Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

DFSD Dimensional - Short Duration Fixed Income ETF

47.36 -0.06 (-0.13%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước47.42 Biên độ trong ngày47.35 – 47.39
Biên độ 52 Tuần47.15 – 48.51 Khối lượng giao dịch540.60K
Khối lượng TB530.84K AUM$7.29B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.17% Yield (TTM)4.44%
NAV47.36 Chênh lệch giá/NAV0.00% tham chiếu
Ngày thành lậpNov 15, 2021 Danh mục nắm giữ1275
Nhà phát hànhDimensional Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcBonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP25434V864 ISINUS25434V8643
Cấu trúc Nghịch chiều
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn
Quỹ này hướng đến bội số hoặc nghịch đảo của lợi nhuận HÀNG NGÀY. Trong dài hạn, hiệu ứng lãi kép khiến kết quả có thể khác biệt — đôi khi đáng kể — so với chỉ số nhân với bội số. Các nhà phát hành mô tả những quỹ này là công cụ giao dịch ngắn hạn. Cách thức ETF đòn bẩy hoạt động →

Giới thiệu về ETF này

The Dimensional - Short Duration Fixed Income ETF (DFSD) primarily invests in high-quality debt, with at least 80% of its net assets allocated to investment-grade fixed income securities. The portfolio largely focuses on instruments set to mature within five years of their settlement date. To manage interest rate exposure, the ETF generally targets a weighted average duration that remains within a specific range relative to its reference index, the ICE BofA 1-5 Year US Corporate & Government Index. This means its duration will typically not exceed the index's by more than half a year, nor fall more than one year below it.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +0.42% -0.77% -2.09% -1.11% -1.39% +0.71% -1.13%
Tổng lợi nhuận +0.42% +0.42% -0.32% +0.70% +2.42% +5.16% +2.34%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.17% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$17.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 25, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 1633 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 NEW ZEALA 4.5% 05/15/30 2.07% 246.40M $149.4M
2 US T-NOTE 4.25% 01/15/28 1.11% 80.00M $80.1M
3 US T-NOTE 3.5% 01/31/28 1.06% 77.00M $76.3M
4 CASH AND CASH EQUIVALENTS 0.97% 69.84M $69.8M
5 US T-NOTE 4.625% 09/30/28 0.70% 50.04M $50.4M
6 ACCENT 4.05% 10/04/29 0.69% 50.46M $49.5M
7 US T-NOTE 3.375% 02/29/28 0.69% 50.00M $49.4M
8 SHELL FIN 4.125% 11/06/30 0.66% 48.81M $47.7M
9 US T-NOTE 2.75% 02/15/28 0.58% 43.00M $42.1M
10 NOVARTIS 3.8% 09/18/29 0.58% 42.80M $41.9M
11 US T-NOTE 0.75% 01/31/28 0.57% 43.00M $41.0M
12 NEW ZEALA 1.5% 05/15/31 0.57% 77.20M $40.8M
13 JOHNSON & 4.8% 06/01/29 0.51% 36.66M $37.1M
14 CDP FINAN 4.625% 01/24/30 0.50% 36.00M $36.2M
15 NOVARTIS 4.1% 11/05/30 0.45% 33.23M $32.4M
16 RADIAN GR 6.2% 05/15/29 0.44% 30.92M $31.8M
17 NOVARTIS 4.4% 03/18/31 0.44% 32.23M $31.7M
18 AKER BP A 3.75% 01/15/30 0.41% 31.07M $29.8M
19 META PLAT 4.3% 08/15/29 0.41% 29.46M $29.2M
20 APPLE INC 4.2% 05/12/30 0.40% 29.10M $28.8M
21 STATE STR 4.834% 04/24/30 0.39% 28.16M $28.3M
22 SHELL FIN 2.375% 11/07/29 0.39% 30.04M $28.1M
23 MERCK & C 1.45% 06/24/30 0.39% 31.34M $27.8M
24 JOHNSON & 4.7% 03/01/30 0.39% 27.57M $27.7M
25 MERCK & C 4.15% 03/15/31 0.39% 28.50M $27.7M
Hiển thị tất cả 1633 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 100.00%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 68.60%
Canada (developed) 7.66%
Japan (developed) 3.24%
New Zealand (developed) 2.88%
United Kingdom (developed) 2.83%
France (developed) 2.70%
Australia (developed) 2.39%
Netherlands (developed) 2.37%
Norway (developed) 1.33%
Sweden (developed) 1.30%
Spain (developed) 0.92%
Finland (developed) 0.68%
Other 0.59%
Germany (developed) 0.47%
Denmark (developed) 0.44%
Italy (developed) 0.43%
Ireland (developed) 0.36%
Singapore (developed) 0.32%
Luxembourg (developed) 0.24%
Belgium (developed) 0.13%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)4.44% Đã chi trả (12 tháng qua)$2.1061
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 18, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1437 (Aug 20, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+2.40% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+18.74% / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 18, 2026Aug 18, 2026 Aug 20, 2026$0.1437
Jul 21, 2026Jul 21, 2026 Jul 23, 2026$0.3323
Jun 23, 2026Jun 23, 2026 Jun 25, 2026$0.2447
May 19, 2026May 19, 2026 May 21, 2026$0.1416
Apr 21, 2026Apr 21, 2026 Apr 23, 2026$0.1467
Mar 24, 2026Mar 24, 2026 Mar 26, 2026$0.1493
Dec 16, 2025Dec 16, 2025 Dec 18, 2025$0.3830
Nov 18, 2025Nov 18, 2025 Nov 20, 2025$0.2207
Oct 21, 2025Oct 21, 2025 Oct 23, 2025$0.1757
Sep 23, 2025Sep 23, 2025 Sep 25, 2025$0.1684
Aug 19, 2025Aug 19, 2025 Aug 21, 2025$0.2089
Jul 22, 2025Jul 22, 2025 Jul 24, 2025$0.1561

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm2.00% / 2.12% Sharpe 1Y / 3Y-0.635 / 0.704
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-1.79% / -1.79% Sortino 1Y-0.9
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.037 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.361
Độ lệch giảm 1 năm1.41% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay540.60K Khối lượng trung bình530.84K
AUM$7.29B Chênh lệch giá/NAV0.00%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $32.9M +0.46% $7.22B → $7.26B
1 Tuần $12.3M +0.17% $7.23B → $7.26B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về DFSD

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về DFSD →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường