Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

DDLS WisdomTree Dynamic International SmallCap Equity ETF

46.34 -0.001 (0.00%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 19:17 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước46.34 Biên độ trong ngày46.34 – 46.57
Biên độ 52 Tuần40.57 – 47.03 Khối lượng giao dịch8.62K
Khối lượng TB19.16K AUM$430.9M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.48% Yield (TTM)3.51%
NAV46.08 Chênh lệch giá/NAV+0.56% tham chiếu
Ngày thành lậpJan 07, 2016 Danh mục nắm giữ1033
Nhà phát hànhWisdomTree Sàn giao dịchCBOE
Danh mụcDeveloped Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP97717X271 ISINUS97717X2716
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

DDLS offers exposure to dividend-paying international small-cap stocks with a dynamic currency hedge for US investors. The fund holds small-caps from developed markets outside the US, excluding Canada and S. Korea. Like many WisdomTree funds, DDWM holds only dividend-paying stocks, weighted by total cash dividends over past 12 months. Sister fund DLS (unhedged) shares this equity exposure. DDLS departs from its sibling by setting currency hedge levels anywhere from 0-100%, reset monthly. To determine the hedge amount, the fund uses three equally weighted inputs: differences in interest rates (the cost of the hedge), momentum (based on 10- and 240-day moving averages) and long term valuation (purchasing power parity). Variable hedging offers at least the possibility of enjoying more currency upside than downside. In all, the fund may appeal to long term investors who want a broad basket of dividend-paying small-cap stocks with variable, rules-based currency hedging. Prior to April 30, 2025, the term 'currency hedged' was removed from both the fund's name and its index name.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +2.68% +0.17% -1.24% +7.82% +10.57% +14.43% +5.28% +6.03% +6.24%
Tổng lợi nhuận +2.68% +1.94% +0.70% +9.94% +14.79% +19.08% +9.92% +9.74% +9.93%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.48% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$48.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến May 15, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 1064 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 US DOLLAR 0.86% 3.88M $3.9M
2 Hafnia Ltd HAFNI.OL 0.81% 423.09K $3.7M
3 Elecnor SA ENO.MC 0.77% 72.00K $3.5M
4 Hoegh Autoliners Asa HAUTO.OL 0.72% 211.55K $3.3M
5 Dof Group Asa DOFG.OL 0.58% 173.09K $2.6M
6 Plus500 Ltd PLUS.L 0.57% 43.22K $2.6M
7 First Resources Ltd FR.SI 0.54% 811.73K $2.4M
8 Man Group Plc/Jersey EMG.L 0.52% 612.50K $2.4M
9 NOS SGPS SA NOS.LS 0.52% 379.43K $2.3M
10 FIBI Holdings FIBIH.TA 0.48% 20.60K $2.2M
11 Aperam APAM.AS 0.47% 37.99K $2.1M
12 Odfjell Drilling Ltd ODL.OL 0.46% 204.37K $2.1M
13 Dah Sing Banking Group Ltd 2356.HK 0.43% 1.14M $1.9M
14 Venture Corp Ltd VMS.SI 0.37% 118.80K $1.7M
15 Energean Plc ENOG.L 0.37% 142.98K $1.7M
16 REN - Redes Energeticas Nacion RENE.LS 0.37% 403.31K $1.7M
17 Ventia Services Group Pty Lt VNT.AX 0.37% 393.70K $1.7M
18 Proximus SA PROX.BR 0.36% 212.51K $1.6M
19 Shufersal Ltd. SAE.TA 0.36% 97.87K $1.6M
20 Pennon Group Plc PNN.L 0.36% 226.26K $1.6M
21 TP Icap Group Plc TCAP.L 0.35% 374.80K $1.6M
22 SpareBank 1 SMN MING.OL 0.35% 78.07K $1.6M
23 Sonae SON.LS 0.34% 701.93K $1.6M
24 Dunelm Group PLC DNLM.L 0.34% 159.54K $1.6M
25 Outokumpu OYJ OUT1V.HE 0.34% 232.72K $1.5M
26 Mega Or Holdings Ltd MGOR.TA 0.34% 6.62K $1.5M
27 Plastic Omnium SA POM.PA 0.33% 79.40K $1.5M
28 Clariant AG CLN.SW 0.33% 157.36K $1.5M
29 Enav Spa ENAV.MI 0.33% 261.24K $1.5M
30 Etablissements Maurel et Prom MAU.PA 0.33% 126.81K $1.5M
31 Hysan Development Co Ltd 0014.HK 0.32% 567.00K $1.4M
32 Dah Sing Financial Holdings Ltd 0440.HK 0.31% 260.40K $1.4M
33 Ayalon Insurance Company Ltd AYAL.TA 0.31% 23.19K $1.4M
34 Swire Pacific Ltd 0087.HK 0.31% 790.00K $1.4M
35 Keppel Infrastructure Trust KIT.SI 0.30% 3.28M $1.4M
36 Societe BIC SA BB.PA 0.30% 20.19K $1.4M
37 Netlink NBN Trust NETLINK.SI 0.30% 1.71M $1.4M
38 Sheng Siong Group Ltd SSG.SI 0.30% 565.30K $1.4M
39 Bumitama Agri Ltd BAL.SI 0.30% 896.60K $1.4M
40 Sparebanken Vest SVEG.OL 0.30% 66.22K $1.3M
41 Vicat SA VCT.PA 0.30% 18.23K $1.3M
42 Hang Lung Group Ltd 0010.HK 0.29% 638.00K $1.3M
43 Vtech Holdings Ltd 0303.HK 0.29% 160.80K $1.3M
44 Valeo SA FR.PA 0.29% 87.14K $1.3M
45 NSK Ltd 6471.T 0.28% 160.70K $1.3M
46 Daishi Hokuetsu Financial Grp 7327.T 0.27% 97.30K $1.2M
47 RAI Way SpA RWAY.MI 0.27% 180.62K $1.2M
48 Beach Energy Ltd BPT.AX 0.27% 1.55M $1.2M
49 Stolt-Nielsen Ltd SNI.OL 0.27% 37.08K $1.2M
50 Sparebank 1 Nord Norge NONG.OL 0.26% 77.28K $1.2M
51 Chugin Financial Group Inc 5832.T 0.26% 62.50K $1.2M
52 Aixtron AG AIXA.DE 0.26% 18.11K $1.2M
53 Leroy Seafood Group ASA LSG.OL 0.26% 243.11K $1.2M
54 SKY Perfect JSAT Holdings Inc 9412.T 0.26% 44.40K $1.2M
55 Stroeer SE & Co KGaA SAX.DE 0.26% 25.23K $1.2M
56 OSB Group Plc OSB.L 0.25% 172.48K $1.2M
57 Exeo Group Inc 1951.T 0.25% 62.80K $1.1M
58 Austevoll Seafood ASA AUSS.OL 0.25% 113.72K $1.1M
59 Exedy Corp 7278.T 0.25% 28.83K $1.1M
60 Bekaert SA BEKB.BR 0.25% 22.02K $1.1M
61 Norwegian Air Shuttle As NAS.OL 0.24% 697.56K $1.1M
62 Hexpol AB HPOLB.ST 0.24% 136.36K $1.1M
63 Veidekke ASA VEI.OL 0.24% 58.06K $1.1M
64 CA Immobilien Anlagen AG CAI.VI 0.24% 36.28K $1.1M
65 Wilh Wilhelmsen Holding-A WWI.OL 0.23% 13.85K $1.1M
66 Hazama Ando Corp 1719.T 0.23% 86.40K $1.0M
67 Morgan Sindall Group PLC MGNS.L 0.23% 16.69K $1.0M
68 Hammerson Plc HMSO.L 0.23% 239.32K $1.0M
69 Man Wah Holdings Ltd 1999.HK 0.23% 1.92M $1.0M
70 Wereldhave NV WHA.AS 0.23% 41.20K $1.0M
71 Sanki Engineering Co Ltd 1961.T 0.23% 61.20K $1.0M
72 Loomis AB LOOMIS.ST 0.23% 21.07K $1.0M
73 Koninklijke Heijmans NV HEIJM.AS 0.23% 9.81K $1.0M
74 ComfortDelgro Corp Ltd CD.SI 0.22% 972.90K $1.0M
75 Citizen Watch Co Ltd 7762.T 0.22% 70.40K $1.0M
76 Nichias Corp 5393.T 0.22% 44.22K $1.0M
77 NCC AB NCCB.ST 0.22% 48.24K $995.6K
78 Eurocommercial Properties Nv ECMPA.AS 0.22% 31.00K $994.0K
79 Derwent London PLC DLN.L 0.22% 42.70K $992.5K
80 Hirogin Holdings Inc 7337.T 0.22% 77.10K $982.6K
81 Sumitomo Heavy Industries Ltd 6302.T 0.22% 29.00K $981.2K
82 Elekta AB EKTAB.ST 0.22% 162.58K $979.8K
83 Energix-Renewable Energies ENRG.TA 0.22% 123.48K $976.5K
84 Infroneer Holdings Inc 5076.T 0.21% 65.70K $971.3K
85 UMS Holdings Ltd UMSH.SI 0.21% 418.33K $968.2K
86 ADEKA Corp 4401.T 0.21% 33.50K $964.9K
87 Yamaguchi Financial Group Inc 8418.T 0.21% 54.10K $962.8K
88 Crystal International Group 2232.HK 0.21% 1.22M $957.6K
89 Kalmar Oyj-B Share KALMAR.HE 0.21% 20.44K $950.0K
90 Mitsubishi Materials Corp 5711.T 0.21% 27.60K $935.8K
91 Inficon Holding Ag-Reg IFCN.SW 0.21% 4.73K $934.3K
92 Pan African Resources PLC PAF.L 0.21% 463.83K $933.2K
93 Television Francaise 1 TFI.PA 0.20% 115.16K $924.1K
94 Sankyu Inc 9065.T 0.20% 16.30K $920.5K
95 Sirius Real Estate Ltd SRE.L 0.20% 686.08K $918.2K
96 Dalrymple Bay Infrastructure DBI.AX 0.20% 236.35K $900.2K
97 Partner Communications Co Ltd PTNR.TA 0.20% 63.79K $898.4K
98 Monadelphous Group Ltd MND.AX 0.20% 41.71K $898.1K
99 Seino Holdings Corp 9076.T 0.20% 57.40K $894.0K
100 Taiyo Yuden Co Ltd 6976.T 0.20% 20.40K $891.4K
101 Hill & Smith Holdings PLC HILS.L 0.20% 25.26K $890.8K
102 Havas Nv HAVAS.AS 0.20% 46.66K $888.3K
103 SIA Engineering Co Ltd SIE.SI 0.20% 357.50K $886.3K
104 Ninety One Plc N91.L 0.20% 297.57K $885.2K
105 Metcash Ltd MTS.AX 0.19% 418.57K $880.3K
106 Nishi-Nippon Financial Holdings 7189.T 0.19% 33.70K $872.0K
107 Zeon Corp 4205.T 0.19% 59.70K $870.7K
108 Bravida Holding AB BRAV.ST 0.19% 73.04K $867.0K
109 Montea Nv MONT.BR 0.19% 10.57K $864.4K
110 Mitie Group PLC MTO.L 0.19% 367.28K $856.8K
111 Kanematsu Corp 8020.T 0.19% 59.40K $852.8K
112 Thule Group AB/The THULE.ST 0.19% 33.82K $848.4K
113 Nippon Shokubai Co Ltd 4114.T 0.19% 63.40K $847.5K
114 FAES Farma SA FAE.MC 0.19% 155.73K $844.9K
115 Macnica Holdings Inc 3132.T 0.19% 41.30K $844.6K
116 Greggs PLC GRG.L 0.19% 36.62K $842.9K
117 Construcc Y Aux De Ferrocarr CAF.MC 0.18% 11.39K $832.6K
118 Atea ASA ATEA.OL 0.18% 49.09K $825.8K
119 Meitav Investments House Ltd MTAV.TA 0.18% 15.26K $819.8K
120 Elmos Semiconductor AG ELG.DE 0.18% 3.90K $818.0K
121 NRW Holdings Ltd NWH.AX 0.18% 151.18K $817.3K
122 Dermapharm Holding SE DMP.DE 0.18% 13.79K $813.7K
123 IPSOS IPS.PA 0.18% 18.87K $812.5K
124 AJ Bell Plc AJB.L 0.18% 115.98K $812.5K
125 Peab AB PEABB.ST 0.18% 83.20K $800.2K
126 Waypoint Reit Ltd WPR.AX 0.18% 469.01K $800.0K
127 Biogaia Ab-B Shs BIOGB.ST 0.18% 56.98K $798.9K
128 Rami Levi Chain Stores Hashikma Marketing Ltd. RMLI.TA 0.18% 6.25K $794.9K
129 Polar Capital Holdings PLC POLR.L 0.18% 75.95K $793.7K
130 Kiyo Bank 8370.T 0.18% 28.00K $792.3K
131 Wihlborgs Fastigheter Ab WIHL.ST 0.17% 88.27K $789.8K
132 Macmahon Holdings Ltd MAH.AX 0.17% 1.21M $784.5K
133 Interparfums Sa ITP.PA 0.17% 29.50K $779.5K
134 Retail Estates RET.BR 0.17% 9.90K $775.7K
135 Gav-Yam Lands Corp Ltd GVYM.TA 0.17% 56.59K $775.7K
136 Alerion Cleanpower SpA ARN.MI 0.17% 23.61K $774.9K
137 Pinnacle Investment Management PNI.AX 0.17% 68.30K $767.1K
138 Nippon Electric Glass 5214.T 0.17% 16.80K $765.3K
139 Big Yellow Group PLC BYG.L 0.17% 66.28K $763.7K
140 Koninklijke BAM NBM NV BAMNB.AS 0.17% 71.17K $762.7K
141 NIB Holdings Ltd/Australia NHF.AX 0.17% 160.49K $762.1K
142 Matrix IT Ltd MTRX.TA 0.17% 25.45K $758.7K
143 Neto Malinda Trading Ltd NTML.TA 0.17% 13.32K $752.7K
144 Semapa-Sociedade de Investimen SEM.LS 0.17% 27.89K $752.5K
145 CMC Markets Plc CMCX.L 0.17% 145.41K $751.0K
146 Toa Corp 1885.T 0.17% 46.30K $749.2K
147 Cloetta AB CLAB.ST 0.16% 128.80K $741.7K
148 TAG Immobilien AG TEG.DE 0.16% 42.99K $734.6K
149 Chesnara PLC CSN.L 0.16% 166.30K $732.2K
150 Clas Ohlson AB CLASB.ST 0.16% 16.68K $726.9K
151 Kyushu Financial Holdings Inc 7180.T 0.16% 81.90K $726.8K
152 Keller Group PLC KLR.L 0.16% 22.56K $718.0K
153 Softwareone Holding Ag SWON.SW 0.16% 70.75K $715.6K
154 Ratio Energies Finance Lp RATI.TA 0.16% 434.25K $713.9K
155 SRG Global Ltd SRG.AX 0.16% 317.57K $713.8K
156 Banco di Desio e della Brianza BDB.MI 0.16% 68.42K $711.2K
157 IDI Insurance Co Ltd IDIN.TA 0.16% 9.55K $708.7K
158 CSE Global Ltd CSE.SI 0.16% 510.20K $708.5K
159 Tokyo Seimitsu Co Ltd 7729.T 0.16% 6.30K $707.7K
160 VGP VGP.BR 0.16% 7.50K $705.8K
161 Safestore Holdings PLC SAFE.L 0.16% 79.79K $705.3K
162 Cairn Homes Plc CRN.IR 0.15% 252.19K $698.1K
163 Moneysupermarket.com Group PLC MONY.L 0.15% 297.64K $693.9K
164 Toyota Boshoku Corp 3116.T 0.15% 47.50K $688.7K
165 Munters Group AB MTRS.ST 0.15% 31.72K $687.6K
166 Nippon Gas Co Ltd 8174.T 0.15% 39.60K $686.0K
167 Altri SGPS SA ALTR.LS 0.15% 115.50K $683.9K
168 Melia Hotels International MEL.MC 0.15% 48.63K $682.2K
169 McMillan Shakespeare Ltd MMS.AX 0.15% 54.63K $679.5K
170 Anritsu Corp 6754.T 0.15% 25.90K $678.7K
171 China Aviation Oil Singapore Corp CAO.SI 0.15% 409.80K $675.2K
172 Smartgroup Corp Ltd SIQ.AX 0.15% 84.57K $672.4K
173 Odfjell Se-A Shs ODF.OL 0.15% 55.99K $669.1K
174 Bilia AB BILIA.ST 0.15% 45.53K $665.7K
175 Alps Alpine Co Ltd 6770.T 0.15% 47.20K $659.0K
176 DMG Mori Co Ltd 6141.T 0.15% 28.60K $656.8K
177 Dai-Dan Co Ltd 1980.T 0.15% 38.00K $656.7K
178 Billerud AB BILL.ST 0.15% 93.52K $656.7K
179 Guocoland Ltd GUOL.SI 0.14% 354.30K $653.2K
180 Luk Fook Holdings Intl Ltd 0590.HK 0.14% 225.00K $650.9K
181 Hong Leong Asia Ltd HLA.SI 0.14% 214.60K $649.9K
182 Sparebank 1 Oestlandet SPOL.OL 0.14% 31.97K $648.6K
183 Alleima Ab ALLEI.ST 0.14% 71.47K $648.3K
184 Ferrotec Holdings Corp 6890.T 0.14% 10.40K $644.5K
185 Amsterdam Commodities NV ACOMO.AS 0.14% 20.85K $642.9K
186 Perpetual Ltd PPT.AX 0.14% 55.94K $640.4K
187 Sims Metal Management Ltd SGM.AX 0.14% 39.37K $638.2K
188 Inaba Denki Sangyo Co Ltd 9934.T 0.14% 37.40K $634.0K
189 Mitsubishi Logistics Corp 9301.T 0.14% 71.10K $633.9K
190 Clarkson Plc CKN.L 0.14% 9.77K $633.3K
191 Casio Computer Co Ltd 6952.T 0.14% 59.20K $632.8K
192 Saf-Holland Se SFQ.DE 0.14% 27.08K $632.6K
193 Gestamp Automocion Sa GEST.MC 0.14% 169.15K $625.3K
194 Dowa Holdings Co Ltd 5714.T 0.14% 9.80K $621.2K
195 Compagnie Des Alpes CDA.PA 0.14% 24.23K $619.8K
196 Super Retail Group Ltd SUL.AX 0.14% 77.58K $619.0K
197 Lancashire Holdings Ltd LRE.L 0.14% 77.29K $614.4K
198 Pacific Basin Shipping Ltd 2343.HK 0.14% 1.39M $612.2K
199 Lintec Corp 7966.T 0.13% 17.50K $607.5K
200 Puuilo Oyj PUUILO.HE 0.13% 40.52K $605.8K
201 Nippon Kayaku Co Ltd 4272.T 0.13% 45.70K $605.1K
202 Europris Asa EPR.OL 0.13% 61.58K $604.6K
203 StarHub Ltd STH.SI 0.13% 759.50K $601.8K
204 GR Engineering Services Ltd GNG.AX 0.13% 163.60K $600.7K
205 Juroku Financial Group Inc 7380.T 0.13% 45.70K $597.6K
206 Nokian Tyres PLC TYRES.HE 0.13% 48.67K $596.9K
207 Tokuyama Corp 4043.T 0.13% 19.40K $596.8K
208 Daicel Corp 4202.T 0.13% 78.30K $592.9K
209 Meitec Group Holdings Inc 9744.T 0.13% 31.20K $592.3K
210 Pets at Home Group Plc PETS.L 0.13% 242.49K $589.9K
211 GL Events GLO.PA 0.13% 14.21K $586.5K
212 Food Empire Holdings Ltd FEH.SI 0.13% 230.00K $582.8K
213 Corticeira Amorim SGPS SA COR.LS 0.13% 70.53K $581.6K
214 Norconsult As NORCO.OL 0.13% 152.48K $579.3K
215 Paratus Energy Services Ltd PLSV.OL 0.13% 104.59K $577.4K
216 Scandic Hotels Group Ab SHOT.ST 0.13% 59.04K $577.3K
217 Nine Entertainment Co Holdings NEC.AX 0.13% 848.01K $576.1K
218 Bodycote PLC BOY.L 0.13% 60.89K $574.8K
219 Toda Corp 1860.T 0.13% 65.40K $569.5K
220 Domino's Pizza Group PLC DOM.L 0.13% 222.16K $569.2K
221 Granges AB GRNG.ST 0.13% 29.38K $568.0K
222 Bw Offshore Ltd BWO.OL 0.13% 102.90K $566.9K
223 Klaveness Combination Carrie KCC.OL 0.12% 51.18K $565.0K
224 Derichebourg DBG.PA 0.12% 45.77K $560.8K
225 D/S Norden DNORD.CO 0.12% 11.21K $560.8K
226 Dexerials Corp. 4980.T 0.12% 28.10K $559.5K
227 Tel Aviv Stock Exchange Ltd TASE.TA 0.12% 10.06K $556.7K
228 Dicker Data Ltd DDR.AX 0.12% 84.91K $553.6K
229 Hufvudstaden AB HUFVA.ST 0.12% 41.97K $551.6K
230 Aspial Lifestyle Ltd ASPL.SI 0.12% 1.60M $551.5K
231 Danya Cebus Ltd DNYA.TA 0.12% 10.43K $550.1K
232 Helia Group Ltd HLI.AX 0.12% 153.74K $547.8K
233 Kansai Paint Co Ltd 4613.T 0.12% 38.30K $547.3K
234 Suruga Bank Ltd 8358.T 0.12% 37.00K $547.0K
235 Southern Cross Electrical SXE.AX 0.12% 180.56K $546.8K
236 Oxford Instruments PLC OXIG.L 0.12% 12.99K $543.1K
237 Pexip Holding Asa PEXIP.OL 0.12% 62.95K $543.0K
238 Nitto Kogyo Corp 6651.T 0.12% 17.10K $542.8K
239 Grainger PLC GRI.L 0.12% 256.87K $542.8K
240 Nabtesco Corp 6268.T 0.12% 15.00K $541.0K
241 Hanwa Co Ltd 8078.T 0.12% 48.49K $540.0K
242 Redox Ltd/Australia RDX.AX 0.12% 229.71K $536.3K
243 Ansell Ltd ANN.AX 0.12% 28.78K $534.8K
244 Daido Steel Co Ltd 5471.T 0.12% 42.80K $533.6K
245 Lapidoth Capital Ltd LAPD.TA 0.12% 18.88K $531.8K
246 Meidensha Corp 6508.T 0.12% 8.90K $531.3K
247 Workspace Group PLC WKP.L 0.12% 118.48K $526.2K
248 Tsubakimoto Chain Co 6371.T 0.12% 29.67K $524.9K
249 Alfresa Holdings Corp 2784.T 0.12% 35.60K $524.5K
250 Catena AB CATE.ST 0.12% 11.23K $521.1K
251 Coats Group Plc COA.L 0.12% 461.98K $521.1K
252 Forfarmers Nv FFARM.AS 0.11% 68.29K $520.1K
253 Ulvac Inc 6728.T 0.11% 8.20K $520.1K
254 Vstecs Holdings Ltd 0856.HK 0.11% 380.00K $517.7K
255 Magellan Financial Group Ltd MFG.AX 0.11% 84.52K $517.4K
256 Nagase & Co Ltd 8012.T 0.11% 70.80K $516.0K
257 Indus Holding AG INH.DE 0.11% 13.89K $515.9K
258 YD More Investments Ltd MRIN.TA 0.11% 35.84K $515.7K
259 Amano Corp 6436.T 0.11% 22.20K $515.5K
260 Orora Ltd ORA.AX 0.11% 549.13K $514.0K
261 Isramco Negev 2 LP ISRAL.TA 0.11% 650.61K $510.3K
262 CSM CSM.AS 0.11% 22.32K $509.1K
263 Iwatani Corp 8088.T 0.11% 42.30K $507.0K
264 Porr Ag POS.VI 0.11% 11.94K $506.7K
265 Cromwell Property Group CMW.AX 0.11% 1.63M $505.7K
266 AMP Ltd AMP.AX 0.11% 449.87K $502.4K
267 Terveystalo Oyj TTALO.HE 0.11% 55.49K $501.7K
268 Aozora Bank Ltd 8304.T 0.11% 30.00K $500.4K
269 Bytes Technology Group Plc BYIT.L 0.11% 106.99K $498.9K
270 GS Yuasa Corp 6674.T 0.11% 12.55K $498.9K
271 Aica Kogyo Co Ltd 4206.T 0.11% 22.90K $498.3K
272 Penta-Ocean Construction Co Ltd 1893.T 0.11% 39.70K $497.1K
273 Cementir Holding NV CEM.MI 0.11% 28.96K $496.5K
274 Kerry Logistics Network Ltd 0636.HK 0.11% 602.50K $495.4K
275 Suss Microtec Se SMHN.DE 0.11% 4.51K $494.4K
276 Takeuchi Mfg Co 6432.T 0.11% 11.10K $494.1K
277 Pan-United Corp Ltd PAN.SI 0.11% 363.00K $492.7K
278 AUB Group Ltd AUB.AX 0.11% 28.32K $491.8K
279 Firstgroup PLC FGP.L 0.11% 216.25K $491.6K
280 Ferretti Spa YACHT.MI 0.11% 120.26K $491.6K
281 Lisi FII.PA 0.11% 6.57K $491.0K
282 Tasmea Ltd TEA.AX 0.11% 112.65K $490.2K
283 Mediterranean Towers Ltd MDTR.TA 0.11% 83.35K $489.7K
284 Betsson Ab-B BETSB.ST 0.11% 52.09K $489.6K
285 Hochschild Mining PLC HOC.L 0.11% 55.17K $489.5K
286 Chugoku Electric Power Co Inc/ 9504.T 0.11% 84.80K $488.0K
287 Okinawa Cellular Telephone 9436.T 0.11% 23.00K $487.2K
288 Cosmo Pharmaceuticals SpA COPN.SW 0.11% 5.14K $486.8K
289 MLP AG MLP.DE 0.11% 53.18K $486.4K
290 Sanlorenzo Spa/Ameglia SL.MI 0.11% 10.60K $485.6K
291 OVS SpA OVS.MI 0.11% 77.75K $481.8K
292 Senko Group Holdings Co Ltd 9069.T 0.11% 37.98K $481.8K
293 Schoeller-Bleckmann Oilfield E SBO.VI 0.11% 12.06K $480.4K
294 Jupiter Fund Management PLC JUP.L 0.11% 223.62K $480.1K
295 Lovisa Holdings Ltd LOV.AX 0.11% 30.83K $479.5K
296 Sho-Bond Holdings Co Ltd 1414.T 0.11% 57.90K $478.9K
297 Teijin Ltd 3401.T 0.11% 44.10K $478.8K
298 Per Aarsleff Holding AS B PAAL-B.CO 0.11% 4.05K $477.7K
299 Centurion Corp Ltd CENT.SI 0.11% 368.20K $476.6K
300 Matsui Securities Co Ltd 8628.T 0.11% 81.70K $475.3K
301 Seven Bank Ltd 8410.T 0.10% 277.20K $475.0K
302 Mutares SE & Co KgaA MUX.DE 0.10% 15.43K $474.1K
303 Hutchison Telecomm Hong Kong 0215.HK 0.10% 3.09M $473.7K
304 Aztech Global Ltd AZTECH.SI 0.10% 578.80K $472.2K
305 Perenti Global Ltd PRN.AX 0.10% 318.65K $472.1K
306 Max Stock Ltd MAXO.TA 0.10% 44.28K $471.5K
307 Telecom Plus PLC TEP.L 0.10% 33.94K $470.4K
308 UBE Corp 4208.T 0.10% 30.20K $469.6K
309 Hakuhodo DY Holdings Inc 2433.T 0.10% 69.20K $469.3K
310 Beijer Alma Ab BEIAB.ST 0.10% 14.36K $468.9K
311 Savills PLC SVS.L 0.10% 41.50K $468.9K
312 Elders Ltd ELD.AX 0.10% 90.34K $468.8K
313 Starts Corp Inc 8850.T 0.10% 15.50K $468.0K
314 Propnex Ltd PROP.SI 0.10% 322.00K $467.3K
315 Aktia Bank OYJ 0.10% 35.26K $467.0K
316 UACJ Corp 5741.T 0.10% 25.10K $465.8K
317 Sabre Insurance Group Plc SBRE.L 0.10% 229.35K $463.9K
318 Nikkon Holdings Co Ltd 9072.T 0.10% 13.90K $463.9K
319 Takara Standard Co Ltd 7981.T 0.10% 24.20K $459.8K
320 AF Gruppen ASA AFG.OL 0.10% 23.22K $459.5K
321 Wacker Neuson SE WAC.DE 0.10% 21.19K $459.4K
322 James Halstead PLC JHD.L 0.10% 255.84K $458.8K
323 Morgan Advanced Materials PLC MGAM.L 0.10% 153.76K $458.2K
324 Smartone Telecommunications 0315.HK 0.10% 702.50K $457.4K
325 Industrial Buildings Corp IBLD.TA 0.10% 88.59K $456.1K
326 Foresight Group Holdings Ltd FSG.L 0.10% 81.99K $456.1K
327 Keio Corp 9008.T 0.10% 93.40K $455.1K
328 Taiheiyo Cement Corp 5233.T 0.10% 17.70K $454.3K
329 Breville Group Ltd BRG.AX 0.10% 22.14K $453.7K
330 Rusta Ab RUSTA.ST 0.10% 42.70K $453.4K
331 Centuria Capital Group CNI.AX 0.10% 376.41K $451.6K
332 Mabuchi Motor Co 6592.T 0.10% 45.20K $451.4K
333 North Pacific Bank Ltd 8524.T 0.10% 72.30K $451.2K
334 Pluxee France Sa PLX.PA 0.10% 32.40K $450.7K
335 Nichirei Corp 2871.T 0.10% 38.20K $450.0K
336 Dream International Ltd 1126.HK 0.10% 513.50K $449.7K
337 Kaneka Corp 4118.T 0.10% 13.50K $447.4K
338 Itochu Enex Co Ltd 8133.T 0.10% 35.20K $447.4K
339 Rengo Co Ltd 3941.T 0.10% 50.85K $445.3K
340 Husqvarna AB HUSQB.ST 0.10% 94.14K $445.1K
341 Sunevision Holdings 1686.HK 0.10% 495.00K $444.9K
342 Almirall SA ALM.MC 0.10% 33.10K $444.6K
343 Mersen SA MRN.PA 0.10% 10.51K $444.5K
344 Norbit Asa NORBT.OL 0.10% 20.18K $444.3K
345 Frencken Group Ltd FRKN.SI 0.10% 164.80K $440.9K
346 Nissui Corp 1332.T 0.10% 53.00K $440.9K
347 Wesure Global Tech Ltd WESR.TA 0.10% 65.00K $439.7K
348 Nifco Inc/Japan 7988.T 0.10% 15.90K $439.0K
349 Mota Engil SGPS Sa EGL.LS 0.10% 77.12K $437.6K
350 Kaufman & Broad SA KOF.PA 0.10% 14.88K $437.3K
351 One Software Technologies Ltd ONE.TA 0.10% 20.67K $436.6K
352 Palfinger AG PAL.VI 0.10% 10.45K $436.4K
353 Shape Australia Pty Ltd SHA.AX 0.10% 77.28K $435.6K
354 Tocalo Co Ltd 3433.T 0.10% 20.30K $433.2K
355 Pola Orbis Holdings Inc 4927.T 0.10% 53.60K $433.2K
356 Tessenderlo Chemie NV TESB.BR 0.10% 16.91K $432.7K
357 Resorttrust Inc 4681.T 0.10% 40.20K $430.9K
358 Integrafin Holdings Plc IHP.L 0.09% 93.44K $426.5K
359 Scandi Standard AB SCST.ST 0.09% 28.12K $423.8K
360 Ferrari Group Plc FERGR.AS 0.09% 45.74K $422.0K
361 Bank of Nagoya Ltd/The 8522.T 0.09% 11.30K $420.9K
362 AOKI Holdings Inc 8214.T 0.09% 40.40K $419.2K
363 Salzgitter AG SZG.DE 0.09% 6.30K $418.8K
364 GrainCorp Ltd GNC.AX 0.09% 107.63K $418.5K
365 Arnoldo Mondadori Editore SpA MN.MI 0.09% 171.79K $418.4K
366 Kontron AG KTN.DE 0.09% 15.47K $418.3K
367 Onward Holdings Co Ltd 8016.T 0.09% 89.10K $415.8K
368 Max Co Ltd 6454.T 0.09% 36.80K $415.4K
369 Fagron FAGR.BR 0.09% 14.87K $415.0K
370 Toenec Corp 1946.T 0.09% 28.20K $414.8K
371 Palram Industries (1990) Ltd PLRM.TA 0.09% 22.73K $414.5K
372 Comet Holding Ag-Reg COTN.SW 0.09% 943 $414.0K
373 Abacus Group ABG.AX 0.09% 558.07K $413.4K
374 SSP Group Plc SSPG.L 0.09% 195.22K $410.9K
375 PostNL NV PNL.AS 0.09% 362.56K $410.8K
376 Ipd Group Ltd IPG.AX 0.09% 90.88K $409.2K
377 Totetsu Kogyo Co 1835.T 0.09% 12.35K $409.0K
378 Esprinet SpA PRT.MI 0.09% 46.08K $408.8K
379 Tsumura & Co 4540.T 0.09% 17.31K $408.5K
380 Kitron Asa KIT.OL 0.09% 35.38K $408.2K
381 Ive Group Ltd IGL.AX 0.09% 210.09K $406.9K
382 Deutz AG DEZ.DE 0.09% 32.80K $406.9K
383 Volex Plc VLX.L 0.09% 45.03K $406.8K
384 C Uyemura & Co Ltd 4966.T 0.09% 2.50K $406.0K
385 Nohmi Bosai Ltd 6744.T 0.09% 14.20K $405.9K
386 KYB Corp 7242.T 0.09% 15.20K $403.2K
387 Hyakugo Bank Ltd/The 8368.T 0.09% 32.90K $402.1K
388 Tokai Rika Co Ltd 6995.T 0.09% 20.70K $401.2K
389 Befesa Sa BFSA.DE 0.09% 9.77K $399.8K
390 Okamura Corp 7994.T 0.09% 27.10K $399.1K
391 Fiera Milano SpA FM.MI 0.09% 39.96K $398.6K
392 Carel Industries Spa CRL.MI 0.09% 11.83K $398.6K
393 Fjordkraft Holding ASA FKRFT.OL 0.09% 116.98K $398.2K
394 Cancom SE COK.DE 0.09% 13.33K $397.8K
395 Hunting PLC HTG.L 0.09% 57.42K $396.5K
396 Academedia Ab ACAD.ST 0.09% 35.52K $396.2K
397 Regis Resources Ltd RRL.AX 0.09% 80.52K $395.7K
398 City Of London Investment Gr CLIG.L 0.09% 67.52K $395.1K
399 Amalgamated Holdings Ltd AHD.AX 0.09% 47.91K $392.7K
400 Tokyo Kiraboshi Financial Grp 7173.T 0.09% 5.90K $391.4K
401 Attendo AB ATT.ST 0.09% 34.04K $390.6K
402 Sangetsu Co Ltd 8130.T 0.09% 20.60K $389.9K
403 San-In Godo Bank Ltd/The 8381.T 0.09% 31.80K $389.3K
404 Yh Dimri Construct & Develop DIMRI.TA 0.09% 2.81K $388.6K
405 K's Holdings Corp 8282.T 0.09% 29.70K $388.0K
406 Morinaga Milk Industry Co Ltd 2264.T 0.09% 13.10K $386.8K
407 Inghams Group Ltd ING.AX 0.09% 278.74K $386.8K
408 Elopak Asa ELO.OL 0.09% 93.53K $386.7K
409 Seiko Group Corp 8050.T 0.09% 9.80K $386.7K
410 Keikyu Corp 9006.T 0.09% 39.40K $386.5K
411 NP3 Fastigheter AB NP3.ST 0.09% 13.41K $385.4K
412 Kier Group PLC KIE.L 0.08% 138.47K $384.6K
413 Regis Healthcare Ltd REG.AX 0.08% 87.14K $384.2K
414 Galliford Try Holdings Plc GFRD.L 0.08% 51.26K $380.8K
415 Prosegur Cash Sa CASH.MC 0.08% 509.07K $380.5K
416 S4 Capital Plc SFOR.L 0.08% 686.31K $379.4K
417 DIC Corp 4631.T 0.08% 15.80K $378.6K
418 Daiwabo Holdings Co Ltd 3107.T 0.08% 17.40K $376.9K
419 Sligro Food Group NV SLIGR.AS 0.08% 24.86K $376.3K
420 Alzchem Group Ag ACT.DE 0.08% 1.94K $376.0K
421 Kurabo Industries Ltd 3106.T 0.08% 5.86K $375.6K
422 Service Stream Ltd SSM.AX 0.08% 252.51K $374.1K
423 Wiit Spa WIIT.MI 0.08% 9.23K $372.9K
424 Aq Group Ab AQ.ST 0.08% 14.81K $371.3K
425 Shikoku Electric Power Co Inc 9507.T 0.08% 37.90K $370.4K
426 Marait One Corp 1417.T 0.08% 14.60K $370.3K
427 Nanto Bank Ltd/The 8367.T 0.08% 35.80K $369.4K
428 Kokuyo Co Ltd 7984.T 0.08% 72.70K $367.8K
429 Barco N.V. BAR.BR 0.08% 34.99K $367.4K
430 Nihon M&A Center Inc 2127.T 0.08% 90.90K $367.2K
431 Nippon Shinyaku Co Ltd 4516.T 0.08% 14.10K $367.1K
432 Ogaki Kyoritsu Bank Ltd/The 8361.T 0.08% 7.90K $366.7K
433 Pphe Hotel Group Ltd PPH.L 0.08% 16.64K $366.3K
434 Kainos Group Plc KNOS.L 0.08% 34.45K $365.6K
435 Ascopiave SpA ASC.MI 0.08% 99.88K $364.6K
436 Tokai Tokyo Financial Holdings Inc 8616.T 0.08% 81.12K $364.2K
437 Luceco Plc LUCE.L 0.08% 113.87K $363.9K
438 Life Corp 8194.T 0.08% 22.90K $363.9K
439 Tokai Carbon Co Ltd 5301.T 0.08% 36.20K $362.8K
440 DREYFUS TRSY OBLIG CASH MGMT CL INS 0.08% 361.99K $362.0K
441 Borregaard ASA BRG.OL 0.08% 22.94K $360.6K
442 Delta-Galil Industries Ltd DELG.TA 0.08% 6.48K $359.8K
443 Procredit Holding Ag PCZ.DE 0.08% 38.36K $359.8K
444 Okumura Corp 1833.T 0.08% 9.49K $358.8K
445 Ambea AB AMBEA.ST 0.08% 22.83K $358.8K
446 Shibaura Mechatronics Corp 6590.T 0.08% 9.90K $357.5K
447 Data#3 Ltd DTL.AX 0.08% 62.00K $357.1K
448 Wickes Group Plc WIX.L 0.08% 151.26K $354.5K
449 G City Ltd GCT.TA 0.08% 87.08K $353.5K
450 Jtc Plc JTC.L 0.08% 19.94K $353.2K
451 Japan Airport Terminal Co Ltd 9706.T 0.08% 11.00K $353.1K
452 Senior PLC SNR.L 0.08% 91.16K $352.2K
453 Dios Fastigheter AB DIOS.ST 0.08% 50.78K $351.7K
454 Premier Investments Ltd PMV.AX 0.08% 42.47K $351.1K
455 Hyakujushi Bank Ltd/The 8386.T 0.08% 23.00K $350.8K
456 Nolato Ab-B Shs NOLAB.ST 0.08% 65.07K $350.4K
457 Linea Directa Aseguradora Sa LDA.MC 0.08% 253.14K $349.5K
458 Systemair Ab SYSR.ST 0.08% 43.18K $349.0K
459 Miura Co Ltd 6005.T 0.08% 16.40K $349.0K
460 Toagosei Co 4045.T 0.08% 31.30K $348.9K
461 Reliance Worldwide Corp Ltd RWC.AX 0.08% 157.74K $346.6K
462 Equita Group Spa EQUI.MI 0.08% 50.83K $346.1K
463 Bouvet Asa BOUV.OL 0.08% 67.20K $345.5K
464 A.G.BARR PLC BAG.L 0.08% 42.53K $345.3K
465 Delta Israel Brands Ltd DLTI.TA 0.08% 8.79K $343.7K
466 El.En. Spa ELN.MI 0.08% 20.35K $341.8K
467 Brunel International NV BRNL.AS 0.08% 38.47K $341.1K
468 Nippon Soda Co Ltd 4041.T 0.08% 14.70K $340.2K
469 Nishimatsu Construction Co Ltd 1820.T 0.07% 9.55K $338.8K
470 Regal Partners Ltd RPL.AX 0.07% 184.84K $338.0K
471 Alimak Group AB ALIG.ST 0.07% 29.59K $337.0K
472 Origin Enterprises PLC OIZ.IR 0.07% 62.17K $336.9K
473 CKD Corp 6407.T 0.07% 7.60K $336.4K
474 Bufab Ab BUFAB.ST 0.07% 27.60K $336.1K
475 MyState Ltd MYS.AX 0.07% 104.73K $336.1K
476 Tabcorp Holdings Ltd TAH.AX 0.07% 667.93K $335.5K
477 Photo-Me International PLC PHTM.L 0.07% 172.07K $334.6K
478 Westgold Resources Ltd WGX.AX 0.07% 85.02K $334.3K
479 Ricegrowers Limited SGLLV.AX 0.07% 37.60K $333.7K
480 Lindab International AB LIAB.ST 0.07% 21.74K $333.5K
481 Travis Perkins Plc TPK.L 0.07% 47.55K $333.4K
482 Kid Asa KID.OL 0.07% 27.01K $333.3K
483 Proact It Group Ab PACT.ST 0.07% 24.13K $332.6K
484 Premier Foods Plc PFD.L 0.07% 120.99K $332.2K
485 New Wave Group Ab -B Shs NEWAB.ST 0.07% 31.92K $332.1K
486 Kaga Electronics Co Ltd 8154.T 0.07% 11.80K $332.0K
487 Halfords Group PLC HFD.L 0.07% 151.44K $330.8K
488 Inrom Construction Industries INRM.TA 0.07% 35.68K $330.7K
489 Wallenstam Ab-B Shs WALLB.ST 0.07% 77.41K $330.4K
490 Landis+Gyr Group Ag LAND.SW 0.07% 5.44K $330.3K
491 Oem International Ab-B Shs OEMB.ST 0.07% 20.74K $329.9K
492 Takuma Co Ltd 6013.T 0.07% 18.90K $329.0K
493 Nisshinbo Holdings Inc 3105.T 0.07% 22.80K $326.8K
494 Volution Group Plc FAN.L 0.07% 40.90K $326.5K
495 AMG Advanced Metallurgical Grp AMG.AS 0.07% 6.82K $325.8K
496 GMO Financial Holdings Inc 7177.T 0.07% 49.90K $325.3K
497 Bloomsbury Publishing BMY.L 0.07% 39.12K $325.0K
498 Katitas Co Ltd 8919.T 0.07% 13.70K $324.9K
499 Hilton Food Group Ltd HFG.L 0.07% 44.19K $323.6K
500 Tiv Taam Holdings 1 Ltd TTAM.TA 0.07% 66.32K $322.9K
501 Pigeon Corp 7956.T 0.07% 29.50K $322.7K
502 Multiconsult Asa MULTI.OL 0.07% 19.02K $322.5K
503 Kumagai Gumi Co 1861.T 0.07% 35.80K $322.4K
504 Kendrion NV KENDR.AS 0.07% 12.74K $321.5K
505 Jupiter Mines Ltd JMS.AX 0.07% 1.58M $320.3K
506 Ratos AB RATOB.ST 0.07% 90.54K $319.2K
507 XPS Pensions Group Plc XPS.L 0.07% 79.22K $318.9K
508 Bega Cheese Ltd BGA.AX 0.07% 83.40K $318.9K
509 Cedar Woods Properties Ltd CWP.AX 0.07% 61.57K $318.2K
510 Okasan Securities Group Inc 8609.T 0.07% 55.20K $317.6K
511 Genus Plc GNS.L 0.07% 9.96K $317.4K
512 ARE Holdings Inc 5857.T 0.07% 13.00K $317.3K
513 More Provident Funds And Pen MPP.TA 0.07% 64.93K $317.3K
514 Moreld Asa MORLD.OL 0.07% 148.64K $317.3K
515 Petronor E&P Asa PNOR.OL 0.07% 164.46K $317.2K
516 Smiths News PLC CNCT.L 0.07% 354.27K $316.2K
517 Totech Corp 9960.T 0.07% 13.20K $315.9K
518 Inabata & Co Ltd 8098.T 0.07% 12.40K $315.2K
519 Okuma Corp 6103.T 0.07% 10.10K $312.9K
520 P.C.B Technologies Ltd PCBT.TA 0.07% 67.77K $312.7K
521 Amotiv Ltd AOV.AX 0.07% 69.26K $312.4K
522 Synsam Group Ab SYNSAM.ST 0.07% 54.68K $312.0K
523 SWCC Corp 5805.T 0.07% 2.90K $311.6K
524 Hollywood Bowl Group Plc BOWL.L 0.07% 91.39K $311.2K
525 Kelsian Group Ltd KLS.AX 0.07% 107.74K $310.7K
526 Vossloh AG VOS.DE 0.07% 3.67K $310.1K
527 OSG Corp 6136.T 0.07% 14.00K $309.0K
528 Grupo Empresarial San Jose GSJ.MC 0.07% 32.02K $308.9K
529 Chemring Group PLC CHG.L 0.07% 48.52K $308.8K
530 Civmec Ltd CVL.AX 0.07% 275.71K $307.9K
531 DiscoverIE Group Plc DSCV.L 0.07% 32.88K $307.7K
532 Iluka Resources Ltd ILU.AX 0.07% 51.40K $307.6K
533 Ishihara Sangyo Kaisha Ltd 4028.T 0.07% 17.60K $306.7K
534 Tubacex SA TUB.MC 0.07% 89.91K $305.6K
535 Servcorp Ltd SRV.AX 0.07% 68.53K $304.6K
536 Fujimi Inc 5384.T 0.07% 12.80K $303.9K
537 Toho Gas Co Ltd 9533.T 0.07% 38.00K $303.1K
538 Pharma Mar Sa PHM.MC 0.07% 2.65K $302.4K
539 Secure Trust Bank Plc STB.L 0.07% 17.86K $302.4K
540 Konoike Transport Co Ltd 9025.T 0.07% 17.60K $302.2K
541 San ju San Financial Group Inc 7322.T 0.07% 27.80K $302.0K
542 Inwido AB INWI.ST 0.07% 20.02K $301.9K
543 Paltac Corp 8283.T 0.07% 7.20K $301.8K
544 Fevertree Drinks PLC FEVR.L 0.07% 28.03K $300.9K
545 Corporate Travel Management Lt CTD.AX 0.07% 38.69K $300.7K
546 CTT-Correios de Portugal SA CTT.LS 0.07% 40.06K $299.9K
547 Tamron Co Ltd 7740.T 0.07% 45.30K $299.6K
548 Kitz Corp 6498.T 0.07% 22.10K $298.9K
549 Harvia Oyj HARVIA.HE 0.07% 6.55K $298.5K
550 Meitav Trade Investments Ltd MTRD.TA 0.07% 31.67K $298.3K
551 Quadient QDT.PA 0.07% 21.50K $298.3K
552 Rorze Corp 6323.T 0.07% 11.80K $298.2K
553 Hargreaves Services PLC HSP.L 0.07% 27.38K $296.9K
554 GWA Group Ltd GWA.AX 0.07% 200.31K $296.8K
555 NS United Kaiun Kaisha Ltd 9110.T 0.07% 5.90K $296.6K
556 Immobiliare Grande Distribuz IGD.MI 0.07% 61.95K $296.3K
557 Paypoint Plc PAY.L 0.07% 36.66K $295.2K
558 Pareto Bank Asa PARB.OL 0.07% 41.48K $295.0K
559 Maas Group Holdings Ltd MGH.AX 0.07% 84.30K $294.3K
560 Coor Service Management Holding AB COOR.ST 0.07% 47.81K $294.3K
561 Cobram Estate Olives Ltd CBO.AX 0.06% 101.31K $293.6K
562 Ridley Corp Ltd RIC.AX 0.06% 152.14K $293.6K
563 Atreyu Capital Markets Ltd ATRY.TA 0.06% 11.45K $292.7K
564 Wetherspoon (J.D.) Plc JDW.L 0.06% 35.81K $292.1K
565 Bic Camera Inc 3048.T 0.06% 27.30K $291.2K
566 Sogefi SpA SO.MI 0.06% 113.39K $289.4K
567 Israel Canada T.R Ltd ISCN.TA 0.06% 37.23K $289.3K
568 Bahnhof Ab-B Shs BAHNB.ST 0.06% 50.69K $288.6K
569 Sakata INX Corp 4633.T 0.06% 19.80K $288.3K
570 Raito Kogyo Co Ltd 1926.T 0.06% 12.00K $287.6K
571 Wing Tai Holdings Ltd WINGT.SI 0.06% 237.80K $287.3K
572 Shiga Bank Ltd/The 8366.T 0.06% 22.40K $285.3K
573 ATALAYA MINING PLC ATYMGBP 0.06% 24.10K $285.0K
574 Goldwin Inc 8111.T 0.06% 20.20K $284.9K
575 Platzer Fastigheter Holding AB PLAZB.ST 0.06% 37.27K $284.9K
576 Health and Happiness H&H Int BTSDF 0.06% 162.50K $284.2K
577 Tomony Holdings Inc 8600.T 0.06% 49.50K $284.2K
578 Israel Land Development - Urb ILDC.TA 0.06% 21.42K $282.9K
579 Q & M Dental Group Singapore QNM.SI 0.06% 627.10K $282.9K
580 Chugoku Marine Paints Ltd 4617.T 0.06% 14.60K $282.5K
581 Calbee Inc 2229.T 0.06% 15.40K $282.4K
582 Izumi Co Ltd 8273.T 0.06% 46.20K $281.6K
583 Polypipe Group plc PLP.L 0.06% 83.65K $281.1K
584 Nippon Densetsu Kogyo Co Ltd 1950.T 0.06% 9.40K $280.8K
585 Altshuler Shaham Financial Ltd ALTF.TA 0.06% 117.91K $279.5K
586 UT Holdings Co Ltd 2146.T 0.06% 249.40K $279.1K
587 VBG Group Ab-B Shs VBGB.ST 0.06% 7.61K $279.0K
588 Lion Corp 4912.T 0.06% 28.60K $279.0K
589 Sesa Spa SES.MI 0.06% 2.67K $278.6K
590 Itoham Yonekyu Holdings Inc 2296.T 0.06% 8.88K $278.5K
591 Yurtec Corp 1934.T 0.06% 17.90K $278.3K
592 Alfa Financial Software Hold ALFA.L 0.06% 131.56K $278.2K
593 Johnson Service Group PLC JSG.L 0.06% 150.82K $277.0K
594 Automatic Bank Services Ltd SHVA.TA 0.06% 30.91K $276.3K
595 Supply Network Ltd SNL.AX 0.06% 12.43K $276.3K
596 Deep Value Driller As DVD.OL 0.06% 127.60K $276.2K
597 Delfi Ltd DELFI.SI 0.06% 336.90K $274.9K
598 Gpi Spa GPI.MI 0.06% 15.08K $274.5K
599 ABC Arbitrage ABCA.PA 0.06% 45.66K $274.1K
600 Ashot -Ashkelon Industries ASHO.TA 0.06% 8.88K $274.0K
601 Ooh!Media Ltd OML.AX 0.06% 285.91K $272.8K
602 PZ Cussons PLC PZC.L 0.06% 256.98K $272.4K
603 Hilan Ltd. HLAN.TA 0.06% 3.93K $270.9K
604 Revo Insurance Spa REVO.MI 0.06% 9.49K $269.5K
605 Duni AB DUNI.ST 0.06% 28.98K $269.0K
606 Skistar Ab SKISB.ST 0.06% 15.90K $267.4K
607 Elementis PLC ELM.L 0.06% 136.33K $266.9K
608 Kureha Corp 4023.T 0.06% 10.40K $266.7K
609 Ho Bee Investment Ltd HOBEE.SI 0.06% 161.40K $265.9K
610 Ashtrom Group Ltd ASHG.TA 0.06% 10.47K $265.6K
611 Geo Energy Resources Ltd GERL.SI 0.06% 581.80K $264.7K
612 Dr. Martens Plc DOCS.L 0.06% 304.10K $264.1K
613 Seiren Co Ltd 3569.T 0.06% 12.00K $264.1K
614 Ion Beam Applications IBAB.BR 0.06% 15.35K $263.9K
615 Dentsu Soken Inc 4812.T 0.06% 19.60K $262.3K
616 Costain Group PLC 0.06% 95.51K $261.4K
617 Implenia AG IMPN.SW 0.06% 3.28K $261.1K
618 Dixons Carphone PLC DC.L 0.06% 152.46K $260.7K
619 Kogan.Com Ltd KGN.AX 0.06% 102.17K $260.7K
620 Suzuken Co Ltd 9987.T 0.06% 8.20K $260.2K
621 Ryoyo Ryosan Holdings Inc 167A.T 0.06% 14.60K $259.6K
622 Rvrc Holding Ab RVRC.ST 0.06% 43.68K $257.8K
623 Planisware Sa PLNW.PA 0.06% 12.97K $257.5K
624 Glory Ltd 6457.T 0.06% 9.90K $256.5K
625 Imdex Ltd IMD.AX 0.06% 88.65K $256.3K
626 C&C Group PLC GCC.IR 0.06% 172.59K $256.0K
627 Begbies Traynor Group Plc BEG.L 0.06% 159.37K $255.7K
628 Universal Store Holdings Ltd UNI.AX 0.06% 54.42K $255.7K
629 Momentum Group AB-Class B 1511654D.ST 0.06% 17.15K $255.5K
630 Kinepolis Group NV KIN.BR 0.06% 7.28K $254.1K
631 Arjo AB - B Shares ARJOB.ST 0.06% 95.45K $253.8K
632 Ackerstein Group Ltd ACKR.TA 0.06% 83.32K $253.7K
633 Note Ab NOTE.ST 0.06% 13.27K $253.6K
634 Nick Scali Ltd NCK.AX 0.06% 25.80K $253.2K
635 Norcros Plc NXR.L 0.06% 65.64K $253.1K
636 Iino Kaiun Kaisha Ltd 9119.T 0.06% 26.10K $252.5K
637 San-Ai Obbli Co Ltd 8097.T 0.06% 17.30K $252.5K
638 Artience Co Ltd 4634.T 0.06% 9.73K $251.9K
639 NSD Co Ltd 9759.T 0.06% 15.70K $251.7K
640 Shin-Etsu Polymer Co Ltd 7970.T 0.06% 17.20K $251.6K
641 Carasso Real Estate Ltd CRSR.TA 0.06% 22.12K $251.3K
642 Aoyama Trading Co Ltd 8219.T 0.06% 57.60K $250.9K
643 NTN Corp 6472.T 0.06% 87.00K $250.9K
644 Nagoya Railroad Co Ltd 9048.T 0.06% 22.30K $250.6K
645 Ramsdens Holdings Plc RFX.L 0.06% 43.18K $250.4K
646 Paradox Interactive Ab PDX.ST 0.06% 17.76K $250.2K
647 Noevir Holdings Co Ltd 4928.T 0.06% 9.27K $249.8K
648 F-Secure Corp FSECURE.HE 0.06% 122.09K $249.0K
649 Mader Group Ltd MAD.AX 0.05% 43.22K $248.0K
650 EVS Broadcast Equipment SA EVS.BR 0.05% 5.62K $247.6K
651 Taikisha Ltd 1979.T 0.05% 11.20K $247.5K
652 Duratec Ltd DUR.AX 0.05% 134.13K $247.2K
653 Fila Spa FILA.MI 0.05% 23.97K $247.2K
654 Morinaga & Co Ltd 2201.T 0.05% 15.70K $245.7K
655 NPR-Riken Corp 6209.T 0.05% 9.80K $245.4K
656 Valor Holdings Co Ltd 9956.T 0.05% 10.40K $245.3K
657 Zehnder Group Ag-Rg ZEHN.SW 0.05% 2.89K $245.2K
658 Aspen Group APZ.AX 0.05% 71.92K $244.8K
659 Chori Co Ltd 8014.T 0.05% 9.10K $244.6K
660 Rank Group PLC RNK.L 0.05% 184.12K $241.8K
661 Iress Ltd IRE.AX 0.05% 56.98K $241.3K
662 Svedbergs I Dalstorp Ab SVEDB.ST 0.05% 38.32K $240.8K
663 Eqt Holdings Ltd EQT.AX 0.05% 18.02K $240.7K
664 Property Franchise Group Plc TPFG.L 0.05% 38.72K $240.2K
665 Aichi Financial Group Inc 7389.T 0.05% 24.90K $240.1K
666 JAC Recruitment Co Ltd 2124.T 0.05% 46.00K $239.7K
667 Nippon Corp 2001.T 0.05% 14.10K $239.2K
668 Wee Hur Holdings Ltd WHUR.SI 0.05% 420.20K $239.0K
669 Bisalloy Steel Group Ltd BIS.AX 0.05% 73.31K $239.0K
670 PERSONAL GROUP HOLDINGS PLC PGH 0.05% 44.24K $238.6K
671 Fiducian Group Ltd FID.AX 0.05% 36.67K $238.0K
672 Heiwa Real Estate Co Ltd 8803.T 0.05% 15.50K $237.8K
673 Renew Holdings Plc RNWH.L 0.05% 19.47K $237.6K
674 Yu Group Plc YU.L 0.05% 10.27K $237.6K
675 Oma Saastopankki Oyj OMASP.HE 0.05% 17.46K $237.0K
676 Yamabiko Corp 6250.T 0.05% 9.70K $235.8K
677 Tokai Holdings Corp 3167.T 0.05% 33.30K $235.4K
678 Gamma Communications Plc GAMA.L 0.05% 18.70K $235.3K
679 PS Mitsubishi Construction 1871.T 0.05% 15.60K $234.2K
680 IWG Plc IWG.L 0.05% 90.49K $233.8K
681 ING Real Estate Community Livi ILF.AX 0.05% 85.12K $233.8K
682 Yellow Hat Ltd 9882.T 0.05% 23.10K $233.0K
683 Musashino Bank Ltd/The 8336.T 0.05% 15.00K $232.8K
684 Franchise Brands Plc FRAN.L 0.05% 112.69K $232.5K
685 Zinzino Ab-B Shs ZZB.ST 0.05% 16.93K $231.7K
686 Exosens Sas EXENS.PA 0.05% 3.43K $231.7K
687 Maruha Nichiro Corp 1333.T 0.05% 29.50K $231.2K
688 Focusrite Plc TUNE.L 0.05% 87.67K $230.5K
689 Deceuninck NV DECB.BR 0.05% 95.47K $230.3K
690 Systena Corp 2317.T 0.05% 89.40K $230.1K
691 Far East Orchard Ltd FEOR.SI 0.05% 242.30K $230.0K
692 Nippon Signal Co Ltd 6741.T 0.05% 22.90K $229.9K
693 Wellneo Sugar Co Ltd 2117.T 0.05% 13.80K $229.8K
694 Tamar Petroleum Ltd TMRP.TA 0.05% 23.85K $229.8K
695 Aussie Broadband Ltd ABB.AX 0.05% 60.07K $229.7K
696 Japan Securities Finance Co Lt 8511.T 0.05% 16.50K $229.2K
697 Jumbo Interactive Ltd JIN.AX 0.05% 43.49K $229.2K
698 Tristel Plc TSTL.L 0.05% 40.94K $229.1K
699 Global Dominion Access DOM.MC 0.05% 62.36K $229.1K
700 Ezaki Glico Co Ltd 2206.T 0.05% 6.60K $228.5K
701 Morimatsu International Hold 2155.HK 0.05% 251.00K $228.2K
702 Sinfonia Technology Co Ltd 6507.T 0.05% 2.30K $228.0K
703 Tosei Corp 8923.T 0.05% 22.60K $227.8K
704 Nojima Corp 7419.T 0.05% 27.30K $227.0K
705 Card Factory PLC CARD.L 0.05% 244.89K $226.9K
706 Nissin Foods Co Ltd 1475.HK 0.05% 240.00K $226.8K
707 Vetropack Holding-Registered VETN.SW 0.05% 8.74K $226.0K
708 Acrow Ltd ACF.AX 0.05% 376.24K $225.7K
709 Ifast Corp Ltd IFAST.SI 0.05% 33.30K $225.2K
710 Gas Plus GSP.MI 0.05% 32.89K $224.4K
711 Greencore Group PLC GNC.L 0.05% 70.12K $224.3K
712 Mitsuboshi Belting Co Ltd 5192.T 0.05% 9.10K $224.1K
713 Open Up Group Inc 2154.T 0.05% 19.70K $224.1K
714 Shin Nippon Air Technologies 1952.T 0.05% 10.00K $223.8K
715 Raisio PLC RAIVV.HE 0.05% 76.13K $223.2K
716 ZOTEFOAMS PLC ZTF 0.05% 42.63K $223.1K
717 Lycopodium Ltd LYL.AX 0.05% 24.57K $222.8K
718 Integral Diagnostics Ltd IDX.AX 0.05% 142.00K $222.7K
719 Marimekko Oyj MEKKO.HE 0.05% 17.70K $222.0K
720 GB Group Plc GBG.L 0.05% 74.92K $221.7K
721 Cnmc Goldmine Holdings Ltd CNMC.SI 0.05% 208.90K $221.2K
722 Brickability Group Plc BRCK.L 0.05% 339.04K $221.0K
723 DTS Corp 9682.T 0.05% 34.70K $220.7K
724 Banyan Tree Holdings Ltd BTH.SI 0.05% 450.00K $220.6K
725 Moonpig Group Plc MOON.L 0.05% 78.63K $220.5K
726 Aura Investments Ltd AURA.TA 0.05% 31.71K $220.3K
727 Awa Bank Ltd/The 8388.T 0.05% 5.37K $220.0K
728 Fnm Spa FNM.MI 0.05% 375.74K $219.9K
729 Prashkovsky Investments & Co PRSK.TA 0.05% 3.99K $219.5K
730 Collins Foods Ltd CKF.AX 0.05% 37.70K $219.3K
731 Reach Subsea Asa REACH.OL 0.05% 316.98K $219.2K
732 Ai Holdings Corp 3076.T 0.05% 12.80K $218.2K
733 Fuji Seal Intl Inc 7864.T 0.05% 13.00K $217.8K
734 Mips AB MIPS.ST 0.05% 7.66K $217.2K
735 Troax Group AB TROAX.ST 0.05% 19.44K $216.8K
736 Toa Road Corp 1882.T 0.05% 22.20K $216.2K
737 Trial Holdings Inc 141A.T 0.05% 8.00K $216.0K
738 La Holdings Co Ltd/Japan 2986.T 0.05% 3.90K $215.8K
739 Libra Insurance Co Ltd LBRA.TA 0.05% 34.69K $215.5K
740 Jeol 6951.T 0.05% 4.90K $215.3K
741 DCM Holdings Co Ltd 3050.T 0.05% 22.40K $215.2K
742 IwaiCosmo Holdings Inc 8707.T 0.05% 9.20K $214.7K
743 Uniphar Plc UPR.IR 0.05% 41.89K $214.5K
744 Takasago International Corp 4914.T 0.05% 27.80K $214.3K
745 Cohort Plc CHRT.L 0.05% 13.70K $213.9K
746 Maruzen Showa Unyu Co Ltd 9068.T 0.05% 4.30K $213.7K
747 Intea Fastigheter Ab INTEAB.ST 0.05% 26.76K $213.4K
748 Fastpartner Ab-A FPARA.ST 0.05% 49.35K $212.9K
749 Victorian Plumbing Plc VIC.L 0.05% 202.26K $212.5K
750 Daihen Corp 6622.T 0.05% 1.94K $212.3K
751 Next 15 Group PLC NFG.L 0.05% 56.40K $212.2K
752 Hansen Technologies Ltd HSN.AX 0.05% 62.19K $212.1K
753 Orsero Spa ORS.MI 0.05% 11.36K $212.1K
754 Sanoma OYJ SAA1V.HE 0.05% 20.48K $211.9K
755 Riken Vitamin Co Ltd 4526.T 0.05% 12.00K $211.1K
756 Morrow Bank Ab MORROW.ST 0.05% 164.83K $210.7K
757 ARB Corp Ltd ARP.AX 0.05% 16.32K $209.8K
758 Keystone Law Group Plc KEYS.L 0.05% 27.64K $208.7K
759 Frp Advisory Group Plc FRP.L 0.05% 136.36K $207.8K
760 Edion Corp 2730.T 0.05% 14.80K $207.6K
761 Humana Ab HUM.ST 0.05% 39.32K $207.3K
762 Fuller Smith & Turner - A FSTA.L 0.05% 24.67K $206.9K
763 Pal Group Holdings Co Ltd 2726.T 0.05% 22.86K $206.6K
764 Nagarro Se NA9.DE 0.05% 4.06K $206.4K
765 Yamaichi Electronics Co Ltd 6941.T 0.05% 3.30K $206.4K
766 Tachi-S Co 7239.T 0.05% 15.30K $206.2K
767 H.U. Group Hldgs Inc 4544.T 0.05% 10.10K $206.2K
768 Apac Realty Ltd APAC.SI 0.05% 461.00K $206.2K
769 Advanced Medical Solutions AMS.L 0.05% 59.64K $205.9K
770 Tatton Asset Management Plc TAM.L 0.05% 25.55K $205.3K
771 Vitasoy International Holdings 0345.HK 0.05% 254.00K $205.3K
772 Tokyu Construction Co 1720.T 0.05% 25.40K $205.3K
773 Nichols Plc NICL.L 0.05% 16.17K $205.0K
774 Yamanashi Chuo Bank Ltd/The 8360.T 0.05% 5.60K $204.7K
775 Nisshin Oillio Group Ltd/The 2602.T 0.05% 18.10K $204.6K
776 Cafe De Coral Holdings Ltd 0341.HK 0.04% 398.00K $203.3K
777 Restore Plc RST.L 0.04% 55.36K $203.0K
778 Vertu Motors PLC VTU.L 0.04% 233.95K $201.9K
779 Noritake Co Ltd 5331.T 0.04% 9.00K $201.7K
780 Relo Group Inc 8876.T 0.04% 16.80K $201.3K
781 BasicNet SpA BAN.MI 0.04% 24.98K $200.7K
782 Takara Holdings Inc 2531.T 0.04% 17.40K $200.2K
783 H2O Retailing Corp 8242.T 0.04% 12.50K $200.2K
784 Sakai Moving Service Co Ltd 9039.T 0.04% 11.40K $199.8K
785 Dinamia Capital Privado Socied DIN.MC 0.04% 16.74K $199.4K
786 Elixirr International Plc ELIX.L 0.04% 20.69K $198.1K
787 Australian Clinical Labs Ltd ACL.AX 0.04% 149.34K $198.1K
788 Audiocodes Ltd AUDC.TA 0.04% 23.50K $198.0K
789 Digital Value Spa DGV.MI 0.04% 5.83K $197.4K
790 Lhn Ltd LHN.SI 0.04% 372.80K $197.4K
791 Engcon Ab ENGCONB.ST 0.04% 28.57K $197.2K
792 Bravura Solutions Ltd BVS.AX 0.04% 125.33K $195.7K
793 Yougov Plc YOU.L 0.04% 75.45K $194.3K
794 Elecom Co Ltd 6750.T 0.04% 19.00K $194.3K
795 Spire Healthcare Group PLC SPI.L 0.04% 64.13K $194.1K
796 Megmilk Snow Brand Co Ltd 2270.T 0.04% 9.20K $193.1K
797 Sotetsu Hldgs Inc 9003.T 0.04% 11.40K $193.0K
798 LSL Property Services PLC LSL.L 0.04% 69.59K $192.4K
799 Hakuto Co Ltd 7433.T 0.04% 6.70K $192.3K
800 Kato Sangyo Co Ltd 9869.T 0.04% 5.05K $192.2K
801 Nyab Ab NYAB.ST 0.04% 298.57K $191.7K
802 Kyokuto Kaihatsu Kogyo Co Ltd 7226.T 0.04% 13.00K $191.7K
803 Louis Hachette Group ALHG.PA 0.04% 103.92K $191.7K
804 Senshu Ikeda Holdings Inc 8714.T 0.04% 32.30K $191.0K
805 Supreme Plc SUP.L 0.04% 86.61K $190.4K
806 Datalogic S.p.A. DAL.MI 0.04% 35.50K $189.9K
807 Kotobuki Spirits Co Ltd 2222.T 0.04% 14.40K $189.1K
808 Corem Property Group-B Share COREB.ST 0.04% 508.23K $189.0K
809 Central Glass Co Ltd 4044.T 0.04% 7.70K $188.9K
810 Eurocell Plc ECEL.L 0.04% 134.48K $188.6K
811 KSH Holdings Ltd KSHH.SI 0.04% 639.40K $188.1K
812 Praemium Ltd PPS.AX 0.04% 374.11K $187.9K
813 Ichigo Inc 2337.T 0.04% 60.70K $187.3K
814 San-A Co Ltd 2659.T 0.04% 9.10K $186.1K
815 Eckert & Ziegler Strahlen Und EUZ.DE 0.04% 10.67K $185.5K
816 Garofalo Health Care Spa GHC.MI 0.04% 29.75K $184.9K
817 Lectra LSS.PA 0.04% 9.80K $184.8K
818 Nippon Light Metal Holdings 5703.T 0.04% 9.60K $184.5K
819 Seria Co Ltd 2782.T 0.04% 8.30K $184.5K
820 Tuan Sing Holdings Ltd TSH.SI 0.04% 712.40K $184.4K
821 Invisio Ab IVSO.ST 0.04% 6.75K $184.2K
822 Es-Con Japan Ltd 8892.T 0.04% 25.20K $184.0K
823 Bergman & Beving AB BERGB.ST 0.04% 6.03K $183.1K
824 Aichi Steel Corp 5482.T 0.04% 9.90K $183.0K
825 Craneware Plc CRW.L 0.04% 9.83K $182.9K
826 Asanuma Corp 1852.T 0.04% 33.70K $182.8K
827 Helical Bar PLC HLCL.L 0.04% 73.23K $182.1K
828 House Foods Corp 2810.T 0.04% 8.60K $181.8K
829 Bunka Shutter Co Ltd 5930.T 0.04% 16.10K $181.5K
830 Monex Group Inc 8698.T 0.04% 43.80K $181.4K
831 Warpaint London Plc W7L.L 0.04% 76.78K $181.2K
832 TKC 9746.T 0.04% 8.20K $181.0K
833 Midwich Group Plc MIDW.L 0.04% 94.86K $180.6K
834 First Bank of Toyama Ltd/The 7184.T 0.04% 11.10K $180.5K
835 Matas A/S MATAS.CO 0.04% 11.24K $180.3K
836 Eagle Industry Co Ltd 6486.T 0.04% 9.90K $178.5K
837 Mortgage Advice Bureau Holdi MAB1.L 0.04% 25.64K $178.4K
838 OUE Ltd OUE.SI 0.04% 208.40K $178.2K
839 Azorim-Investment Development AZRM.TA 0.04% 28.66K $177.8K
840 Yuasa Trading Co Ltd 8074.T 0.04% 5.00K $177.7K
841 Elco Ltd ELCO.TA 0.04% 3.58K $177.6K
842 CVS Group Plc CVSG.L 0.04% 10.98K $177.3K
843 Arcs Co Ltd 9948.T 0.04% 8.10K $176.4K
844 Retailors Ltd RTLS.TA 0.04% 17.07K $176.4K
845 Daiichikosho Co Ltd 7458.T 0.04% 16.60K $175.2K
846 Kusuri No Aoki Holdings Co Ltd 1464048D.MC 0.04% 7.20K $174.8K
847 Leopalace 21 Corp 8848.T 0.04% 43.40K $174.5K
848 Objective Corporation Ltd OCL.AX 0.04% 23.11K $174.4K
849 IMMSI SpA IMS.MI 0.04% 299.71K $174.2K
850 Nomura Co 9716.T 0.04% 23.66K $174.0K
851 Electra Consumer Products 1970 ECP.TA 0.04% 6.08K $173.8K
852 Ryoden Corp 8084.T 0.04% 7.70K $173.3K
853 Fonix Mobile Plc FNX.L 0.04% 81.56K $173.2K
854 Raiznext Corp 6379.T 0.04% 11.90K $173.1K
855 Wacoal Holdings Corp 3591.T 0.04% 5.90K $173.0K
856 Baltic Classifieds Group BCG.L 0.04% 67.16K $172.7K
857 Daiei Kankyo Co Ltd 9336.T 0.04% 6.80K $171.3K
858 Shaver Shop Group Ltd SSG.AX 0.04% 180.96K $171.3K
859 Nipro Corp 8086.T 0.04% 16.50K $171.2K
860 Mitsui Engineering & Shipbuild 7003.T 0.04% 5.80K $170.9K
861 Create Restaurants Holdings Inc 3387.T 0.04% 36.60K $170.1K
862 Aryt Industries Ltd ARYT.TA 0.04% 14.90K $169.7K
863 Tomy Co Ltd 7867.T 0.04% 9.90K $168.9K
864 Cash Converters International CCV.AX 0.04% 779.00K $168.9K
865 Rejlers Ab REJLB.ST 0.04% 10.82K $168.9K
866 Electrolux Professional Ab-B EPROB.ST 0.04% 35.69K $168.5K
867 Motorcycle Holdings Ltd MTO.AX 0.04% 103.50K $168.3K
868 Nissei ASB Machine Co Ltd 6284.T 0.04% 2.90K $167.8K
869 Raysearch Laboratories Ab RAYB.ST 0.04% 8.68K $167.7K
870 Bonduelle S.C.A. BON.PA 0.04% 17.50K $167.6K
871 Nankai Electric Railway Co Ltd 9044.T 0.04% 9.00K $167.2K
872 Kanamoto Co Ltd 9678.T 0.04% 5.50K $166.4K
873 Avon Rubber Plc AVON.L 0.04% 7.98K $166.2K
874 Keiyo Bank Ltd/The 8544.T 0.04% 11.10K $165.9K
875 Cerillion Plc CER.L 0.04% 9.17K $165.7K
876 Brooks Macdonald Group Plc BRK.L 0.04% 9.07K $165.1K
877 Furuno Electric Co Ltd 6814.T 0.04% 4.10K $164.6K
878 Adastria Co Ltd 2685.T 0.04% 8.60K $163.7K
879 Wilmington Plc WIL.L 0.04% 49.10K $163.5K
880 Ohsho Food Service Corp 9936.T 0.04% 9.12K $163.4K
881 Ki-Star Real Estate Co Ltd 3465.T 0.04% 8.40K $163.3K
882 Wakita & Co Ltd 8125.T 0.04% 14.30K $163.3K
883 Thorpe (F.W.) Plc TFW.L 0.04% 47.47K $163.2K
884 Yamazen Corp 8051.T 0.04% 15.40K $162.4K
885 Eolus Vind Ab-B Shs EOLUB.ST 0.04% 33.56K $161.3K
886 Borussia Dortmund GmbH & Co KG BVB.DE 0.04% 45.48K $161.2K
887 Mizuno Corp 8022.T 0.04% 7.40K $161.2K
888 Knights Group Holdings Plc KGH.L 0.04% 68.10K $161.2K
889 Toridoll Holdings Corp 3397.T 0.04% 6.50K $159.7K
890 Autobacs Seven Co Ltd 9832.T 0.04% 16.80K $159.3K
891 Vulcan Steel Ltd VSL.AX 0.03% 38.49K $158.3K
892 Henry Boot Plc BOOT.L 0.03% 74.16K $156.5K
893 Japan Investment Adviser Co 7172.T 0.03% 11.70K $155.7K
894 Pihlajalinna Oyj PIHLIS.HE 0.03% 12.69K $155.6K
895 Industrie De Nora Spa DNR.MI 0.03% 18.70K $155.5K
896 Hokkaido Electric Power Co 9509.T 0.03% 24.40K $154.1K
897 Shinagawa Refractories Co 5351.T 0.03% 12.50K $153.7K
898 Mitsui-Soko Co Ltd 9302.T 0.03% 6.20K $152.9K
899 Australian Ethical Invt Ltd AEF.AX 0.03% 53.90K $152.7K
900 Friedrich Vorwerk Group Se VH2.DE 0.03% 1.84K $152.6K
901 Autosports Group Ltd ASG.AX 0.03% 98.64K $152.6K
902 Sun Frontier Fudousan Co Ltd 8934.T 0.03% 9.80K $151.5K
903 Niox Group Plc NIOX.L 0.03% 182.69K $150.8K
904 Fleetwood Corp Ltd FWD.AX 0.03% 126.03K $150.3K
905 Everplay Group Plc EVPL.L 0.03% 41.04K $150.2K
906 Alumasc Group Plc ALU.L 0.03% 43.23K $150.1K
907 Logistea Ab-B LOGIB.ST 0.03% 101.41K $150.0K
908 Young & Co's Brewery Plc - A YNGA.L 0.03% 14.83K $149.6K
909 Gunze Ltd 3002.T 0.03% 6.20K $149.6K
910 Shinmaywa Industries Ltd 7224.T 0.03% 9.90K $148.8K
911 ESPEC Corp 6859.T 0.03% 6.70K $148.7K
912 Toho Holdings Co Ltd 8129.T 0.03% 5.60K $148.6K
913 RCG Corp Ltd RCG.AX 0.03% 366.51K $148.3K
914 Fagerhult AB FAG.ST 0.03% 71.94K $147.7K
915 Heba Fastighets Ab-B HEBAB.ST 0.03% 54.71K $147.3K
916 Nippon Kanzai Holdingsco Ltd 9347.T 0.03% 8.10K $145.7K
917 PNE Wind AG PNE3.DE 0.03% 12.75K $145.6K
918 ProSiebenSat.1 Media AG PSM.DE 0.03% 32.12K $145.4K
919 Kurimoto Ltd 5602.T 0.03% 16.90K $145.3K
920 Phc Holdings Corp 6523.T 0.03% 23.10K $144.9K
921 Fukushima Galilei Co 6420.T 0.03% 6.50K $144.1K
922 Addlife Ab-B ALIFB.ST 0.03% 9.16K $143.6K
923 Gruppo MutuiOnline SpA MOL.MI 0.03% 3.56K $143.4K
924 Forterra Plc FORT.L 0.03% 69.96K $143.0K
925 Propel Funeral Partners Ltd PFP.AX 0.03% 56.57K $142.7K
926 Asahi Kogyosha Co Ltd 1975.T 0.03% 6.10K $142.1K
927 Fintel Plc FNTL.L 0.03% 60.93K $142.1K
928 Funai Soken Holdings Inc 9757.T 0.03% 21.20K $141.3K
929 Roland Corp 7944.T 0.03% 5.00K $140.7K
930 Essentra PLC ESNT.L 0.03% 126.98K $140.4K
931 Martifer SGPS SA MAR.LS 0.03% 47.59K $139.0K
932 Macfarlane Group Plc MACF.L 0.03% 157.80K $136.6K
933 Kanto Denka Kogyo Co Ltd 4047.T 0.03% 9.90K $136.2K
934 Keihan Holdings Co Ltd 9045.T 0.03% 7.00K $136.0K
935 Daiki Aluminium Industry Co Ltd 5702.T 0.03% 12.00K $135.6K
936 Sumitomo Osaka Cement Co Ltd 5232.T 0.03% 4.10K $134.3K
937 Kamei Corp 8037.T 0.03% 6.30K $133.5K
938 Okinawa Financial Group Inc 7350.T 0.03% 3.64K $133.3K
939 Pilot Corp 7846.T 0.03% 4.60K $133.3K
940 Create SD Holdings Co Ltd 3148.T 0.03% 6.50K $132.3K
941 Premier Asset Management Group PAM.L 0.03% 263.78K $131.6K
942 Mizuho Medy Co Ltd 4595.T 0.03% 12.10K $131.5K
943 Ship Healthcare Holdings Inc 3360.T 0.03% 9.90K $130.1K
944 Austin Engineering Ltd ANG.AX 0.03% 998.82K $129.9K
945 Fuji Oil Holdings Inc 2607.T 0.03% 5.90K $127.6K
946 Michelmersh Brick Holdings P MBH.L 0.03% 133.05K $127.4K
947 Hemnet Group Ab HEM.ST 0.03% 11.07K $127.1K
948 Aisan Industry Co Ltd 7283.T 0.03% 11.30K $126.1K
949 Heiwado Co Ltd 8276.T 0.03% 7.50K $126.0K
950 Chemometec A/S CHEMM.CO 0.03% 2.54K $124.6K
951 Catana Group CATG.PA 0.03% 45.31K $123.8K
952 Adairs Ltd ADH.AX 0.03% 135.33K $123.2K
953 Park24 Co Ltd 4666.T 0.03% 11.00K $122.4K
954 Anycolor Inc 5032.T 0.03% 7.00K $122.4K
955 Uchida Yoko Co Ltd 8057.T 0.03% 9.50K $122.4K
956 Trusco Nakayama Corp 9830.T 0.03% 8.60K $122.2K
957 Beacon Lighting Group Ltd BLX.AX 0.03% 101.39K $122.0K
958 Tanseisha Co 9743.T 0.03% 13.60K $121.9K
959 Daio Paper Corp 3880.T 0.03% 19.50K $121.7K
960 Shibaura Machine Co Ltd 6104.T 0.03% 4.00K $121.4K
961 Hokuriku Electric Power Co 9505.T 0.03% 20.70K $119.8K
962 Em Systems Co Ltd 4820.T 0.03% 29.60K $119.6K
963 On The Beach Group Plc OTB.L 0.03% 62.61K $119.5K
964 Transcosmos inc 9715.T 0.03% 4.90K $118.5K
965 Hokuetsu Corp 3865.T 0.03% 19.80K $118.4K
966 Yahagi Construction Co Ltd 1870.T 0.03% 9.90K $118.3K
967 Japan Elevator Service Hldgs 6544.T 0.03% 11.20K $117.4K
968 Nihon Kohden Corp 6849.T 0.03% 12.90K $116.9K
969 Dip Corp 2379.T 0.03% 10.44K $116.3K
970 Ito En Ltd 2593.T 0.03% 6.20K $116.2K
971 FP Corp 7947.T 0.03% 7.80K $115.3K
972 Sisram Medical Ltd 1696.HK 0.03% 305.60K $115.1K
973 Yokogawa Bridge Holdings Corp 5911.T 0.03% 6.40K $114.5K
974 Addnode Group Ab ANODB.ST 0.03% 23.44K $114.3K
975 Saizeriya Co Ltd 7581.T 0.03% 3.50K $114.2K
976 Justsystems Corp 4686.T 0.02% 4.90K $112.2K
977 Peter Warren Automotive Hold PWR.AX 0.02% 142.33K $111.6K
978 Pullup Entertainment ALPUL.PA 0.02% 10.39K $108.5K
979 Happinet Corp 7552.T 0.02% 6.80K $108.4K
980 Nishi-Nippon Railroad Co Ltd 9031.T 0.02% 5.90K $108.2K
981 As One Corp 7476.T 0.02% 8.60K $108.0K
982 Talenom Oyj TNOM.HE 0.02% 75.17K $107.6K
983 Osaka Soda Co Ltd 4046.T 0.02% 8.80K $106.8K
984 Ariake Japan Co Ltd 2815.T 0.02% 3.10K $106.2K
985 Taihei Dengyo Kaisha Ltd 1968.T 0.02% 5.70K $106.0K
986 Usen-Next Holdings Co Ltd 9418.T 0.02% 10.70K $102.9K
987 Harworth Group Plc HWG.L 0.02% 60.42K $102.8K
988 Takamatsu Construction Group Co 1762.T 0.02% 4.50K $102.6K
989 Future Corp 4722.T 0.02% 10.40K $101.5K
990 Ichibanya Co Ltd 7630.T 0.02% 18.30K $101.5K
991 Round One Corp 4680.T 0.02% 19.60K $100.2K
992 Stella Chemifa Corp 4109.T 0.02% 2.50K $98.5K
993 Prima Meat Packers Ltd 2281.T 0.02% 6.26K $98.0K
994 SWEDISH KRONA 0.02% 915.09K $97.9K
995 Towa Pharmaceutical Co Ltd 4553.T 0.02% 4.50K $97.7K
996 Truecaller Ab-B TRUEB.ST 0.02% 63.95K $95.2K
997 Saibu Gas Holdings Co Ltd 9536.T 0.02% 6.30K $89.4K
998 Dainichiseika Color & Chemical 4116.T 0.02% 13.00K $89.0K
999 Restar Holdings Corp 3156.T 0.02% 4.55K $88.7K
1000 Morita Holdings Corp 6455.T 0.02% 5.50K $88.6K
1001 Yonex Co Ltd 7906.T 0.02% 5.50K $87.5K
1002 Nishio Holdings Co Ltd 9699.T 0.02% 3.40K $87.3K
1003 G8 Education Ltd GEM.AX 0.02% 710.26K $87.3K
1004 Nippon Yakin Kogyo Co Ltd 5480.T 0.02% 3.00K $86.6K
1005 Toyobo Co Ltd 3101.T 0.02% 7.90K $84.8K
1006 Nichiden Corp 9902.T 0.02% 5.00K $81.2K
1007 Fuji Co Ltd/Ehime 8278.T 0.02% 6.10K $80.8K
1008 Sakata Seed Corp 1377.T 0.02% 3.10K $80.2K
1009 T Hasegawa Co Ltd 4958.T 0.02% 4.00K $76.9K
1010 Computer Engineer & Consult 9692.T 0.02% 6.10K $74.1K
1011 Miroku Jyoho Service Co Ltd 9928.T 0.02% 6.90K $72.8K
1012 VT Holdings Co Ltd 7593.T 0.02% 24.60K $72.5K
1013 Nippon Parking Development Co 2353.T 0.02% 44.20K $69.9K
1014 Jmdc Inc 4483.T 0.02% 4.10K $68.6K
1015 Shoei Co Ltd 7839.T 0.01% 6.10K $67.7K
1016 Bando Chemical Industries Ltd 5195.T 0.01% 5.00K $67.0K
1017 Valqua Ltd 7995.T 0.01% 1.60K $66.5K
1018 S Foods Inc 2292.T 0.01% 3.60K $64.3K
1019 Ryobi Ltd 5851.T 0.01% 3.80K $63.4K
1020 Yokohama Reito Co Ltd 2874.T 0.01% 5.70K $62.1K
1021 Hiday Hidaka Corp 7611.T 0.01% 3.10K $54.2K
1022 SINGAPORE DOLLAR 0.01% 67.44K $52.9K
1023 Nippon Denko Co Ltd 5563.T 0.01% 13.50K $41.2K
1024 Tachibana Eletech Co Ltd 8159.T 0.01% 2.10K $41.2K
1025 GREAT BRITISH POUND 0.01% 30.29K $40.8K
1026 G-7 Holdings Inc 7508.T 0.01% 4.60K $40.1K
1027 Sala Corp 2734.T 0.01% 6.20K $39.8K
1028 Nafco Co Ltd 2790.T 0.01% 2.80K $39.3K
1029 Hokuto Corp 1379.T 0.01% 3.10K $36.7K
1030 Nippon Carbon Co 5302.T 0.01% 1.10K $34.3K
1031 France Bed Holdings Co Ltd 7840.T 0.01% 4.20K $33.5K
1032 Kyorin Pharmaceutical Co Ltd 4569.T 0.01% 3.77K $33.5K
1033 Kyokuyo Co Ltd 1301.T 0.01% 1.20K $33.4K
1034 Ichiyoshi Securities Co Ltd 8624.T 0.01% 4.00K $32.7K
1035 Morningstar Japan K.K. 4765.T 0.01% 8.60K $32.7K
1036 St Marc Holdings Co Ltd 3395.T 0.01% 1.90K $31.5K
1037 Okuwa Co Ltd 8217.T 0.01% 6.20K $30.6K
1038 Fullcast Holdings Co Ltd 4848.T 0.01% 3.10K $30.4K
1039 Zenrin Co Ltd 9474.T 0.01% 5.30K $29.2K
1040 Tokyo Sangyo Co Ltd 8070.T 0.01% 4.70K $26.6K
1041 DANISH KRONE 0.00% 124.18K $19.4K
1042 NORWEGIAN KRONE 0.00% 121.13K $13.1K
1043 HONG KONG DOLLAR 0.00% 87.79K $11.2K
1044 ALMIRALL SA-RTS 0.00% 33.10K $7.4K
1045 EURO 0.00% 4.69K $5.5K
1046 JAPANESE YEN 0.00% 696.32K $4.4K
1047 AUSTRALIAN DOLLAR 0.00% 478 $345.71
1048 Paz Oil Co Ltd PZOL.TA 0.00% 1 $252.49
1049 Delek Group Ltd DLEKG.TA 0.00% 0 $112.47
1050 SWISS FRANC 0.00% 63 $80.79
1051 Ashdod Refinery Ltd ARF.TA 0.00% 0 $32.01
1052 NEW ZEALAND DOLLAR 0.00% 7 $4.37
1053 CANADIAN DOLLAR 0.00% 7 $0.05
1054 Israeli new sheqel (ILS) 0.00% 7 $0.00
1055 European euro (EUR) 0.00% 7 $0.00
1056 Swedish krona (SEK) 0.00% 7 $0.00
1057 Swiss franc (CHF) 0.00% 7 $0.00
1058 Japanese yen (JPY) 0.00% 7 $0.00
1059 Norwegian krone (NOK) 0.00% 7 $0.00
1060 British pound (GBP) 0.00% 7 $0.00
1061 Danish krone (DKK) 0.00% 7 $0.00
1062 Australian dollar (AUD) 0.00% 7 $0.00
1063 Singapore dollar (SGD) 0.00% 7 $0.00
1064 ISRAELI SHEKEL 0.00% -1.72K -$594.10

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghiệp 25.34%
Dịch vụ Tài chính 12.93%
Tiền mặt & khác 11.14%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.58%
Vật liệu Cơ bản 8.66%
Công nghệ 7.83%
Bất động sản 6.26%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 5.70%
Dịch vụ Truyền thông 3.73%
Năng lượng 3.11%
Y tế 2.75%
Tiện ích 1.97%

Phân bổ địa lý

Japan (developed) 28.25%
United Kingdom (developed) 14.42%
Australia (developed) 9.73%
Sweden (developed) 6.79%
Norway (developed) 5.75%
Israel (developed) 5.66%
Singapore (developed) 5.13%
France (developed) 3.56%
Hong Kong (developed) 3.44%
Italy (developed) 2.68%
Germany (developed) 2.27%
Spain (developed) 1.84%
Portugal (developed) 1.76%
Netherlands (developed) 1.61%
Belgium (developed) 1.55%
Finland (developed) 1.53%
Switzerland (developed) 1.21%
Bermuda 0.66%
Austria (developed) 0.60%
Luxembourg (developed) 0.52%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)3.51% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.6267
Tần suấtQuarterly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 25, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.7650 (Jun 29, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+5.54% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+7.51% / +7.91%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 25, 2026Jun 25, 2026 Jun 29, 2026$0.7650
Mar 26, 2026Mar 26, 2026 Mar 30, 2026$0.1000
Dec 26, 2025Dec 26, 2025 Dec 30, 2025$0.3367
Sep 25, 2025Sep 25, 2025 Sep 29, 2025$0.4250
Jun 25, 2025Jun 25, 2025 Jun 27, 2025$0.7450
Mar 26, 2025Mar 26, 2025 Mar 28, 2025$0.1250
Dec 26, 2024Dec 26, 2024 Dec 30, 2024$0.3964
Sep 25, 2024Sep 25, 2024 Sep 27, 2024$0.2750
Jun 25, 2024Jun 25, 2024 Jun 27, 2024$0.5250
Mar 22, 2024Mar 25, 2024 Mar 27, 2024$0.2400
Dec 22, 2023Dec 26, 2023 Dec 28, 2023$0.2350
Sep 25, 2023Sep 26, 2023 Sep 28, 2023$0.3350

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm13.08% / 13.54% Sharpe 1Y / 3Y0.927 / 1.23
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-10.71% / -11.68% Sortino 1Y1.39
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.633 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.73
Độ lệch giảm 1 năm8.70% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay8.62K Khối lượng trung bình19.16K
AUM$430.9M Chênh lệch giá/NAV+0.56%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $430.9M → $430.9M
1 Tuần $1.2M +0.29% $424.0M → $430.9M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về DDLS

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về DDLS →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường