Giới thiệu về ETF này
EVSD commenced operations following the conversion of the MSIFT Short Duration Income Portfolio mutual fund, an entity that contributed an initial asset base of $141.3 million. This ETF is designed to invest across a broad spectrum of fixed income securities, with a core objective of maintaining an average portfolio duration of three years or less. Its actively managed approach utilizes a proprietary investment strategy that integrates both top-down macroeconomic analysis and bottom-up security selection across diverse sectors. The advisor guides investment choices, including country, sector, and individual security exposures, by meticulously analyzing key valuation metrics such as real interest rate levels, yield curve dynamics, and credit-adjusted spreads. Additionally, Environmental, Social, and Governance (ESG) factors may be incorporated into the decision-making process. While the fund has the flexibility to hold securities issued by foreign entities, including those in emerging markets, all such holdings are expected to be denominated exclusively in U.S. dollars. The advisor also has the option to use derivatives, like exchange-traded and over-the-counter options, strategically to achieve specific market exposures or to help mitigate portfolio risks.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +0.42% | -0.17% | -1.44% | -0.96% | -0.96% | — | — | — | +0.78% |
| Tổng lợi nhuận | +0.83% | +0.99% | +0.79% | +1.68% | +3.73% | — | — | — | +5.53% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.24% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $24.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 25, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 593 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US 2YR NOTE 09/30/2026 | TUU6 | 24.61% | 2.26K | $465.3M |
| 2 | US 5YR NOTE 09/30/2026 | FVU6 | 3.37% | 599 | $63.7M |
| 3 | MSILF GOVERNMENT | — | 2.53% | 47.91M | $47.9M |
| 4 | TBA UMBS SINGLE FAMILY 5% | — | 2.49% | 48.54M | $47.0M |
| 5 | UNITED STATES 2.75% 08/32 | — | 1.88% | 39.01M | $35.5M |
| 6 | UNITED 3.625% 08/30 | — | 1.49% | 29.00M | $28.2M |
| 7 | EATON VANCE FLOATING-RATE | EVLN | 1.35% | 522.49K | $25.5M |
| 8 | UNITED STATES 3.75% 05/30 | — | 1.32% | 25.46M | $24.9M |
| 9 | UNITED 1.125% 08/28 | — | 1.11% | 22.33M | $21.0M |
| 10 | NYKREDIT 3.5% 10/56 | — | 0.99% | 127.55M | $18.8M |
| 11 | BANK OF AMERICA VAR 04/32 | — | 0.88% | 16.86M | $16.6M |
| 12 | BANK OF AMERICA VAR 02/32 | — | 0.64% | 12.43M | $12.1M |
| 13 | ORACLE CORP 4.9% 02/33 | — | 0.56% | 11.59M | $10.6M |
| 14 | SMITHFIELD 4.25% 02/27 | — | 0.53% | 10.02M | $10.0M |
| 15 | UNITED STATES 3.5% 04/28 | — | 0.51% | 9.76M | $9.6M |
| 16 | TRICON FLT 06/43 | — | 0.50% | 9.47M | $9.5M |
| 17 | NATWEST GROUP VAR 05/31 | — | 0.48% | 9.01M | $9.0M |
| 18 | IMPERIAL 5.5% 02/30 | — | 0.43% | 8.10M | $8.2M |
| 19 | UNITED STATES OF 1% 07/28 | — | 0.43% | 8.62M | $8.1M |
| 20 | CITIGROUP STEP 05/66 | — | 0.42% | 7.94M | $7.9M |
| 21 | ROYAL BANK OF VAR 05/32 | — | 0.42% | 8.07M | $7.9M |
| 22 | EATON VANCE ULTRA-SHORT | EVSB | 0.40% | 150.00K | $7.6M |
| 23 | DNB BANK ASA VAR 03/32 | — | 0.40% | 7.60M | $7.5M |
| 24 | CAPITAL 5.257% 06/28 | — | 0.39% | 7.43M | $7.5M |
| 25 | CTR 3.875% 06/28 | — | 0.38% | 7.36M | $7.2M |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 4.60% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $2.3451 |
| Tần suất | Monthly | SEC yield | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Jul 31, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.1976 (Aug 06, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | -3.07% | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Jul 31, 2026 | Jul 31, 2026 | Aug 06, 2026 | $0.1976 |
| Jun 30, 2026 | Jun 30, 2026 | Jul 07, 2026 | $0.1902 |
| May 29, 2026 | May 29, 2026 | Jun 04, 2026 | $0.1944 |
| Apr 30, 2026 | Apr 30, 2026 | May 06, 2026 | $0.1889 |
| Mar 31, 2026 | Mar 31, 2026 | Apr 07, 2026 | $0.1844 |
| Feb 27, 2026 | Feb 27, 2026 | Mar 05, 2026 | $0.1791 |
| Jan 30, 2026 | Jan 30, 2026 | Feb 05, 2026 | $0.1954 |
| Dec 23, 2025 | Dec 23, 2025 | Dec 30, 2025 | $0.2329 |
| Nov 28, 2025 | Nov 28, 2025 | Dec 04, 2025 | $0.2000 |
| Oct 31, 2025 | Oct 31, 2025 | Nov 06, 2025 | $0.1980 |
| Sep 30, 2025 | Sep 30, 2025 | Oct 06, 2025 | $0.1823 |
| Aug 29, 2025 | Aug 29, 2025 | Sep 05, 2025 | $0.2018 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
| Biến động 1 năm / 3 năm | 1.55% / — | Sharpe 1Y / 3Y | 0.021 / — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm | -1.26% / — | Sortino 1Y | 0.032 |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.015 | Tương quan với S&P 500 (1 năm) | 0.364 |
| Độ lệch giảm 1 năm | 1.04% | Lãi suất phi rủi ro được sử dụng | 3.72% (3M T-bill, FRED) |
Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 92.47K | Khối lượng trung bình | 153.92K |
| AUM | $1.47B | Chênh lệch giá/NAV | +0.01% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $15.8M | +1.09% | $1.45B → $1.47B |
| 1 Tuần | $80.6M | +5.80% | $1.39B → $1.47B |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về EVSD
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
EVSD