Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

ESCR Xtrackers Bloomberg US Investment Grade Corporate ESG ETF

18.27 -0.0998 (-0.54%)

Báo giá tính đến Jun 12, 2025 13:42 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước18.37 Biên độ trong ngày18.27 – 18.37
Biên độ 52 Tuần17.00 – 18.80 Khối lượng giao dịch301
Khối lượng TB96 AUM$2.8M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.15% Yield (TTM)
NAV18.49 Chênh lệch giá/NAV-1.19% tham chiếu
Ngày thành lậpMar 02, 2020 Danh mục nắm giữ457
Nhà phát hànhXtrackers Sàn giao dịchCBOE
Danh mụcCorporate Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP233051739 ISINUS2330517390
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The fund will invest at least 80% of its total assets, but typically far more, in instruments that comprise the underlying index. The index generally aims to keep the broad characteristics of its parent index, the Bloomberg Barclays US Corporate Index (an investment grade corporate bond universe), resulting in a broad investment grade fixed income market exposure with ESG aspects.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -0.58% -3.72% -3.11% -3.04%
Tổng lợi nhuận +1.39% -1.62% -0.30% -0.22%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Jun 11, 2025. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.15% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$15.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Feb 06, 2024 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 457 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Cash & Cash Equivalents 1.15% 0 $31.8K
2 AT&T Inc 3.50 06/01/2041 00206RJZ6 0.85% 30.00K $23.4K
3 Barclays Plc 2.667 10/03/2032 0.74% 25.00K $20.4K
4 Bank Of America Corp 3.419 12/20/2028 0.68% 20.00K $18.8K
5 Bank Of America Corp 1.197 10/24/2026 0.67% 20.00K $18.6K
6 UnitedHealth Group Inc 5.30 02/15/2030 0.56% 15.00K $15.4K
7 HSBC Usa Inc 3.50 06/23/2024 40434CAD7 0.54% 15.00K $14.9K
8 Bank of New York Mellon Corp 3.95 11/18/2025 0.53% 15.00K $14.7K
9 BB&T Corp 3.70 06/05/2025 05531FBE2 0.53% 15.00K $14.7K
10 JP Morgan Chase & Co 4.912 07/25/2033 0.53% 15.00K $14.7K
11 Cigna Corp 4.375 10/15/2028 AZ8556666 0.53% 15.00K $14.7K
12 Citigroup Inc 4.45 09/29/2027 172967KA8 0.53% 15.00K $14.6K
13 Bank of America Corp 2.015 02/13/2026 0.52% 15.00K $14.4K
14 JPMorgan Chase & Co 2.083 04/22/2026 0.52% 15.00K $14.4K
15 Sumitomo Mitsui Finl Grp 07/12/2027 3.364% 86562MAR1 0.51% 15.00K $14.2K
16 IBM Corp 3.50 05/15/2029 459200KA8 0.51% 15.00K $14.1K
17 MPLX LP 1.75 03/01/2026 0.51% 15.00K $14.0K
18 JPMorgan Chase & Co 1.578 04/22/2027 0.50% 15.00K $13.9K
19 Oracle Corp 4.30 07/08/2034 68389XAV7 0.50% 15.00K $13.8K
20 Westpac Banking Corp 4.11 07/24/2034 0.50% 15.00K $13.8K
21 American Express Co 1.65 11/04/2026 0.50% 15.00K $13.8K
22 Morgan Stanley 2.699 01/22/2031 0.47% 15.00K $13.1K
23 JPMorgan Chase & Co 2.522 04/22/2031 0.47% 15.00K $12.9K
24 Apple Inc 3.85 08/04/2046 037833CD0 0.46% 15.00K $12.7K
25 Apple Inc 3.75 11/13/2047 037833DG2 0.45% 15.00K $12.4K
Hiển thị tất cả 457 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 100.00%

Phân bổ địa lý

Other 100.00%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM) Đã chi trả (12 tháng qua)
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtMar 01, 2024 Lần thanh toán gần nhất$0.0520 (Mar 08, 2024)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Mar 01, 2024Mar 04, 2024 Mar 08, 2024$0.0520
Feb 01, 2024Feb 02, 2024 Feb 08, 2024$0.0547
Dec 21, 2023Dec 22, 2023 Dec 29, 2023$0.0541
Dec 01, 2023Dec 04, 2023 Dec 08, 2023$0.0533
Nov 01, 2023Nov 02, 2023 Nov 08, 2023$0.0533
Oct 02, 2023Oct 03, 2023 Oct 10, 2023$0.0507
Sep 01, 2023Sep 05, 2023 Sep 11, 2023$0.0527
Aug 01, 2023Aug 02, 2023 Aug 08, 2023$0.0527
Jul 03, 2023Jul 05, 2023 Jul 11, 2023$0.0507
Jun 01, 2023Jun 02, 2023 Jun 08, 2023$0.0600
May 01, 2023May 02, 2023 May 08, 2023$0.0511
Apr 03, 2023Apr 04, 2023 Apr 11, 2023$0.0543

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá — hiện chưa có dữ liệu cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay301 Khối lượng trung bình96
AUM$2.8M Chênh lệch giá/NAV-1.19%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về ESCR

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về ESCR →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường