Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

COPP Sprott Copper Miners ETF

42.47 1.56 (+3.81%)

Báo giá tính đến Oct 09, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước40.91 Biên độ trong ngày41.98 – 42.65
Biên độ 52 Tuần27.40 – 47.46 Khối lượng giao dịch59.82K
Khối lượng TB105.05K AUM$274.5M (Oct 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.66% Yield (TTM)1.94%
NAV41.09 Chênh lệch giá/NAV+3.36% tham chiếu
Ngày thành lậpMar 05, 2024 Danh mục nắm giữ79
Nhà phát hànhSprott Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcFinancials Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP85208P881 ISINUS85208P8813
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

Under typical market circumstances, this fund allocates a significant portion—at least 80%—of its total capital to the investments included in its reference index. This underlying index is specifically designed to mirror the financial performance of enterprises primarily engaged in the copper sector. These are companies that generate 50% or more of their income or asset value from the key stages of copper operations, including exploration, development, extraction, and output. It is important to note that this fund is structured as a non-diversified investment vehicle.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -7.95% +11.62% +6.98% +22.01% +39.52% — — — +33.32%
Tổng lợi nhuận -7.95% +11.62% +6.98% +22.01% +41.76% — — — +35.34%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.66% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$66.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 80 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Freeport-McMoRan Inc. FCX 24.69% 951.46K $70.1M
2 Teck Resources Ltd. TECK 10.57% 440.93K $30.0M
3 Antofagasta PLC ANTO.L 8.17% 464.82K $23.2M
4 Sprott Physical Copper Trust — 5.05% 1.20M $14.3M
5 Southern Copper Corp. SCCO 5.03% 68.32K $14.3M
6 Hudbay Minerals Inc. HBM 5.03% 547.17K $14.3M
7 KGHM Polska Miedz SA KGH.WA 4.66% 149.36K $13.2M
8 Lundin Mining Corp. LUN.TO 4.63% 532.75K $13.1M
9 First Quantum Minerals Ltd. FM.TO 4.14% 428.82K $11.8M
10 Capstone Copper Corp. CS.TO 2.98% 883.38K $8.5M
11 Sandfire Resources Ltd. SFR.AX 2.75% 507.87K $7.8M
12 Ivanhoe Mines Ltd. IVN.TO 2.41% 841.16K $6.8M
13 MMG Ltd. 1208.HK 2.37% 6.06M $6.7M
14 Amman Mineral Internasional PT AMMN.JK 2.15% 24.71M $6.1M
15 ERO Copper Corp. ERO 1.65% 124.41K $4.7M
16 Trekor Metals Ltd. TGB 1.36% 436.25K $3.9M
17 NGEx Minerals Ltd. NGEX.TO 1.10% 187.52K $3.1M
18 Minsur SA — 1.02% 1.32M $2.9M
19 ATALAYA MINING COPPER SA ATYM.L 0.93% 185.37K $2.6M
20 iShares MSCI India ETF INDA 0.86% 53.35K $2.5M
21 Sociedad Minera Cerro Verde SAA — 0.58% 23.97K $1.7M
22 Ivanhoe Electric Inc. / US IE 0.52% 144.35K $1.5M
23 Faraday Copper Corp. FDY.TO 0.40% 311.21K $1.1M
24 Osisko Metals Inc. OM.TO 0.39% 910.17K $1.1M
25 FireFly Metals Ltd. FFM.AX 0.37% 947.01K $1.0M
Hiển thị tất cả 80 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Vật liệu Cơ bản 99.20%
Dịch vụ Tài chính 0.26%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 0.11%
Công nghiệp 0.09%
Năng lượng 0.08%
Công nghệ 0.07%
Y tế 0.06%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 0.05%
Dịch vụ Truyền thông 0.05%

Phân bổ địa lý

Canada (developed) 42.95%
United States (developed) 30.85%
United Kingdom (developed) 8.29%
Australia (developed) 6.69%
Poland (emerging) 4.59%
Indonesia (emerging) 2.25%
Peru (emerging) 1.62%
Spain (developed) 0.88%
Other 0.37%
Philippines (emerging) 0.36%
Switzerland (developed) 0.34%
Chile (emerging) 0.29%
Sweden (developed) 0.25%
Azerbaijan 0.19%
Hong Kong (developed) 0.05%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)1.94% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.8237
Tần suấtIrregular SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 18, 2025 Lần thanh toán gần nhất$0.8237 (Dec 22, 2025)
Tăng trưởng 1 năm— Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 18, 2025Dec 18, 2025 Dec 22, 2025$0.8237
Dec 12, 2024Dec 12, 2024 Dec 19, 2024$0.5300

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm47.96% / 41.63% Sharpe 1Y / 3Y1.33 / 1.05
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-28.91% / -44.39% Sortino 1Y1.94
Beta so với S&P 500 (3 năm)1.55 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.637
Độ lệch giảm 1 năm32.92% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 11, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay59.82K Khối lượng trung bình105.05K
AUM$274.5M Chênh lệch giá/NAV+3.36%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày -$4.1M -1.48% $278.6M → $274.5M
1 Tháng -$30.5M -9.90% $307.9M → $274.5M
1 Tuần -$247.1K -0.09% $275.5M → $274.5M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về COPP

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

A Sinking Ship or A Turnaround Bet ↗ I've talked about this before: there is a very specific hole in my portfolio. I focus on dividend stocks because I use them to create extra income… ETF Trends · Oct 11, 07:06 UTC iShares Core U.S. Aggregate Bond ETF $AGG Holdings Trimmed by Capital Advisors Wealth Management LLC ↗ Capital Advisors Wealth Management LLC lowered its position in shares of iShares Core U.S. Aggregate Bond ETF (NYSEARCA:AGG) by 91.4% in the third… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC SPDR Portfolio High Yield Bond ETF $SPHY Shares Sold by Balefire LLC ↗ Balefire LLC lowered its position in SPDR Portfolio High Yield Bond ETF (NYSEARCA:SPHY) by 72.5% in the third quarter, according to the company in… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC Avidian Wealth Enterprises LLC Makes New $687,000 Investment in iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF $ACWX ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC acquired a new stake in iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF (NASDAQ: ACWX) during the undefined quarter, according to the… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF $MDYG Shares Newly Acquired by Avidian Wealth Enterprises LLC ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC acquired a new stake in SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF (NYSEARCA:MDYG) in the third quarter, according to the company… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC Avidian Wealth Enterprises LLC Sells 105,855 Shares of Avantis U.S. Equity ETF $AVUS ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC trimmed its position in Avantis U.S. Equity ETF (NYSEARCA:AVUS) by 95.8% during the undefined quarter, according to… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC
Tất cả tin tức về COPP →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường