Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

DES WisdomTree U.S. SmallCap Dividend Fund

40.59 0.095 (+0.23%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước40.49 Biên độ trong ngày40.52 – 40.73
Biên độ 52 Tuần31.75 – 41.85 Khối lượng giao dịch77.82K
Khối lượng TB138.60K AUM$2.22B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.38% Yield (TTM)2.26%
NAV40.87 Chênh lệch giá/NAV-0.69% tham chiếu
Ngày thành lậpJun 16, 2006 Danh mục nắm giữ586
Nhà phát hànhWisdomTree Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcDividend Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP97717W604 ISINUS97717W6049
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

DES offers a different choice amid the cacophony of many US small-cap ETFs, as it is a fund focused on yield. DES' strategy does indeed provide higher dividend yield than the market by overweighting dividend-heavy sectors. DES also leans toward the micro-cap side of the small-cap space. Index constituents are based on the remaining market capitalization of the WisdomTree US Dividend Index the dividend-paying universe of companies in the U.S. stock market after the 300 largest companies are removed. Companies comprising the bottom 25% of the remaining market capitalization are selected for inclusion. The Underlying Index is rebalanced annually. Prior to June 30, 2017, the funds index was named the WisdomTree SmallCap Dividend Index.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -0.61% +4.51% +8.97% +21.35% +19.45% +11.91% +4.80% +5.00% +4.13%
Tổng lợi nhuận -0.51% +4.97% +10.03% +22.63% +22.26% +14.72% +7.65% +7.81% +7.38%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.38% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$38.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến May 15, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 529 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Kodiak Gas Services Inc KGS 1.24% 343.40K $25.5M
2 EPR Properties EPR 1.09% 389.25K $22.5M
3 TFS Financial Corp TFSL 1.08% 1.46M $22.3M
4 NorthWestern Energy Group Inc NWE 0.95% 273.60K $19.6M
5 Patterson-UTI Energy Inc PTEN 0.94% 1.60M $19.3M
6 Sonoco Products Co SON 0.92% 386.03K $19.1M
7 Outfront Media Inc OUT 0.91% 571.66K $18.7M
8 Cal-Maine Foods Inc CALM 0.91% 240.28K $18.7M
9 Archrock Inc AROC 0.85% 473.77K $17.6M
10 Hannon Armstrong Sustainable HASI 0.80% 400.37K $16.6M
11 Avnet Inc AVT 0.80% 189.70K $16.4M
12 California Resources Corp CRC 0.75% 257.34K $15.4M
13 Travel + Leisure Co TNL 0.74% 239.40K $15.2M
14 Iridium Communications Inc IRDM 0.73% 347.25K $15.1M
15 Americold Realty Trust COLD 0.68% 960.07K $14.0M
16 Provident Financial Services Inc PFS 0.63% 591.92K $13.0M
17 Drew Industries Inc DW 0.63% 114.20K $13.0M
18 Avista Corp AVA 0.63% 316.12K $13.0M
19 First Interstate BancSystem Inc FIBK 0.63% 378.67K $13.0M
20 Crescent Energy Inc-A CRGY 0.63% 1.03M $13.0M
21 Buckle Inc/The BKE 0.62% 261.57K $12.9M
22 Scotts Miracle-Gro Co/The SMG 0.60% 211.07K $12.5M
23 PBF Energy Inc PBF 0.60% 305.45K $12.4M
24 First Bancorp/Puerto Rico FBP 0.60% 530.46K $12.4M
25 Bath & Body Works Inc BBWI 0.59% 673.57K $12.1M
Hiển thị tất cả 529 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 26.07%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 16.15%
Công nghiệp 13.51%
Năng lượng 9.89%
Bất động sản 9.76%
Vật liệu Cơ bản 5.81%
Công nghệ 5.67%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 4.31%
Tiện ích 4.11%
Dịch vụ Truyền thông 2.68%
Y tế 2.03%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 96.40%
Other 2.96%
Singapore (developed) 0.48%
Puerto Rico 0.16%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)2.26% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.9180
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 26, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0750 (Aug 28, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+7.14% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+2.16% / +6.93%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 26, 2026Aug 26, 2026 Aug 28, 2026$0.0750
Jul 28, 2026Jul 28, 2026 Jul 30, 2026$0.0450
Jun 25, 2026Jun 25, 2026 Jun 29, 2026$0.1450
May 26, 2026May 26, 2026 May 28, 2026$0.0550
Apr 27, 2026Apr 27, 2026 Apr 29, 2026$0.0600
Mar 26, 2026Mar 26, 2026 Mar 30, 2026$0.0800
Feb 24, 2026Feb 24, 2026 Feb 26, 2026$0.0100
Jan 27, 2026Jan 27, 2026 Jan 29, 2026$0.0086
Dec 26, 2025Dec 26, 2025 Dec 30, 2025$0.2094
Nov 24, 2025Nov 24, 2025 Nov 26, 2025$0.0450
Oct 28, 2025Oct 28, 2025 Oct 30, 2025$0.0550
Sep 25, 2025Sep 25, 2025 Sep 29, 2025$0.1300

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm14.93% / 18.84% Sharpe 1Y / 3Y1.34 / 0.698
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-7.64% / -25.27% Sortino 1Y2.12
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.832 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.57
Độ lệch giảm 1 năm9.43% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay77.82K Khối lượng trung bình138.60K
AUM$2.22B Chênh lệch giá/NAV-0.69%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $2.22B → $2.22B
1 Tuần -$10.4M -0.46% $2.24B → $2.22B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về DES

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về DES →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường