Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

ELD WisdomTree Emerging Markets Local Debt Fund

29.05 -0.0557 (-0.19%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 19:58 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước29.11 Biên độ trong ngày29.02 – 29.12
Biên độ 52 Tuần27.12 – 30.29 Khối lượng giao dịch6.21K
Khối lượng TB38.61K AUM$144.3M (Aug 26, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.55% Yield (TTM)5.42%
NAV29.15 Chênh lệch giá/NAV-0.35% tham chiếu
Ngày thành lậpAug 09, 2010 Danh mục nắm giữ224
Nhà phát hànhWisdomTree Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcInternational Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP97717X867 ISINUS97717X8671
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

WisdomTree Trust - WisdomTree Emerging Markets Local Debt Fund is an exchange traded fund launched by WisdomTree, Inc. The fund is co-managed by WisdomTree Asset Management, Inc. and Mellon Investments Corporation. It invests in fixed income markets of global emerging region. The fund invests in investment grade and non-investment grade local debt securities such as bonds, notes or other debt obligations denominated in local currencies that are issued by emerging market governments, government agencies, and corporations with an aggregate portfolio duration between two and ten years. It seeks to benchmark the performance of its portfolio against the JP Morgan GBI-EM Global Diversified Index Unhedged USD. WisdomTree Trust - WisdomTree Emerging Markets Local Debt Fund was formed on August 9, 2010 and is domiciled in the United States.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 26, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +3.50% +2.06% -2.17% +0.17% +2.38% +2.23% -1.66% -2.51% -3.35%
Tổng lợi nhuận +4.02% +3.07% +0.27% +3.69% +8.53% +7.89% +3.62% +2.41% +1.31%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.55% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$55.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến May 15, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 226 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 INDONESIA GOVERNMENT 6.5 4/15/2036 8.71% 25.00B $25.00B
2 Indonesia Government 7% 2/15/2033 6.41% 18.40B $18.40B
3 INDONESIA GOVERNMENT 7.125 8/15/2040 5.35% 15.37B $15.37B
4 INDONESIA GOVERNMENT 6.875 4/15/2029 4.98% 14.30B $14.30B
5 INDONESIA GOVERNMENT 7.125 8/15/2045 4.81% 13.80B $13.80B
6 Indonesia Government 6.375% 4/15/2032 4.35% 12.50B $12.50B
7 INDONESIA GOVERNMENT 9 3/15/2029 4.29% 12.32B $12.32B
8 INDONESIA GOVERNMENT 7.5 4/15/2040 4.08% 11.70B $11.70B
9 INDONESIA GOVERNMENT 7.5 6/15/2035 3.85% 11.06B $11.06B
10 INDONESIA GOVT SUKUK 6.875 3/15/2036 3.77% 10.82B $10.82B
11 INDONESIA GOVERNMENT 8.375 4/15/2039 3.62% 10.40B $10.40B
12 INDONESIA GOVERNMENT 6.625 2/15/2034 3.55% 10.20B $10.20B
13 INDONESIA GOVERNMENT 7 9/15/2030 3.34% 9.60B $9.60B
14 INDONESIA GOVERNMENT 6.125 5/15/2028 3.27% 9.40B $9.40B
15 Indonesia Govt 8.75% 05/15/2031 3.00% 8.60B $8.60B
16 INDONESIA GOVERNMENT 7.5 5/15/2038 2.96% 8.50B $8.50B
17 INDONESIA GOVERNMENT 6.5 2/15/2031 2.71% 7.78B $7.78B
18 INDONESIA GOVERNMENT 8.25 5/15/2036 2.63% 7.56B $7.56B
19 INDONESIA GOVERNMENT 8.25 6/15/2032 2.43% 6.99B $6.99B
20 INDONESIA GOVERNMENT 8.25 5/15/2029 2.22% 6.38B $6.38B
21 INDONESIAN RUPIAH 1.81% 5.20B $5.20B
22 INDONESIA GOVT SUKUK 6.375 3/15/2034 1.71% 4.91B $4.91B
23 TITULOS DE TESORERIA 11 8/22/2029 1.65% 4.75B $4.75B
24 TITULOS DE TESORERIA 7.25 10/26/2050 1.31% 3.75B $3.75B
25 INDONESIA GOVT SUKUK 4.875 7/15/2026 1.22% 3.50B $3.50B
Hiển thị tất cả 226 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 100.00%

Phân bổ địa lý

Indonesia (emerging) 10.74%
Other 9.94%
Thailand (emerging) 7.91%
Brazil (emerging) 7.90%
South Africa (emerging) 7.06%
China (emerging) 6.84%
Mexico (emerging) 6.38%
Colombia (emerging) 5.82%
United States (developed) 5.15%
Peru (emerging) 4.60%
Hungary (emerging) 4.60%
Czech Republic (emerging) 4.51%
Malaysia (emerging) 4.48%
Poland (emerging) 4.37%
India (emerging) 3.62%
Turkey (emerging) 1.94%
Romania 1.88%
Chile (emerging) 1.83%
Luxembourg (developed) 0.42%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)5.42% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.5850
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJul 28, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1450 (Jul 30, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-2.16% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+6.29% / +0.64%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jul 28, 2026Jul 28, 2026 Jul 30, 2026$0.1450
Jun 25, 2026Jun 25, 2026 Jun 29, 2026$0.1450
May 26, 2026May 26, 2026 May 28, 2026$0.1450
Apr 27, 2026Apr 27, 2026 Apr 29, 2026$0.1450
Mar 26, 2026Mar 26, 2026 Mar 30, 2026$0.1450
Feb 24, 2026Feb 24, 2026 Feb 26, 2026$0.1450
Jan 27, 2026Jan 27, 2026 Jan 29, 2026$0.1450
Dec 26, 2025Dec 26, 2025 Dec 30, 2025$0.1450
Nov 24, 2025Nov 24, 2025 Nov 26, 2025$0.1450
Oct 28, 2025Oct 28, 2025 Oct 30, 2025$0.1450
Sep 25, 2025Sep 25, 2025 Sep 29, 2025$0.1350
Aug 26, 2025Aug 26, 2025 Aug 28, 2025$0.1250

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm8.53% / 10.65% Sharpe 1Y / 3Y0.615 / 0.454
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-7.15% / -9.03% Sortino 1Y0.92
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.236 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.547
Độ lệch giảm 1 năm5.70% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay6.21K Khối lượng trung bình38.61K
AUM$144.3M Chênh lệch giá/NAV-0.35%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $144.3M → $144.3M
1 Tuần $1.1M +0.78% $142.1M → $144.3M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về ELD

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về ELD →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường