Giới thiệu về ETF này
CSSD is an actively managed fund that seeks high current income and capital growth. It primarily invests in short-duration preferred and income-producing securities issued by companies worldwide, including traditional, hybrid, and floating-rate preferred securities, convertible securities, and contingent capital securities. The fund aims to invest at least 50% of its net assets in investment-grade securities and up to 50% in high-yield securities. To construct the portfolio, the fund evaluates issuer fundamentals, including creditworthiness, and considers market factors. ESG factors may also be incorporated into decision-making. The fund may invest at least 25% of its net assets in the financials sector, up to 15% in securities issued by emerging market firms, and an aggregate of at least 40% in foreign securities. The fund typically intends to hedge currency exposure back to the USD.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 26, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +0.22% | -0.34% | -1.04% | +0.38% | — | — | — | — | +0.70% |
| Tổng lợi nhuận | +0.72% | +1.17% | +1.82% | +3.58% | — | — | — | — | +4.48% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.49% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $49.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 178 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cash & Cash Equivalents | — | 3.78% | 0 | $2.3M |
| 2 | Royal Bank Of Canada 6.750% Flt 08/24/85 | — | 2.08% | 1.25M | $1.3M |
| 3 | Toronto-Dominion Bank 7.250% Flt 07/31/84 | — | 2.04% | 1.20M | $1.2M |
| 4 | Societe Generale 8.125% Flt Perp Sr:144A | — | 1.97% | 1.15M | $1.2M |
| 5 | Bank Of Montreal 7.700% Flt 05/26/84 | — | 1.89% | 1.10M | $1.2M |
| 6 | Truist Financial Corp 4.8% Perp | — | 1.85% | 1.12M | $1.1M |
| 7 | Citigroup Inc 6.625% Flt Perp | — | 1.79% | 1.07M | $1.1M |
| 8 | Banco Santander Sa 9.625% Flt Perp | — | 1.78% | 1.00M | $1.1M |
| 9 | Hsbc Holdings Plc 7.050% Flt Perp | — | 1.68% | 1.00M | $1.0M |
| 10 | Ubs Group Ag 6.625% Flt Perp 144a | — | 1.64% | 1.00M | $998.5K |
| 11 | Citigroup Inc 6.875% Flt Perp Sr:GG | — | 1.64% | 982.00K | $995.0K |
| 12 | Bnp Paribas 8.000% Flt Perp Sr:144A | — | 1.57% | 900.00K | $957.2K |
| 13 | Ing Groep Nv 8.000% Flt Perp | — | 1.57% | 900.00K | $952.8K |
| 14 | Swedbank Ab 7.750% Flt Perp | — | 1.38% | 800.00K | $841.3K |
| 15 | Standard Chartered Plc 7.875% Flt Perp Sr:144A | — | 1.38% | 800.00K | $841.0K |
| 16 | Canadian Imperial Bank 7.000% Flt 10/28/85 | — | 1.34% | 800.00K | $814.5K |
| 17 | Societe Generale 6.75% Perp. | — | 1.08% | 650.00K | $656.3K |
| 18 | Ha Sustainable Inf Cap 7.125% Flt 11/15/56 | — | 1.07% | 648.00K | $651.5K |
| 19 | Southern Co Flt 09/15/51 Sr:21-A | — | 1.06% | 645.00K | $645.2K |
| 20 | Credit Agricole Sa 7.250% Flt Perp Sr:EMTN | — | 1.02% | 500.00K | $616.9K |
| 21 | Julius Baer Group Ltd 6.875% Flt Perp | — | 0.99% | 600.00K | $604.6K |
| 22 | Bank Of Montreal 6.875% Flt 11/26/85 Sr:6 | — | 0.99% | 600.00K | $604.6K |
| 23 | Hsbc Holdings Plc 6.750% Flt Perp | — | 0.99% | 600.00K | $602.5K |
| 24 | Demeter Swiss Re Ltd 4.625% Perp | — | 0.99% | 600.00K | $602.0K |
| 25 | Reinsurance Grp Of America 7.125% 10/15/52 | RZC | 0.99% | 23.38K | $599.9K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 3.61% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $0.9100 |
| Tần suất | Monthly | SEC yield | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Jul 30, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.1180 (Jul 31, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | — | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Jul 30, 2026 | Jul 30, 2026 | Jul 31, 2026 | $0.1180 |
| Jun 29, 2026 | Jun 29, 2026 | Jun 30, 2026 | $0.1290 |
| May 28, 2026 | May 28, 2026 | May 29, 2026 | $0.1200 |
| Apr 29, 2026 | Apr 29, 2026 | Apr 30, 2026 | $0.1200 |
| Mar 30, 2026 | Mar 30, 2026 | Mar 31, 2026 | $0.1180 |
| Feb 26, 2026 | Feb 26, 2026 | Feb 27, 2026 | $0.0950 |
| Jan 29, 2026 | Jan 29, 2026 | Jan 30, 2026 | $0.0770 |
| Dec 15, 2025 | Dec 15, 2025 | Dec 16, 2025 | $0.1330 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 7.57K | Khối lượng trung bình | 10.51K |
| AUM | $17.0M | Chênh lệch giá/NAV | -0.45% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $0.00 | 0.00% | $17.0M → $17.0M |
| 1 Tuần | -$23.7K | -0.14% | $17.0M → $17.0M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về CSSD
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
CSSD