Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

CSHI Neos Enhanced Income Cash Alternative ETF

49.74 0.02 (+0.04%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước49.72 Biên độ trong ngày49.74 – 49.75
Biên độ 52 Tuần49.55 – 49.93 Khối lượng giao dịch888.41K
Khối lượng TB583.48K AUM$1.67B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.38% Yield (TTM)4.83%
NAV49.73 Chênh lệch giá/NAV+0.02% tham chiếu
Ngày thành lậpAug 29, 2022 Danh mục nắm giữ10
Nhà phát hànhNeos Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcTreasury Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP78433H501 ISINUS78433H5019
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The NEOS Enhanced Income 1-3 Month T-Bill ETF strives to provide consistent monthly income, with a strong emphasis on tax optimization. This is accomplished by primarily allocating capital to a diverse selection of U.S. Treasury Bills maturing between one and three months, alongside the execution of an advanced put option strategy driven by comprehensive data insights.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -0.04% -0.18% +0.12% -0.02% -0.02% -0.15% -0.15%
Tổng lợi nhuận +0.38% +1.02% +2.52% +3.17% +4.89% +5.33% +5.27%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.38% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$38.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 25, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 22 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 United States Treasury Bill 10/01/2026 912797SA6 7.99% 133.63M $133.1M
2 United States Treasury Bill 11/12/2026 912797UY1 7.89% 132.61M $131.5M
3 United States Treasury Bill 09/24/2026 912797UH8 7.84% 131.00M $130.6M
4 United States Treasury Bill 11/17/2026 912797VX2 7.82% 131.52M $130.4M
5 United States Treasury Bill 08/25/2026 912797UV7 7.71% 128.57M $128.6M
6 United States Treasury Bill 10/22/2026 912797UL9 7.69% 128.97M $128.2M
7 United States Treasury Bill 10/27/2026 912797VN4 7.65% 128.27M $127.4M
8 United States Treasury Bill 10/29/2026 912797SK4 7.61% 127.60M $126.7M
9 United States Treasury Bill 10/08/2026 912797UJ4 7.58% 126.91M $126.3M
10 United States Treasury Bill 09/17/2026 912797UG0 7.55% 126.17M $125.9M
11 United States Treasury Bill 11/19/2026 912797UZ8 7.33% 123.31M $122.2M
12 United States Treasury Bill 09/10/2026 912797UF2 7.28% 121.58M $121.4M
13 United States Treasury Bill 09/03/2026 912797RS8 7.13% 118.86M $118.8M
14 Cash & Other 0.94% 15.62M $15.6M
15 SPXW US 09/03/26 P6975 0.00% 544 $81.6K
16 SPXW US 09/03/26 P6725 0.00% 544 $43.5K
17 SPXW US 09/03/26 P6650 0.00% 544 $38.1K
18 SPXW US 09/03/26 P6575 0.00% 544 $32.6K
19 SPXW US 09/03/26 P6875 0.00% -544 -$62.6K
20 SPXW US 09/03/26 P7025 -0.01% -544 -$92.5K
21 SPXW US 09/03/26 P7100 -0.01% -544 -$119.7K
22 SPXW US 09/03/26 P7175 -0.01% -544 -$156.4K

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghệ 38.56%
Dịch vụ Tài chính 11.55%
Dịch vụ Truyền thông 9.89%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.48%
Y tế 8.88%
Công nghiệp 8.47%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 4.51%
Năng lượng 2.97%
Tiện ích 2.18%
Bất động sản 1.84%
Vật liệu Cơ bản 1.66%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 99.07%
Other 0.93%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)4.83% Đã chi trả (12 tháng qua)$2.4025
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 12, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.2069 (Aug 14, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-8.89% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 12, 2026Aug 12, 2026 Aug 14, 2026$0.2069
Jul 15, 2026Jul 15, 2026 Jul 17, 2026$0.1945
Jun 10, 2026Jun 10, 2026 Jun 12, 2026$0.1944
May 13, 2026May 13, 2026 May 15, 2026$0.1946
Apr 15, 2026Apr 15, 2026 Apr 17, 2026$0.1946
Mar 11, 2026Mar 11, 2026 Mar 13, 2026$0.1940
Feb 11, 2026Feb 11, 2026 Feb 13, 2026$0.1990
Jan 14, 2026Jan 14, 2026 Jan 16, 2026$0.1991
Dec 24, 2025Dec 24, 2025 Dec 26, 2025$0.1995
Nov 26, 2025Nov 26, 2025 Nov 28, 2025$0.2045
Oct 22, 2025Oct 22, 2025 Oct 24, 2025$0.2094
Sep 24, 2025Sep 24, 2025 Sep 26, 2025$0.2120

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm0.81% / 1.38% Sharpe 1Y / 3Y1.47 / 1.21
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-0.22% / -1.68% Sortino 1Y2.74
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.051 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.386
Độ lệch giảm 1 năm0.44% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay888.41K Khối lượng trung bình583.48K
AUM$1.67B Chênh lệch giá/NAV+0.02%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $1.66B → $1.66B
1 Tuần $35.1M +2.17% $1.62B → $1.66B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về CSHI

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về CSHI →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường