị tất cả 569 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ địa lý

United States (developed) 99.20%
Denmark (developed) 0.86%
Ireland (developed) 0.63%
Romania 0.11%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)4.72% Đã chi trả (12 tháng qua)$2.3576
Tần suấtMonthly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtSep 30, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.2073 (Oct 06, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-1.07% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Sep 30, 2026Sep 30, 2026 Oct 06, 2026$0.2073
Aug 31, 2026Aug 31, 2026 Sep 04, 2026$0.1893
Jul 31, 2026Jul 31, 2026 Aug 06, 2026$0.1976
Jun 30, 2026Jun 30, 2026 Jul 07, 2026$0.1902
May 29, 2026May 29, 2026 Jun 04, 2026$0.1944
Apr 30, 2026Apr 30, 2026 May 06, 2026$0.1889
Mar 31, 2026Mar 31, 2026 Apr 07, 2026$0.1844
Feb 27, 2026Feb 27, 2026 Mar 05, 2026$0.1791
Jan 30, 2026Jan 30, 2026 Feb 05, 2026$0.1954
Dec 23, 2025Dec 23, 2025 Dec 30, 2025$0.2329
Nov 28, 2025Nov 28, 2025 Dec 04, 2025$0.2000
Oct 31, 2025Oct 31, 2025 Nov 06, 2025$0.1980

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm1.76% / — Sharpe 1Y / 3Y-1.87 / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-2.32% / — Sortino 1Y-2.48
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.017 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.368
Độ lệch giảm 1 năm1.32% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 11, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay382.44K Khối lượng trung bình186.06K
AUM$1.54B Chênh lệch giá/NAV-0.07%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $617.1K +0.04% $1.54B → $1.54B
1 Tháng $51.8M +3.45% $1.50B → $1.54B
1 Tuần $307.8K +0.02% $1.54B → $1.54B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về EVSD

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Utilities Are Bouncing Back—These 2 Giants Could Signal the Next Big Sector Rally ↗ The utilities sector just went through one of its roughest stretches in years, and for a sector built on stability, the sell-off may have caught many… MarketBeat · Oct 11, 10:01 UTC A Sinking Ship or A Turnaround Bet ↗ I've talked about this before: there is a very specific hole in my portfolio. I focus on dividend stocks because I use them to create extra income… ETF Trends · Oct 11, 07:06 UTC iShares Core U.S. Aggregate Bond ETF $AGG Holdings Trimmed by Capital Advisors Wealth Management LLC ↗ Capital Advisors Wealth Management LLC lowered its position in shares of iShares Core U.S. Aggregate Bond ETF (NYSEARCA:AGG) by 91.4% in the third… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC SPDR Portfolio High Yield Bond ETF $SPHY Shares Sold by Balefire LLC ↗ Balefire LLC lowered its position in SPDR Portfolio High Yield Bond ETF (NYSEARCA:SPHY) by 72.5% in the third quarter, according to the company in… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC Avidian Wealth Enterprises LLC Makes New $687,000 Investment in iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF $ACWX ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC acquired a new stake in iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF (NASDAQ: ACWX) during the undefined quarter, according to the… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF $MDYG Shares Newly Acquired by Avidian Wealth Enterprises LLC ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC acquired a new stake in SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF (NYSEARCA:MDYG) in the third quarter, according to the company… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC
Tất cả tin tức về EVSD →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường