Giới thiệu về ETF này
The Invesco DB Base Metals Fund (DBB) endeavors to replicate the performance, whether upward or downward, of the DBIQ Optimum Yield Industrial Metals Index Excess Return (referred to as the Index). The Fund's total return is further augmented by interest income from its investments, predominantly U.S. Treasury securities and money market holdings, after deducting its operating expenses. This Fund offers investors an efficient and accessible avenue for gaining exposure to commodity futures. The underlying Index adheres to a defined set of rules and is composed of futures contracts on actively traded and widely used industrial metals: aluminum, zinc, and Grade A copper. It is important to note that direct investment in this specific Index is not possible. Both the Fund and its benchmark Index undergo adjustments and re-composition annually in November. However, given its speculative characteristics and the inherently volatile nature of the markets it operates within, this Fund may not be appropriate for every investor. The inherent instability of futures contracts means that significant fluctuations in their market values could result in considerable financial setbacks. For a complete overview of potential risks, prospective investors should refer to the "Risk and Other Information" section and the Fund's official Prospectus. Additionally, details regarding compliance notices for IRS Section 1446(f) concerning Publicly Traded Partnerships (PTPs) are accessible via our ETF tax center, and an FAQ for Form 1065 Schedule K-3, relevant to Invesco DB Funds (Securities Act of 1933), is also available.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +4.17% | -1.27% | +6.99% | +12.12% | +30.89% | +12.30% | +4.76% | +6.54% | +0.42% |
| Tổng lợi nhuận | +4.17% | -1.27% | +6.99% | +12.12% | +34.45% | +17.91% | +8.06% | +8.57% | +1.73% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.81% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $81.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 15 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Invesco Government & Agency Portfolio | AGPXX | 94.10% | 339.81M | $339.8M |
| 2 | LME Primary Aluminum Future 12/14/2026 | — | 28.89% | 1.30K | $104.3M |
| 3 | LME Copper Future 03/15/2027 | — | 25.60% | 264 | $92.4M |
| 4 | COMEX Copper Future 05/26/2027 | — | 24.36% | 523 | $88.0M |
| 5 | LME Nickel Future 10/19/2026 | — | 11.32% | 405 | $40.9M |
| 6 | LME Zinc Future 03/15/2027 | — | 9.07% | 352 | $32.8M |
| 7 | CASH COLLATERAL | — | 5.71% | 20.62M | $20.6M |
| 8 | LME Lead Future 03/15/2027 | — | 3.95% | 292 | $14.3M |
| 9 | USD Pending Dividends | — | 0.19% | 0 | $683.5K |
| 10 | CONTRA FUTURE LME LEAD FUTURE MAR27LLH7… | — | -3.95% | -292 | -$14.3M |
| 11 | CONTRA FUTURE LME ZINC FUTURE MAR27LXH7… | — | -9.07% | -352 | -$32.8M |
| 12 | CONTRA FUTURE LME NICKEL FUTURE OCT26LNV6… | — | -11.32% | -405 | -$40.9M |
| 13 | CONTRA FUTURE COPPER FUTURE MAY27HGK7 COMB… | — | -24.36% | -523 | -$88.0M |
| 14 | CONTRA FUTURE LME COPPER FUTURE MAR27LPH27… | — | -25.60% | -264 | -$92.4M |
| 15 | CONTRA FUTURE LME PRI ALUM FUTR DEC26LAZ26… | — | -28.89% | -1.30K | -$104.3M |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ theo ngành
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 2.33% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $0.5997 |
| Tần suất | Annual | SEC yield | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Dec 22, 2025 | Lần thanh toán gần nhất | $0.5997 (Dec 26, 2025) |
| Tăng trưởng 1 năm | -33.08% | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | +48.27% / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Dec 22, 2025 | Dec 22, 2025 | Dec 26, 2025 | $0.5997 |
| Dec 23, 2024 | Dec 23, 2024 | Dec 27, 2024 | $0.8961 |
| Dec 18, 2023 | Dec 19, 2023 | Dec 22, 2023 | $1.3196 |
| Dec 19, 2022 | Dec 20, 2022 | Dec 23, 2022 | $0.1840 |
| Dec 23, 2019 | Dec 24, 2019 | Dec 31, 2019 | $0.2730 |
| Dec 24, 2018 | Dec 26, 2018 | Dec 31, 2018 | $0.2440 |
| Dec 15, 2008 | — | — | $0.2800 |
| Dec 17, 2007 | — | — | $0.9600 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
| Biến động 1 năm / 3 năm | 18.90% / 17.46% | Sharpe 1Y / 3Y | 1.76 / 0.924 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm | -11.00% / -16.61% | Sortino 1Y | 2.57 |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.419 | Tương quan với S&P 500 (1 năm) | 0.446 |
| Độ lệch giảm 1 năm | 12.97% | Lãi suất phi rủi ro được sử dụng | 3.72% (3M T-bill, FRED) |
Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 101.35K | Khối lượng trung bình | 332.51K |
| AUM | $375.5M | Chênh lệch giá/NAV | -0.74% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | -$784.4K | -0.21% | $373.7M → $373.0M |
| 1 Tuần | -$16.0M | -4.18% | $382.1M → $373.0M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về DBB
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
DBB